CTCP Đệ Tam (dta)

3.72
0.23
(6.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.49
3.33
3.72
3.33
1,900
11.3K
0.1K
46.7x
0.4x
0% # 1%
1.5
84 Bi
20 Mi
30,886
5.7 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.66 200 3.68 11,400
3.35 200 3.69 2,000
3.34 500 3.70 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.30) 32.2%
VHM 131.90 (0.90) 31.7%
VRE 21.30 (-0.05) 6.9%
BCM 35.55 (0.45) 6.9%
KDH 16.95 (0.55) 3.3%
NVL 12.95 (0.25) 2.9%
KSF 76.30 (-1.50) 2.3%
KBC 27.80 (0.10) 2.2%
VPI 62.90 (0.50) 1.9%
PDR 11.50 (0.35) 1.7%
DXG 10.25 (0.28) 1.6%
TCH 11.25 (0.25) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 20.60 (0.60) 1.3%
SJS 47.20 (0.00) 1.2%
DIG 9.96 (0.27) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 3.33 -0.16 1,600 1,600
09:22 3.54 0.05 100 1,700
09:23 3.72 0.23 200 1,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 36.69 (0.03) 0% 11.16 (0.00) 0%
2018 172.42 (0.04) 0% 14.14 (0.00) 0%
2019 92.78 (0.05) 0% 9.70 (0.01) 0%
2020 46.40 (0.05) 0% 1.44 (-0.00) -0%
2021 134.50 (0.11) 0% 13.99 (0.01) 0%
2023 108.43 (0.05) 0% 5.69 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,32631,14746,00830,043114,523142,969100,008131,159108,83947,44554,22036,27826,03027,827
Tổng lợi nhuận trước thuế8061,1107314453,0913,6843,03410,17712,341-3,8137,8895,1584,073196
Lợi nhuận sau thuế 826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Tổng tài sản632,949598,966603,444631,035632,949634,368708,895749,012668,843535,022463,893394,914317,754289,391
Tổng nợ426,803393,374398,740426,596426,803430,017506,008547,257474,904351,050275,951213,156162,114137,497
Vốn chủ sở hữu206,146205,592204,704204,439206,146204,351202,886201,755193,940183,971187,942181,758155,640151,894


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |