CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

15.85
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.85
15.70
15.85
15.70
267,800
15.0K / 12.5K
1.2K / 1.0K
19.2x / 23.1x
1.5x / 1.8x
5% # 8%
1.5
1,857 Bi
105 Mi / 100Mi
936,132
27.3 - 18.3
741 Bi
1,251 Bi
59.3%
62.78%
297 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.85 35,000 15.90 30,700
15.75 100 15.95 6,200
15.70 18,500 16.00 24,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
60,200 1,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 73.50 (0.40) 89.2%
CTR 87.80 (-0.70) 5.6%
CMG 27.20 (0.00) 3.9%
ELC 15.85 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.70 -0.15 100 100
09:28 15.80 -0.05 100 200
09:29 15.85 0 100 300
09:47 15.85 0 100 400
10:10 15.80 -0.05 4,500 4,900
10:12 15.80 -0.05 100 5,000
10:16 15.80 -0.05 500 5,500
10:17 15.80 -0.05 200 5,700
10:18 15.80 -0.05 1,300 7,000
10:30 15.80 -0.05 400 7,400
10:33 15.75 -0.10 400 7,800
10:34 15.75 -0.10 20,600 28,400
10:35 15.75 -0.10 10,000 38,400
10:36 15.75 -0.10 30,000 68,400
10:49 15.75 -0.10 1,000 69,400
10:54 15.80 -0.05 5,000 74,400
11:10 15.75 -0.10 4,800 79,200
11:15 15.75 -0.10 300 79,500
11:21 15.75 -0.10 500 80,000
13:10 15.75 -0.10 10,300 90,300
13:15 15.75 -0.10 1,000 91,300
13:17 15.80 -0.05 4,700 96,000
13:26 15.80 -0.05 300 96,300
13:28 15.80 -0.05 100 96,400
13:30 15.80 -0.05 100 96,500
13:31 15.75 -0.10 100 96,600
13:32 15.75 -0.10 1,700 98,300
13:41 15.70 -0.15 15,000 113,300
13:47 15.70 -0.15 300 113,600
13:48 15.70 -0.15 1,000 114,600
13:56 15.70 -0.15 400 115,000
14:10 15.70 -0.15 1,200 116,200
14:12 15.75 -0.10 5,000 121,200
14:14 15.75 -0.10 500 121,700
14:18 15.75 -0.10 7,000 128,700
14:22 15.75 -0.10 2,000 130,700
14:27 15.75 -0.10 1,800 132,500
14:28 15.75 -0.10 10,000 142,500
14:29 15.75 -0.10 4,300 146,800
14:45 15.85 0 121,000 267,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.56) 0% 108 (0.05) 0%
2018 0 (0.41) 0% 52.20 (0.01) 0%
2019 0 (0.87) 0% 36 (0.03) 0%
2020 722 (0.80) 0% 25 (0.03) 0%
2021 915 (0.66) 0% 39 (0.05) 0%
2022 1,000 (0.86) 0% 70 (0.04) 0%
2023 850 (0.09) 0% 56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV760,127427,600268,63661,3721,517,736800,145980,090863,332659,261802,241874,780412,290561,3951,301,579
Tổng lợi nhuận trước thuế84,90747,74715,6933,924152,270115,02996,89346,52358,79440,25739,08312,47256,833111,566
Lợi nhuận sau thuế 72,63837,58714,7373,342128,30599,25384,32137,37350,30931,19930,7118,98345,08494,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,10439,00514,6924,775127,57795,44877,65231,30748,11231,80329,8619,33744,83394,739
Tổng tài sản2,494,7832,440,9702,149,4012,011,3132,494,7831,990,0321,821,1141,144,8761,145,3261,498,1581,413,3561,056,4611,056,6851,160,470
Tổng nợ948,892968,356762,928759,337948,892741,349668,957233,437276,941644,865589,770263,747263,085374,383
Vốn chủ sở hữu1,545,8901,472,6151,386,4741,251,9751,545,8901,248,6831,152,157911,439868,386853,293823,586792,714793,601786,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |