CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

17.70
-0.25
(-1.39%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV760,127427,600268,63661,372372,5211,517,736800,145980,090863,332659,261802,241874,780412,290561,3951,301,579
Giá vốn hàng bán634,001349,703227,93035,933236,9481,247,567555,950786,358722,791530,050666,857755,009318,522420,4821,023,490
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV126,12677,89740,70525,440135,572270,168244,195193,732140,492129,082135,376119,75093,768140,912278,089
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh85,56947,56613,8783,94791,339150,959117,91397,14047,43660,76039,31634,38311,67552,266109,750
Tổng lợi nhuận trước thuế84,90747,74715,6933,92493,422152,270115,02996,89346,52358,79440,25739,08312,47256,833111,566
Lợi nhuận sau thuế 72,63837,58714,7373,34278,336128,30599,25384,32137,37350,30931,19930,7118,98345,08494,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,10439,00514,6924,77575,895127,57795,44877,65231,30748,11231,80329,8619,33744,83394,739
Tổng tài sản ngắn hạn1,701,0231,644,6531,352,8101,115,3821,184,5251,701,0231,184,5251,214,118821,004878,3451,205,8151,111,581776,004768,878837,739
Tiền mặt416,357181,106253,040146,959296,630416,357326,630186,19772,858154,655305,19543,234105,655153,707102,917
Đầu tư tài chính ngắn hạn64,26357,77780,702124,019145,41964,263115,419104,62083,28827,24523,92212,91240,40719,5674,752
Hàng tồn kho219,006403,694137,018142,10277,541219,00677,541108,832123,930138,755232,087220,603166,454197,328119,943
Tài sản dài hạn793,760796,317796,592895,931807,315793,760805,507606,997323,872266,981292,343301,776280,457287,807322,731
Tài sản cố định104,480106,817106,009105,289100,613104,480100,02489,96169,61010,80966,94681,02492,426111,293127,727
Đầu tư tài chính dài hạn103,345109,890109,890108,744108,744103,345108,744120,839234,876244,356213,155214,301164,639134,127128,046
Tổng tài sản2,494,7832,440,9702,149,4012,011,3131,991,8402,494,7831,990,0321,821,1141,144,8761,145,3261,498,1581,413,3561,056,4611,056,6851,160,470
Tổng nợ948,892968,356762,928759,337741,301948,892741,349668,957233,437276,941644,865589,770263,747263,085374,383
Vốn chủ sở hữu1,545,8901,472,6151,386,4741,251,9751,250,5391,545,8901,248,6831,152,157911,439868,386853,293823,586792,714793,601786,087

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.22K1.15K1.32K0.53K0.94K0.62K0.59K0.18K0.88K2.03K1.79K1.69K0.96K3.17K3.91K7.69K4.08K1.67K1.03K1.17K
Giá cuối kỳ24.60K22.45K17.40K5.78K13.12K4.63K2.98K3.83K6.83K11.90K8.83K4.72K5.73K8.29K7.46K9.97K50.50K50.50K50.50K50.50K
Giá / EPS (PE)20.24 (lần)19.59 (lần)13.17 (lần)10.85 (lần)13.89 (lần)7.41 (lần)5.08 (lần)20.89 (lần)7.76 (lần)5.85 (lần)4.94 (lần)2.79 (lần)5.96 (lần)2.61 (lần)1.91 (lần)1.30 (lần)12.39 (lần)30.24 (lần)48.85 (lần)43.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.70 (lần)2.34 (lần)1.04 (lần)0.39 (lần)1.01 (lần)0.29 (lần)0.17 (lần)0.47 (lần)0.62 (lần)0.43 (lần)0.50 (lần)0.54 (lần)0.51 (lần)0.63 (lần)0.45 (lần)0.29 (lần)1.58 (lần)3.47 (lần)4.12 (lần)4.86 (lần)
Giá sổ sách14.73K14.99K19.60K15.51K17.05K16.75K16.17K15.57K15.58K16.87K17.64K18.44K17.34K18.42K20.19K24.90K8.77K5.55K3.30K0.66K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.67 (lần)1.50 (lần)0.89 (lần)0.37 (lần)0.77 (lần)0.28 (lần)0.18 (lần)0.25 (lần)0.44 (lần)0.71 (lần)0.50 (lần)0.26 (lần)0.33 (lần)0.45 (lần)0.37 (lần)0.40 (lần)5.76 (lần)9.09 (lần)15.32 (lần)76.99 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ105 (Mi)83 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)47 (Mi)41 (Mi)38 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)29 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.18%59.52%66.67%71.71%76.69%80.49%78.65%73.45%72.76%72.19%63.46%64.35%64.41%66.95%78.80%81.11%79.73%86.13%82.70%91.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.82%40.48%33.33%28.29%23.31%19.51%21.35%26.55%27.24%27.81%36.54%35.65%35.59%33.05%21.20%18.89%20.27%13.87%17.30%8.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.04%37.25%36.73%20.39%24.18%43.04%41.73%24.97%24.90%32.26%36.62%35.72%32.88%28.23%48.12%52.10%71.86%71.99%79.40%87.13%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu61.38%59.37%58.06%25.61%31.89%75.57%71.61%33.27%33.15%47.63%57.78%55.57%48.99%39.33%92.77%108.75%255.38%256.96%385.35%681.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.96%62.75%63.27%79.61%75.82%56.96%58.27%75.03%75.10%67.74%63.38%64.28%67.12%71.77%51.88%47.90%28.14%28.01%20.60%12.78%
6/ Thanh toán hiện hành245.32%181.98%207.69%365.88%327.78%189.69%197.47%354.83%369.22%296.47%245.07%202.51%202.19%250.71%170.53%162.63%115.82%121.39%104.26%105.81%
7/ Thanh toán nhanh213.74%170.07%189.07%310.65%276%153.18%158.28%278.72%274.46%254.03%188.44%169.83%175.97%219.29%158.47%143.94%98.62%56.20%51.50%43.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn60.05%50.18%31.85%32.47%57.71%48.01%7.68%48.31%73.81%36.42%23.96%15.73%33.23%75.93%79.44%30.95%8%11.87%1.30%1.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản60.84%40.21%53.82%75.41%57.56%53.55%61.89%39.03%53.13%112.16%63.42%30.38%43.42%51.05%42.31%65.48%102.55%73.45%76.66%202.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn89.22%67.55%80.72%105.16%75.06%66.53%78.70%53.13%73.01%155.37%99.94%47.22%67.42%76.25%53.69%80.72%128.62%85.28%92.70%221.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu98.18%64.08%85.07%94.72%75.92%94.02%106.22%52.01%70.74%165.58%100.06%47.27%64.70%71.13%81.56%136.68%364.45%262.18%372.09%1,582.96%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho569.65%716.98%722.54%583.23%382%287.33%342.25%191.36%213.09%853.31%296.95%181.15%411.39%380.19%432.43%445.54%638.73%111.23%140.20%285.11%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.41%11.93%7.92%3.63%7.30%3.96%3.41%2.26%7.99%7.28%10.12%19.39%8.57%24.22%23.74%22.61%12.76%11.47%8.43%11.25%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.11%4.80%4.26%2.73%4.20%2.12%2.11%0.88%4.24%8.16%6.42%5.89%3.72%12.36%10.05%14.80%13.08%8.42%6.46%22.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.25%7.64%6.74%3.43%5.54%3.73%3.63%1.18%5.65%12.05%10.12%9.16%5.54%17.22%19.37%30.90%46.49%30.07%31.37%178.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%17%10%4%9%5%4%3%11%9%15%31%11%39%42%36%17%16%11%15%
Tăng trưởng doanh thu89.68%-18.36%13.52%30.95%-17.82%-8.29%112.18%-26.56%-56.87%79.95%118.77%-21.07%-12.72%-0.55%-35.91%6.52%119.43%18.75%18.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận33.66%22.92%148.03%-34.93%51.28%6.50%219.81%-79.17%-52.68%29.45%14.18%78.63%-69.12%1.42%-32.69%88.80%144.05%61.52%-11.46%%
Tăng trưởng Nợ phải trả28%10.82%186.57%-15.71%-57.05%9.34%123.61%0.25%-29.73%-10.37%7.45%22.54%19.53%-51.65%-8.38%20.95%56.89%12.37%184%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu23.80%8.38%26.41%4.96%1.77%3.61%3.89%-0.11%0.96%8.74%3.34%8.03%-4.04%14.03%7.41%184.02%57.86%68.52%402.42%%
Tăng trưởng Tổng tài sản25.36%9.28%59.07%-0.04%-23.55%6%33.78%-0.02%-8.94%1.75%4.81%12.80%2.62%-17.58%-0.82%66.83%57.16%23.94%211.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |