CTCP Đệ Tam (dta)

3.65
-0.02
(-0.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.67
3.69
3.69
3.43
1,000
10.8K
0.4K
9.4x
0.3x
1% # 3%
1.3
66 Bi
20 Mi
12,665
4.4 - 3.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.42 5,000 3.65 100
0 3.66 700
0.00 0 3.67 9,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.20 (3.20) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.55 (-0.80) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.95 (0.15) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.60 (-0.10) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.69 0.04 100 100
13:10 3.64 -0.01 400 500
14:10 3.66 0.01 200 700
14:16 3.66 0.01 200 900
14:46 3.65 0 100 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,32631,14746,00830,043114,523142,969100,008131,159108,83947,44554,22036,27826,03027,827
Tổng lợi nhuận trước thuế8061,1107314453,0913,6843,03410,17712,341-3,8137,8895,1584,073196
Lợi nhuận sau thuế 826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Tổng tài sản632,949598,966603,444631,035632,949634,368708,895749,012668,843535,022463,893394,914317,754289,391
Tổng nợ426,803393,374398,740426,596426,803430,017506,008547,257474,904351,050275,951213,156162,114137,497
Vốn chủ sở hữu206,146205,592204,704204,439206,146204,351202,886201,755193,940183,971187,942181,758155,640151,894


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc