CTCP Đệ Tam (dta)

3.56
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.56
3.47
3.56
3.40
9,400
11.3K
0.1K
46.7x
0.4x
0% # 1%
1.5
84 Bi
20 Mi
30,886
5.7 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.41 1,000 3.56 500
3.40 4,700 3.57 2,000
0.00 0 3.59 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 3.47 -0.09 3,300 3,300
13:11 3.40 -0.16 6,000 9,300
13:23 3.56 0 100 9,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 36.69 (0.03) 0% 11.16 (0.00) 0%
2018 172.42 (0.04) 0% 14.14 (0.00) 0%
2019 92.78 (0.05) 0% 9.70 (0.01) 0%
2020 46.40 (0.05) 0% 1.44 (-0.00) -0%
2021 134.50 (0.11) 0% 13.99 (0.01) 0%
2023 108.43 (0.05) 0% 5.69 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,32631,14746,00830,043114,523142,969100,008131,159108,83947,44554,22036,27826,03027,827
Tổng lợi nhuận trước thuế8061,1107314453,0913,6843,03410,17712,341-3,8137,8895,1584,073196
Lợi nhuận sau thuế 826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Tổng tài sản632,949598,966603,444631,035632,949634,368708,895749,012668,843535,022463,893394,914317,754289,391
Tổng nợ426,803393,374398,740426,596426,803430,017506,008547,257474,904351,050275,951213,156162,114137,497
Vốn chủ sở hữu206,146205,592204,704204,439206,146204,351202,886201,755193,940183,971187,942181,758155,640151,894


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |