Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực (evf)

13.45
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.45
13.50
13.65
13.45
229,200
12.6K
0.7K
13.9x
0.8x
1% # 5%
1.6
6,754 Bi
761 Mi
6,974,831
15.1 - 7.9
42,572 Bi
8,876 Bi
479.6%
17.25%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.50 24,400 13.60 12,900
13.45 82,800 13.65 102,600
13.40 11,700 13.70 113,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 62.20 (0.60) 23.6%
BID 41.60 (0.55) 11.9%
CTG 33.80 (0.40) 10.0%
TCB 31.65 (0.40) 9.4%
MBB 25.20 (0.35) 7.1%
VPB 26.35 (0.35) 6.6%
ACB 22.90 (0.05) 5.3%
LPB 45.55 (0.05) 4.7%
HDB 25.35 (0.15) 3.7%
STB 71.70 (0.80) 3.6%
SSB 14.60 (0.05) 2.6%
VIB 16.35 (0.20) 2.6%
SHB 13.90 (0.10) 2.5%
TPB 16.50 (0.15) 1.8%
EIB 21.00 (0.30) 1.8%
MSB 15.25 (0.25) 1.4%
OCB 12.60 (0.15) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.50 -0.05 13,300 13,300
09:16 13.55 0 1,100 14,400
09:17 13.55 0 3,300 17,700
09:20 13.55 0 1,400 19,100
09:21 13.60 0.05 5,200 24,300
09:22 13.60 0.05 14,600 38,900
09:23 13.65 0.10 7,500 46,400
09:24 13.65 0.10 1,000 47,400
09:25 13.60 0.05 10,600 58,000
09:26 13.60 0.05 7,500 65,500
09:27 13.65 0.10 3,000 68,500
09:28 13.60 0.05 37,000 105,500
09:29 13.60 0.05 5,100 110,600
09:31 13.55 0 3,000 113,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,316 (1.01) 0% 200.50 (0.18) 0%
2018 1,572 (1.05) 0% 230.30 (0.20) 0%
2019 1,641 (1.36) 0% 280.50 (0.23) 0%
2020 1,833 (1.47) 0% 0 (0.23) 0%
2021 2,264 (1.77) 0% 0 (0.33) 0%
2022 0 (2.67) 0% 0 (0.37) 0%
2023 0 (2.66) 0% 0 (0.25) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,475,4051,515,8851,286,9291,223,7515,501,9704,276,7793,993,6192,666,7561,771,5321,473,6661,361,5971,045,3371,014,264952,435
Tổng lợi nhuận trước thuế199,639306,463292,557305,5671,104,225703,775409,307455,346411,618285,720285,466254,214211,854211,475
Lợi nhuận sau thuế 158,126253,789241,944240,480894,337560,823328,379365,787330,571228,409229,452203,576180,429165,508
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ158,126253,789241,944240,480894,337560,823328,379365,787330,571228,409229,452203,576180,429165,508
Tổng tài sản49,221,13142,197,92132,387,46528,804,89322,123,81220,057,00819,341,99519,688,507
Tổng nợ40,764,91337,862,84128,403,29625,139,00818,673,26116,825,32316,304,86516,698,532
Vốn chủ sở hữu8,456,2184,335,0803,984,1693,665,8853,450,5513,231,6853,037,1302,989,975


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |