CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 (e29)

8.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.40
8.40
8.40
0
11.2K
1.1K
7.8x
0.8x
1% # 10%
-0.1
42 Bi
5 Mi
10
9.0 - 8.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.00 3,000
0 9.20 200
0.00 0 9.60 50,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,346,7121,060,620174,330233,293448,141661,557451,403
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7754,4331,7531,8012,7665,2954,619
Lợi nhuận sau thuế 5,4033,5311,2361,3131,9394,2363,695
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,4033,5311,2361,3131,9394,2363,695
Tổng tài sản423,966737,653259,438245,616423,966737,653259,438245,616365,919395,543542,695
Tổng nợ368,102683,922208,002194,203368,102683,922208,002194,203313,980341,307488,999
Vốn chủ sở hữu55,86453,73151,43651,41355,86453,73151,43651,41351,93954,23653,695


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc