Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực (evf)

11.65
0.10
(0.87%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý1,5462,6335,2711,9773,87211,2822,3404,180
II. Tiền gửi tại NHNN1,304,9241,178,325487,200100,8555,3981,02497,1171,998
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác9,956,4089,883,8537,905,9108,255,1193,209,0322,815,8633,524,1804,165,816
V. Chứng khoán kinh doanh41,201264,509
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác116,840
VII. Cho vay khách hàng33,092,77723,956,55216,629,19211,883,5739,719,2468,656,6638,774,6428,324,209
VIII. Chứng khoán đầu tư1,560,0972,005,0843,616,0566,456,4036,982,5577,054,9415,323,7614,771,050
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn997,591450,432989,599446,784479,443110,952100,960128,411
X. Tài sản cố định75,86281,88287,70077,90091,41081,58048,01443,877
XI. Bất động sản đầu tư
XII. Tài sản có khác2,115,0864,639,1602,666,5371,582,2821,632,8541,324,7031,429,7801,984,457
TỔNG CỘNG TÀI SẢN49,221,13142,197,92132,387,46528,804,89322,123,81220,057,00819,341,99519,688,507
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác10,911,76015,062,88911,467,22912,965,3609,277,2886,890,3805,725,9006,808,419
III. Tiền gửi khách hàng3,001,5374,136,3324,537,9676,773,0224,642,4513,324,3283,112,2072,658,951
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác13,3718,811
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro8,016,4007,421,3335,701,2214,528,7154,358,5436,286,8767,107,7756,683,821
VI. Phát hành giấy tờ có giá17,421,00010,254,0006,060,000500,00010,000
VII. Các khoản nợ khác1,414,216974,916636,879371,911384,979323,739350,172547,341
VIII. Vốn chủ sở hữu8,456,2184,335,0803,984,1693,665,8853,450,5513,231,6853,037,1302,989,975
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU49,221,13142,197,92132,387,46528,804,89322,123,81220,057,00819,341,99519,688,507
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |