Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (dth)

14.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn266,864323,515313,673328,487286,957281,861247,567325,618297,042323,690280,591264,167267,680327,252352,905333,457241,885256,641171,247
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,75622,47710,34113,8926,3739,28811,56720,43522,56311,69135,98947,29350,54942,42646,33263,29432,6107,7598,051
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2524026011,0117501,2941,8605,835
III. Các khoản phải thu ngắn hạn119,330154,871172,887186,708178,841154,031121,374163,217146,992134,881107,29191,986107,660153,935160,670127,69083,304141,87090,221
IV. Tổng hàng tồn kho121,931143,951130,041125,90199,910117,357114,312141,426126,639174,930136,059123,345106,405129,152143,623140,936123,45499,65972,379
V. Tài sản ngắn hạn khác8472,2164041,9861,8331,1843145418472,1889991,1422,4657281,5292436581,518596
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn86,30998,184106,491119,917136,383153,522161,308163,323160,662156,747143,374149,560129,44985,61152,89238,13440,04330,24616,089
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định77,37589,03498,471114,766129,516147,621152,466160,132153,340143,975140,836143,745121,91877,81746,51433,88537,55727,71514,988
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,6783,9392,3581,2196091,2752085,19911,1066867072,8542,1271,4311,0935241,436461
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,2611,0613,1318618618618618618618618613,5743,5743,5743,5742,410760660410
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,9954,1502,5313,0725,3975,0396,7062,1231,2628069911,5341,1022,0931,3737461,202435230
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN353,174421,699420,164448,405423,340435,382408,875488,942457,703480,437423,965413,727397,129412,863405,797371,591281,928286,887187,336
A. Nợ phải trả225,846295,179292,497320,962295,532303,991284,613366,667336,521361,157306,423294,037276,015292,112285,857298,018212,298217,328167,447
I. Nợ ngắn hạn225,846295,179292,497289,891264,676241,592218,893317,645284,369301,575271,823263,335276,015292,112285,857297,703209,831197,286148,145
II. Nợ dài hạn31,07130,85662,39965,72149,02252,15259,58234,60030,7023152,46820,04219,302
B. Nguồn vốn chủ sở hữu127,328126,520127,667127,442127,808131,391124,262122,275121,182119,280117,541119,689121,114120,750119,93973,57469,63069,55919,889
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN353,174421,699420,164448,405423,340435,382408,875488,942457,703480,437423,965413,727397,129412,863405,797371,591281,928286,887187,336
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |