CTCP Đệ Tam (dta)

3.49
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn169,427139,760164,251192,569225,166189,863228,342259,221188,130219,439216,477222,142231,753291,045346,298269,215239,163152,124149,980131,780
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,7417,4136,6363,5312,2864,0702,4652,3357,57110,3705,37420,7519,28839,37461,39550,34342,99141,97140,36545,286
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,9303,3403,3403,9303,9303,9303,9303,3403,9303,3403,3404,70016,21932,49434,89649,73848,53549,43742,81236,820
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,11034,86335,83235,34135,09434,23633,88340,60940,95755,66952,43545,00442,70353,68874,51284,47657,77649,91049,63737,815
IV. Tổng hàng tồn kho79,01581,287106,141137,907172,656134,400174,973200,770124,308138,517143,091143,091151,092157,595169,05879,51478,3499215,7934,917
V. Tài sản ngắn hạn khác20,63212,85812,30111,86111,20013,22713,09112,16611,36411,54212,2378,59612,4527,8946,4375,14411,5129,88511,3736,942
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn463,522459,206439,194438,466409,150460,049423,099427,156522,253508,162513,186512,941517,792423,837371,645436,137429,967514,812494,116467,231
I. Các khoản phải thu dài hạn9,10824,14911,96621,10022,90426,10720,41830,55838,47844,92745,56247,96048,43248,21343,23040,67038,44536,30436,91936,070
II. Tài sản cố định17,72918,00818,28618,56418,84319,12119,40019,67819,95620,23520,51320,79121,07021,37921,62721,90522,18322,46222,74015,380
III. Bất động sản đầu tư16,50416,63716,77016,902
IV. Tài sản dở dang dài hạn408,310387,923379,782370,104355,651403,100370,059363,084450,786429,402433,798427,765431,198337,996291,229354,655353,252436,159414,908393,597
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,45011,04011,04010,45010,45010,45011,95012,54011,95012,54012,54011,95012,77011,95011,95012,77012,77012,77012,77011,950
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,4201,4491,3491,3451,3021,2701,2731,2961,0821,0587724,4754,3224,2993,6096,1373,3187,1176,77910,235
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN632,949598,966603,444631,035634,317649,911651,441686,377710,383727,601729,663735,083749,545714,882717,943705,352669,130666,936644,095599,011
A. Nợ phải trả426,803393,374398,740426,596429,686445,482447,580483,370506,407524,293526,589532,824547,006514,413518,077508,239474,887478,636455,667413,465
I. Nợ ngắn hạn309,041272,685297,955313,332327,744296,226347,867378,159375,323408,039435,473329,083358,098296,353344,072274,459329,640295,959285,202234,984
II. Nợ dài hạn117,762120,689100,785113,264101,942149,25699,713105,211131,084116,25491,116203,741188,908218,060174,005233,780145,248182,677170,465178,481
B. Nguồn vốn chủ sở hữu206,146205,592204,704204,439204,631204,429203,861203,007203,976203,308203,074202,259202,539200,469199,866197,113194,242188,300188,429185,546
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN632,949598,966603,444631,035634,317649,911651,441686,377710,383727,601729,663735,083749,545714,882717,943705,352669,130666,936644,095599,011
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |