CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

14.90
0.20
(1.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,701,0231,184,5251,214,118821,004878,3451,205,8151,111,581776,004768,878837,739723,761700,223621,324629,361898,772932,813549,584377,770292,645103,780
I. Tiền và các khoản tương đương tiền416,357326,630186,19772,858154,655305,19543,234105,655153,707102,91770,75654,385102,114190,602418,681177,53137,96036,9513,6541,680
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn64,263115,419104,62083,28827,24523,92212,91240,40719,5674,7527,20219,2725,3408,42022,77916,31537,265370490
III. Các khoản phải thu ngắn hạn995,830661,842809,415535,121556,367643,217833,716462,013394,958607,098476,735478,714406,998327,328350,930600,974354,120116,475125,47719,520
IV. Tổng hàng tồn kho219,00677,541108,832123,930138,755232,087220,603166,454197,328119,697165,496113,00780,57378,86963,548107,19081,622202,881148,07860,634
V. Tài sản ngắn hạn khác5,5663,0935,0535,8071,3231,3951,1161,4753,3173,2763,57234,84626,29924,14242,83430,80338,61721,09314,94621,946
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn793,760805,507606,997323,872266,981292,343301,776280,457287,807322,731416,795387,980343,361310,729241,823217,178139,71660,83161,2289,768
I. Các khoản phải thu dài hạn138,18962,78663,1156,05318218218217,00339,91857,73595,18395
II. Tài sản cố định104,480100,02489,96169,61010,80966,94681,02492,426111,293127,727156,319174,150134,067111,64743,68230,09223,52922,25511,2227,145
III. Bất động sản đầu tư7,5067,9648,4215,5688,0388,0382,439
IV. Tài sản dở dang dài hạn141,187216,2121,5691,0832472473421,9513426,20519,09947,22034,93132,90670,64163,31446,4861,6591,91612
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn103,345108,744120,839234,876244,356213,155214,301164,639134,127128,046127,325138,574150,061149,193110,366102,33653,01017,84925,683935
VI. Tổng tài sản dài hạn khác299,053309,779323,0926,6823,3503,7753,4884,4372,1283,01814,55521,56417,7358,3536,3488,4931,5911,5632,7131,675
VII. Lợi thế thương mại4,3156,4726,4728,62910,78612,94415,10117,50619,694
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,494,7831,990,0321,821,1141,144,8761,145,3261,498,1581,413,3561,056,4611,056,6851,160,4701,140,5551,088,203964,685940,0901,140,5941,149,991689,300438,601353,873113,548
A. Nợ phải trả948,892741,349668,957233,437276,941644,865589,770263,747263,085374,383417,683388,713317,218265,389548,899599,109495,338315,729280,96298,931
I. Nợ ngắn hạn693,389650,905584,577224,394267,967635,693562,903218,698208,242282,569295,331345,776307,291251,035527,044573,596474,532311,206280,69298,085
II. Nợ dài hạn255,50390,44484,3809,0438,9749,17326,86745,04954,84291,814122,35242,9379,92714,35521,85525,51320,8064,522270846
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,545,8901,248,6831,152,157911,439868,386853,293823,586792,714793,601786,087722,872699,490647,467674,701591,695550,882193,962122,87272,91114,512
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,494,7831,990,0321,821,1141,144,8761,145,3261,498,1581,413,3561,056,4611,056,6851,160,4701,140,5551,088,203964,685940,0901,140,5941,149,991689,300438,601353,873113,443
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |