CTCP Đệ Tam (dta)

3.51
-0.06
(-1.68%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,32631,14746,00830,04324,380114,523142,969100,008131,159108,83947,44554,22036,27826,03027,827
Giá vốn hàng bán2,55624,85541,16826,25519,74094,835117,68478,128111,10985,71835,84136,89217,76611,96618,122
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,7706,2924,8403,7873,69119,68924,17821,80918,30323,1207,30616,17213,1495,7365,012
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-503968-37-776-539-3477376473,7337,833-4,5886,2063,7012,336-111
Tổng lợi nhuận trước thuế8061,1107314456483,0913,6843,03410,17712,341-3,8137,8895,1584,073196
Lợi nhuận sau thuế 826888303882022,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ826888303882022,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Tổng tài sản ngắn hạn169,427139,760164,251192,569225,166169,427211,842186,753232,208240,646112,74197,84079,31274,98855,218
Tiền mặt5,7417,4136,6363,5312,2865,7412,2867,5719,28842,99147,94618,60916,32015,3483,141
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,9303,3403,3403,9303,9303,9303,9303,34017,03948,5352,000
Hàng tồn kho79,01581,287106,141137,907172,65679,015159,006124,308151,09278,3491,3432,049712721580
Tài sản dài hạn463,522459,206439,194438,466409,150463,522422,526522,142516,804428,197422,281366,053315,602242,766234,172
Tài sản cố định17,72918,00818,28618,56418,84317,72918,84319,95621,07022,18315,55511,63211,91412,26012,590
Đầu tư tài chính dài hạn10,45011,04011,04010,45010,45010,45010,45012,54011,95012,77011,95011,95011,95011,95011,950
Tổng tài sản632,949598,966603,444631,035634,317632,949634,368708,895749,012668,843535,022463,893394,914317,754289,391
Tổng nợ426,803393,374398,740426,596429,686426,803430,017506,008547,257474,904351,050275,951213,156162,114137,497
Vốn chủ sở hữu206,146205,592204,704204,439204,631206,146204,351202,886201,755193,940183,971187,942181,758155,640151,894

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.12K0.08K0.07K0.45K0.55KK0.37K0.24K0.25K0.01K0.01K0.06KK0.08K0.20K2.54K0.25KK0.01K
Giá cuối kỳ4.18K3.98K5.40K4.98K23.15K4.67K5.61K6.82K9.62K2.50K3.81K5.62K3.33K3.33K3.62K11.61K30K30K30K
Giá / EPS (PE)35.86 (lần)47.98 (lần)73.16 (lần)11.15 (lần)41.94 (lần) (lần)15.35 (lần)28.49 (lần)38.52 (lần)191.33 (lần)501.32 (lần)93.05 (lần) (lần)42.15 (lần)18.51 (lần)4.56 (lần)120.14 (lần)30,000 (lần)5,882.35 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.66 (lần)0.50 (lần)0.98 (lần)0.69 (lần)3.84 (lần)1.78 (lần)1.78 (lần)3.23 (lần)5.54 (lần)1.35 (lần)1.06 (lần)1.57 (lần)1.41 (lần)0.78 (lần)0.52 (lần)1.06 (lần)66.15 (lần)33.37 (lần)120.05 (lần)
Giá sổ sách11.41K11.32K11.23K11.17K10.74K10.19K10.93K10.57K10.38K10.13K10.17K10.16K10.10K11.08K11.01K12.75K10.26K4.01K4.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.37 (lần)0.35 (lần)0.48 (lần)0.45 (lần)2.16 (lần)0.46 (lần)0.51 (lần)0.65 (lần)0.93 (lần)0.25 (lần)0.37 (lần)0.55 (lần)0.33 (lần)0.30 (lần)0.33 (lần)0.91 (lần)2.93 (lần)7.49 (lần)7.49 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.77%33.39%26.34%31%35.98%21.07%21.09%20.08%23.60%19.08%17.84%75.56%65.66%65.71%68.43%74.64%75.47%76.57%73.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.23%66.61%73.66%69%64.02%78.93%78.91%79.92%76.40%80.92%82.16%24.44%34.34%34.29%31.57%25.36%24.53%23.43%26.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn67.43%67.79%71.38%73.06%71%65.61%59.49%53.98%51.02%47.51%56.20%55.28%54.61%49.87%53.60%53.14%50.90%61.21%45.75%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu207.04%210.43%249.41%271.25%244.87%190.82%146.83%117.27%104.16%90.52%128.30%123.61%120.29%99.49%115.52%113.42%103.68%157.77%84.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn32.57%32.21%28.62%26.94%29%34.39%40.51%46.02%48.98%52.49%43.80%44.72%45.39%50.13%46.40%46.86%49.10%38.79%54.25%
6/ Thanh toán hiện hành54.82%64.57%45.57%63.53%90.37%85.81%83.74%58.89%69.10%88.43%52.33%227.23%239.09%200.10%293.78%227.09%248.92%295.39%25,545.07%
7/ Thanh toán nhanh29.26%16.10%15.24%22.19%60.94%84.79%81.98%58.37%68.43%87.50%48.85%41.08%37.18%23.45%30.55%46.43%36.06%19.69%2,300.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.86%0.70%1.85%2.54%16.14%36.49%15.93%12.12%14.14%5.03%5.77%5.04%6.30%5.65%3.82%14.17%2.15%1.89%310.33%
9/ Vòng quay Tổng tài sản18.09%22.54%14.11%17.51%16.27%8.87%11.69%9.19%8.19%9.62%15.46%15.79%10.62%19.26%29.46%40.22%2.17%8.71%3.38%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn67.59%67.49%53.55%56.48%45.23%42.08%55.42%45.74%34.71%50.39%86.65%20.90%16.17%29.32%43.06%53.89%2.88%11.37%4.59%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu55.55%69.96%49.29%65.01%56.12%25.79%28.85%19.96%16.72%18.32%35.29%35.31%23.39%38.43%63.50%85.84%4.42%22.44%6.24%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho120.02%74.01%62.85%73.54%109.41%2,668.73%1,800.49%2,495.22%1,659.64%3,124.48%1,073.47%13.14%14.37%24.15%36.61%48.35%0.45%11.17%3.97%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.84%1.05%1.33%6.15%9.16%-8.04%11.60%11.35%14.39%0.70%0.21%1.68%-25.02%1.85%2.80%23.24%55.06%0.11%2.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.33%0.24%0.19%1.08%1.49%%1.36%1.04%1.18%0.07%0.03%0.27%%0.36%0.82%9.35%1.20%0.01%0.07%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.02%0.73%0.66%4%5.14%%3.35%2.27%2.41%0.13%0.07%0.59%%0.71%1.78%19.95%2.43%0.02%0.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%2%7%12%-11%17%23%31%1%%3%-33%3%4%33%408%%3%
Tăng trưởng doanh thu-19.90%42.96%-23.75%20.51%129.40%-12.50%49.46%39.37%-6.46%-22.47%0.03%51.87%-44.52%-39.10%-36.12%2,314.11%-49.56%259.78%%
Tăng trưởng Lợi nhuận40.52%12.38%-83.47%-19.09%-361.42%-160.65%52.67%9.93%1,811.22%157.89%-87.42%-110.22%-848.23%-59.61%-92.31%918.86%24,870%-80.39%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.75%-15.02%-7.54%15.24%35.28%27.21%29.46%31.49%17.90%5.38%3.87%3.38%10.20%-13.33%-12.05%36.05%68.24%87.09%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.88%0.72%0.56%4.03%5.42%-2.11%3.40%16.78%2.47%49.36%0.07%0.60%-8.85%0.63%-13.65%24.36%156%0.02%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.22%-10.51%-5.36%11.99%25.01%15.33%17.47%24.28%9.80%24.64%2.17%2.12%0.65%-6.86%-12.80%30.31%102.28%39.86%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |