Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (dvn)

21
-0.20
(-0.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,690,9085,529,3615,609,3815,584,9694,907,4425,334,1755,723,3766,048,6846,848,4056,122,1227,380,8008,085,8478,092,962
2. Các khoản giảm trừ doanh thu28,9877,56026,16244,38433,86522,96530,38948,00234,11186,01299,68369,94453,124
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,661,9215,521,8015,583,2195,540,5854,873,5775,311,2105,692,9876,000,6826,814,2946,036,1107,281,1188,015,9038,039,838
4. Giá vốn hàng bán5,108,0824,929,0914,985,3814,996,5814,433,8284,797,7115,199,3745,485,4206,218,7025,487,0326,606,4527,297,3547,294,299
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)553,839592,710597,838544,003439,749513,498493,612515,262595,592549,079674,666718,549745,540
6. Doanh thu hoạt động tài chính262,764258,184283,936130,153114,15294,200100,03993,44578,260344,973229,364197,988137,279
7. Chi phí tài chính120,417103,707151,669202,36934,623127,49699,000124,789135,959102,389165,637123,973150,075
-Trong đó: Chi phí lãi vay67,32953,51273,59263,96959,45473,99284,56889,29979,35066,64393,80593,95390,172
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh386,114158,812104,04182,30490,499151,316148,116150,134165,055137,463173,993171,414153,582
9. Chi phí bán hàng281,353273,972263,497286,645255,589258,770266,060290,406340,323329,182361,105354,848344,765
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp131,593148,969143,360135,696119,808137,204137,101126,369134,055115,903187,972204,988212,094
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)669,353483,058427,289131,751234,381235,544239,605217,277228,570484,040363,309404,142329,467
12. Thu nhập khác43,51532,2331,0689671,8214,5703,9363,48547,258200,26716,00263,04145,316
13. Chi phí khác7,1716,0603,3278141,7572,0812,0553,00918,2153,9003,96456,11331,499
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)36,34326,173-2,259153642,4881,88247529,043196,36712,0386,92913,816
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)705,696509,232425,030131,904234,445238,032241,487217,752257,613680,408375,346411,071343,283
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,66737,25838,63821,53117,09422,15712,80611,43414,59718,57125,32926,45931,902
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,0873,879-3,879
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,75441,13734,75921,53117,09422,15712,80611,43414,59718,57125,32926,45931,902
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)670,942468,095390,271110,373217,351215,875228,681206,318243,016661,836350,017384,612311,381
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát51,99547,28044,27126,25021,99920,80521,74719,39728,53820,2023,4987,5383,996
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)618,947420,815346,00084,122195,352195,070206,934186,921214,478641,634346,519377,073307,385

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |