CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

15.85
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,517,736800,145980,090863,332659,261802,241874,780412,290561,3951,301,579723,316330,622418,890479,915482,586752,972706,895322,151271,292229,719
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4812872048142627
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,517,736800,145980,090863,283659,132802,233874,760412,290561,3951,301,579723,268330,622418,890479,915482,586752,972706,881322,125271,264229,719
4. Giá vốn hàng bán1,247,567555,950786,358722,791530,050666,857755,009318,522420,4821,023,490496,605204,708331,472299,849274,803477,578521,344225,667207,609172,875
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)270,168244,195193,732140,492129,082135,376119,75093,768140,912278,089226,663125,91387,417180,066207,783275,394185,53796,45863,65556,844
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,58224,38353,19448,08710,84712,7146,45810,20412,06317,2619,22417,01239,42037,50239,23711,6445,3584,327472203
7. Chi phí tài chính19,31213,0298,84538,5924,9247,0383,0942,8961,04214,45630,94614,65211,0231,35751,24533,62431,85523,3523,8462,028
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,8553,0393,71638,3083,6774,5532,3612,0151,81510,7484,2706,1643,3665764,3795,6993,6192,9813,556
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,840-1,7867620,356-41613-10-408-6151,606315-375-2762,5274,3711,7741,889
9. Chi phí bán hàng47,47049,07846,28944,99540,03630,88436,18838,3202,36536,77025,43114,0607,1037,71915,43112,97030,93117,21519,2679,008
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp85,16988,55792,86557,63254,56570,81053,15551,07096,895134,37384,40948,28066,50788,41457,94557,96936,42423,41016,34120,243
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)150,959117,91397,14047,43660,76039,31634,38311,67552,266109,75094,48567,53942,519119,703122,122185,00396,05638,58326,56325,767
12. Thu nhập khác2,4132,3699809431,2141,2864,9491,0045,2674,26215,83110,2201,4032,0751,8025661,5199653583
13. Chi phí khác1,1025,2531,2271,8563,1793442492077002,44622,96513,3851,8051,7839768802,462824216
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,311-2,884-246-913-1,9669414,7007974,5671,816-7,134-3,165-402291826-314-9431413467
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)152,270115,02996,89346,52358,79440,25739,08312,47256,833111,56687,35164,37542,118119,994122,948184,68995,11338,72426,59625,834
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,06817,8039,4359,0958,4308,8977,8853,41811,17317,52613,5133,9396,7133,6443,24120,7515,2751,7783,723
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,103-2,0273,138555516148771576-98690-1,393-4711475,129-6,306-335
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,96515,77612,5729,1508,4859,0588,3723,48911,74917,42914,2032,5466,2423,7908,37014,4444,9401,7783,723
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)128,30599,25384,32137,37350,30931,19930,7118,98345,08494,13873,14861,82935,876116,204114,578170,24590,17336,94622,87325,834
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7293,8056,6696,0662,197-603851-354252-601-40-2,270-9-12-112-1-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)127,57795,44877,65231,30748,11231,80329,8619,33744,83394,73973,18864,09935,884116,216114,589170,24490,17136,94722,87425,834

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |