| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 321,044 | 314,978 | 318,062 | 295,642 | 255,012 | 231,522 | 231,825 | 207,101 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 37,888 | 11,747 | 91,383 | 12,901 | 52,431 | 10,009 | 21,049 | 10,938 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 51,364 | 32,908 | 28,131 | 30,411 | 45,362 | 35,980 | 34,617 | 69,306 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 136,432 | 180,279 | 123,548 | 167,893 | 92,194 | 129,266 | 120,756 | 84,074 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 84,584 | 82,454 | 69,638 | 76,868 | 62,440 | 50,842 | 50,550 | 40,786 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 10,776 | 7,590 | 5,362 | 7,569 | 2,586 | 5,425 | 4,852 | 1,996 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 122,261 | 92,502 | 85,114 | 87,279 | 88,927 | 62,333 | 54,802 | 56,971 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||
| II. Tài sản cố định | 10,172 | 11,578 | 13,273 | 15,222 | 17,123 | 28,600 | 22,759 | 24,901 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 41,232 | 9,576 | 5 | |||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 32,042 | 32,122 | 32,122 | 32,013 | 32,012 | 32,000 | 32,000 | 32,000 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 38,815 | 39,226 | 39,714 | 40,044 | 39,793 | 1,733 | 43 | 69 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 443,306 | 407,480 | 403,176 | 382,921 | 343,939 | 293,855 | 286,627 | 264,071 |
| A. Nợ phải trả | 203,695 | 170,563 | 171,391 | 153,654 | 119,694 | 75,429 | 71,499 | 53,781 |
| I. Nợ ngắn hạn | 137,277 | 122,643 | 130,783 | 120,986 | 113,462 | 69,295 | 71,499 | 53,781 |
| II. Nợ dài hạn | 66,418 | 47,921 | 40,608 | 32,668 | 6,232 | 6,134 | ||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 239,611 | 236,916 | 231,786 | 229,267 | 224,245 | 218,426 | 215,128 | 210,291 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 443,306 | 407,480 | 403,176 | 382,921 | 343,939 | 293,855 | 286,627 | 264,071 |