CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 (e29)

8.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,346,7121,060,620174,330233,293448,141661,557451,403
4. Giá vốn hàng bán1,302,0731,031,278161,337218,803431,486625,868420,177
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,63929,30612,29113,66310,64025,15018,659
6. Doanh thu hoạt động tài chính4902,9622684171,0734294
7. Chi phí tài chính3,2771,9331,7371,7781,9966,3253,806
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,2771,9331,7371,7781,9926,2633,806
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,56432,2089,70511,45913,13919,67416,832
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,287-1,8731,117843-3,423-807-1,885
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,7754,4331,7531,8012,7665,2954,619
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,4033,5311,2361,3131,9394,2363,695
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,4033,5311,2361,3131,9394,2363,695

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |