CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 (e29)

8.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn415,069718,968246,504229,916347,385294,461322,684327,634429,542465,194472,294
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,15246,27232,40721,92234,78931,06338,62938,84535,50941,47838,448
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,170
III. Các khoản phải thu ngắn hạn247,684334,811146,620137,878249,769156,974181,956221,215266,483272,403277,892
IV. Tổng hàng tồn kho139,158297,32566,70369,43062,81989,76287,72865,854123,096147,030154,129
V. Tài sản ngắn hạn khác10,07530,389774686816,66214,3711,7194,4554,2831,825
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,89718,68612,93415,69918,53467,86367,88667,91068,80069,59570,400
I. Các khoản phải thu dài hạn969696
II. Tài sản cố định4,8996,4887,2819,10410,99759,85459,87859,90160,46061,0194,600
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn56,988
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,99812,1985,6536,5957,5388,0098,0078,0098,2448,4808,715
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN423,966737,653259,438245,616365,919362,324390,570395,543498,343534,788542,695
A. Nợ phải trả368,102683,922208,002194,203313,980312,086340,426341,307446,771480,286488,999
I. Nợ ngắn hạn367,918683,707207,617186,990300,237299,615325,870326,698443,147471,187479,900
II. Nợ dài hạn1842153857,21313,74312,47114,55614,6093,6249,0999,099
B. Nguồn vốn chủ sở hữu55,86453,73151,43651,41351,93950,23850,14454,23651,57254,50353,695
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN423,966737,653259,438245,616365,919362,324390,570395,543498,343534,788542,695
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |