CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực (ein)

2.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn838,613899,511926,668967,3491,237,4831,398,874602,132431,091339,760396,745572,105413,140404,423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8632792581685,3721,75044,5559,1789,2958,58323,09811,89715,229
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn728,335787,420796,313796,313965,2901,197,510474,857308,477216,236287,866100,66321,584574
III. Các khoản phải thu ngắn hạn69,38571,07369,152109,939207,084141,58352,47334,87435,57321,404370,80327,02225,471
IV. Tổng hàng tồn kho29,00429,00449,16549,24949,19147,97329,00477,17177,21777,18876,192351,008361,759
V. Tài sản ngắn hạn khác11,02511,73611,77911,68110,54610,0571,2421,3901,4401,7041,3501,6291,389
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn312,948298,121300,126302,202308,151310,458243,584247,569230,390248,154240,010171,536166,506
I. Các khoản phải thu dài hạn92,06591,96591,96592,28895,96895,96895,99495,97895,968167,451163,105
II. Tài sản cố định52,83154,70756,58358,45960,36262,31164,51667,20369,68416,82118,09019,31620,715
III. Bất động sản đầu tư10,77810,98311,18711,39211,59711,80112,00612,21112,41512,62012,82424,97025,175
IV. Tài sản dở dang dài hạn154,274137,466137,391137,055137,055137,03467,95867,28845,89948,00942,76977,40270,700
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,1033,0003,0003,00049,15049,150
VI. Tổng tài sản dài hạn khác81693441101,7873,423254221697767
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,151,5611,197,6321,226,7941,269,5511,545,6341,709,331845,717678,660570,150644,899812,115584,676570,929
A. Nợ phải trả913,633826,431823,657823,6141,052,8111,217,465528,837367,405252,790327,653505,972280,734267,572
I. Nợ ngắn hạn842,112754,911752,137752,094977,0841,137,530528,739367,179252,563327,469505,667280,086266,495
II. Nợ dài hạn71,52071,52071,52071,52075,72879,935982272271853056481,078
B. Nguồn vốn chủ sở hữu237,928371,201403,137445,937492,823491,866316,880311,255317,360317,246306,143303,942303,357
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,151,5611,197,6321,226,7941,269,5511,545,6341,709,331845,717678,660570,150644,899812,115584,676570,929
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |