CTCP Đệ Tam (dta)

3.41
-0.07
(-2.01%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.48
3.42
3.45
3.24
13,400
11.3K
0.1K
46.7x
0.4x
0% # 1%
1.5
84 Bi
20 Mi
30,886
5.7 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 200 3.41 100
3.24 3,500 3.42 900
0.00 0 3.43 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:11 3.45 -0.03 1,000 1,000
13:15 3.24 -0.24 1,700 2,700
13:16 3.24 -0.24 4,200 6,900
13:17 3.44 -0.04 5,000 11,900
14:27 3.24 -0.24 700 12,600
14:33 3.24 -0.24 400 13,000
14:49 3.41 -0.07 400 13,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 36.69 (0.03) 0% 11.16 (0.00) 0%
2018 172.42 (0.04) 0% 14.14 (0.00) 0%
2019 92.78 (0.05) 0% 9.70 (0.01) 0%
2020 46.40 (0.05) 0% 1.44 (-0.00) -0%
2021 134.50 (0.11) 0% 13.99 (0.01) 0%
2023 108.43 (0.05) 0% 5.69 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,32631,14746,00830,043114,523142,969100,008131,159108,83947,44554,22036,27826,03027,827
Tổng lợi nhuận trước thuế8061,1107314453,0913,6843,03410,17712,341-3,8137,8895,1584,073196
Lợi nhuận sau thuế 826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Tổng tài sản632,949598,966603,444631,035632,949634,368708,895749,012668,843535,022463,893394,914317,754289,391
Tổng nợ426,803393,374398,740426,596426,803430,017506,008547,257474,904351,050275,951213,156162,114137,497
Vốn chủ sở hữu206,146205,592204,704204,439206,146204,351202,886201,755193,940183,971187,942181,758155,640151,894


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |