CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

17.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.30
17.20
17.55
17.20
158,900
15.0K / 12.5K
1.2K / 1.0K
19.2x / 23.1x
1.5x / 1.8x
5% # 8%
1.5
1,857 Bi
105 Mi / 100Mi
936,132
27.3 - 18.3
741 Bi
1,251 Bi
59.3%
62.78%
297 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.25 8,100 17.30 7,700
17.20 14,100 17.40 2,200
17.15 22,000 17.50 9,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,100 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 73.70 (-0.70) 89.2%
CTR 86.60 (-0.70) 5.6%
CMG 27.70 (0.05) 3.9%
ELC 17.30 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 17.20 -0.65 138,800 138,800
09:16 17.20 -0.65 1,900 140,700
09:17 17.20 -0.65 5,700 146,400
09:22 17.55 -0.30 5,100 151,500
09:24 17.50 -0.35 500 152,000
09:31 17.30 -0.55 300 152,300
09:34 17.25 -0.60 100 152,400
09:37 17.25 -0.60 500 152,900
09:38 17.30 -0.55 100 153,000
09:40 17.25 -0.60 2,200 155,200
09:47 17.25 -0.60 100 155,300
09:48 17.25 -0.60 500 155,800
09:49 17.25 -0.60 500 156,300
09:51 17.30 -0.55 100 156,400
09:52 17.30 -0.55 2,000 158,400
09:54 17.25 -0.60 200 158,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.56) 0% 108 (0.05) 0%
2018 0 (0.41) 0% 52.20 (0.01) 0%
2019 0 (0.87) 0% 36 (0.03) 0%
2020 722 (0.80) 0% 25 (0.03) 0%
2021 915 (0.66) 0% 39 (0.05) 0%
2022 1,000 (0.86) 0% 70 (0.04) 0%
2023 850 (0.09) 0% 56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV760,127427,600268,63661,3721,517,736800,145980,090863,332659,261802,241874,780412,290561,3951,301,579
Tổng lợi nhuận trước thuế84,90747,74715,6933,924152,270115,02996,89346,52358,79440,25739,08312,47256,833111,566
Lợi nhuận sau thuế 72,63837,58714,7373,342128,30599,25384,32137,37350,30931,19930,7118,98345,08494,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,10439,00514,6924,775127,57795,44877,65231,30748,11231,80329,8619,33744,83394,739
Tổng tài sản2,494,7832,440,9702,149,4012,011,3132,494,7831,990,0321,821,1141,144,8761,145,3261,498,1581,413,3561,056,4611,056,6851,160,470
Tổng nợ948,892968,356762,928759,337948,892741,349668,957233,437276,941644,865589,770263,747263,085374,383
Vốn chủ sở hữu1,545,8901,472,6151,386,4741,251,9751,545,8901,248,6831,152,157911,439868,386853,293823,586792,714793,601786,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |