CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

28.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.70
28.85
28.85
28.55
336,500
14.1k
1.0k
28.8 lần
2.0 lần
5% # 7%
1.8
2,321 tỷ
82 triệu
789,537
28.6 - 9.4
395 tỷ
1,160 tỷ
34.1%
74.58%
108 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.70 500 28.75 17,600
28.65 55,400 28.80 36,700
28.60 40,400 28.85 24,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
13,100 5,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 129.60 (-0.40) 83.8%
CTR 150.10 (7.60) 8.3%
CMG 70.00 (0.00) 6.8%
ELC 28.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 28.70 0.35 12,000 12,000
09:16 28.85 0.50 100 12,100
09:17 28.85 0.50 200 12,300
09:18 28.80 0.45 14,500 26,800
09:20 28.80 0.45 16,000 42,800
09:21 28.70 0.35 17,900 60,700
09:22 28.70 0.35 1,900 62,600
09:23 28.70 0.35 3,000 65,600
09:24 28.65 0.30 11,300 76,900
09:25 28.65 0.30 4,100 81,000
09:26 28.65 0.30 7,300 88,300
09:27 28.65 0.30 11,500 99,800
09:28 28.65 0.30 6,700 106,500
09:29 28.70 0.35 24,300 130,800
09:30 28.65 0.30 2,000 132,800
09:31 28.65 0.30 8,300 141,100
09:32 28.60 0.25 24,500 165,600
09:33 28.60 0.25 12,500 178,100
09:34 28.55 0.20 400 178,500
09:36 28.55 0.20 4,000 182,500
09:37 28.60 0.25 8,600 191,100
09:38 28.65 0.30 5,100 196,200
09:39 28.65 0.30 9,500 205,700
09:40 28.65 0.30 3,600 209,300
09:41 28.65 0.30 8,100 217,400
09:42 28.70 0.35 600 218,000
09:43 28.75 0.40 300 218,300
09:44 28.75 0.40 2,000 220,300
09:46 28.75 0.40 100 220,400
09:47 28.75 0.40 800 221,200
09:48 28.75 0.40 7,700 228,900
09:49 28.80 0.45 1,100 230,000
09:50 28.80 0.45 400 230,400
09:51 28.80 0.45 800 231,200
09:52 28.75 0.40 800 232,000
09:53 28.70 0.35 24,500 256,500
09:55 28.70 0.35 100 256,600
09:56 28.70 0.35 22,000 278,600
09:57 28.70 0.35 1,000 279,600
10:10 28.65 0.30 33,300 312,900
10:11 28.65 0.30 2,600 315,500
10:12 28.65 0.30 800 316,300
10:13 28.70 0.35 6,200 322,500
10:14 28.70 0.35 1,500 324,000
10:15 28.70 0.35 4,200 328,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.56) 0% 108 (0.05) 0%
2018 0 (0.41) 0% 52.20 (0.01) 0%
2019 0 (0.87) 0% 36 (0.03) 0%
2020 722 (0.80) 0% 25 (0.03) 0%
2021 915 (0.66) 0% 39 (0.05) 0%
2022 1,000 (0.86) 0% 70 (0.04) 0%
2023 850 (0.09) 0% 56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV107,367522,718336,14735,317980,090863,332659,261802,241874,780412,290561,3951,301,579723,316330,622
Tổng lợi nhuận trước thuế8,30645,29640,8035,76796,89346,52358,79440,25739,08312,47256,833111,56687,35164,375
Lợi nhuận sau thuế 7,34340,71735,0565,02884,32137,37350,30931,19930,7118,98345,08494,13873,14861,829
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,23439,44229,8654,23877,65231,30748,11231,80329,8619,33744,83394,73973,18864,099
Tổng tài sản1,554,6701,823,1511,373,1291,286,7221,821,1141,144,8761,145,3261,498,1581,413,3561,056,4611,056,6851,160,4701,140,5551,088,203
Tổng nợ395,170670,439420,570368,673668,957233,437276,941644,865589,770263,747263,085374,383417,683388,713
Vốn chủ sở hữu1,159,5001,152,712952,559918,0501,152,157911,439868,386853,293823,586792,714793,601786,087722,872699,490


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc