CTCP Đệ Tam (dta)

3.47
-0.02
(-0.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.49
3.47
3.47
3.47
1,100
11.3K
0.1K
46.7x
0.4x
0% # 1%
1.5
84 Bi
20 Mi
30,886
5.7 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.37 100 3.48 45,900
3.35 1,000 3.49 41,000
3.30 1,000 3.68 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (-3.00) 32.2%
VHM 140.50 (-2.30) 31.7%
VRE 24.55 (-0.50) 6.9%
BCM 44.00 (-0.10) 6.9%
KDH 18.45 (-0.55) 3.3%
NVL 12.65 (0.00) 2.9%
KSF 74.50 (-0.90) 2.3%
KBC 28.05 (-0.35) 2.2%
VPI 61.20 (-0.70) 1.9%
PDR 13.45 (-0.15) 1.7%
DXG 12.20 (0.00) 1.6%
TCH 13.45 (-0.35) 1.4%
HUT 15.20 (0.00) 1.3%
NLG 24.85 (0.05) 1.3%
SJS 47.50 (-0.50) 1.2%
DIG 12.05 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:18 3.47 -0.02 100 100
14:49 3.47 -0.02 1,000 1,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 36.69 (0.03) 0% 11.16 (0.00) 0%
2018 172.42 (0.04) 0% 14.14 (0.00) 0%
2019 92.78 (0.05) 0% 9.70 (0.01) 0%
2020 46.40 (0.05) 0% 1.44 (-0.00) -0%
2021 134.50 (0.11) 0% 13.99 (0.01) 0%
2023 108.43 (0.05) 0% 5.69 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,32631,14746,00830,043114,523142,969100,008131,159108,83947,44554,22036,27826,03027,827
Tổng lợi nhuận trước thuế8061,1107314453,0913,6843,03410,17712,341-3,8137,8895,1584,073196
Lợi nhuận sau thuế 826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Tổng tài sản632,949598,966603,444631,035632,949634,368708,895749,012668,843535,022463,893394,914317,754289,391
Tổng nợ426,803393,374398,740426,596426,803430,017506,008547,257474,904351,050275,951213,156162,114137,497
Vốn chủ sở hữu206,146205,592204,704204,439206,146204,351202,886201,755193,940183,971187,942181,758155,640151,894


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |