CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh (fcs)

4.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh326,957405,810404,620391,992895,290774,108713,863586,7091,096,8791,054,1501,453,1492,099,2261,512,2421,591,7841,455,532
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1275,5001312491627
3. Doanh thu thuần (1)-(2)326,956405,808404,620391,992895,290774,108713,863586,7091,021,3791,054,1501,453,1362,099,2141,512,1931,591,7681,455,505
4. Giá vốn hàng bán258,893338,684338,338327,409832,150711,237651,892526,5741,017,3821,026,6891,355,0082,028,8941,452,7251,510,6051,365,439
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,06267,12466,28264,58263,14062,87261,97260,1343,99727,46098,12870,32159,46981,16490,066
6. Doanh thu hoạt động tài chính39245539352402151101,6084,7521,1921,6793,78523,524
7. Chi phí tài chính16-6398012,72015,5921,2812,8657,45322,62423,44814,5608,78813,3357,919
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,30819,92122,13612,7376,14811,9354,158
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,8607,2576,8959,43517,21925,34824,16823,37628,82933,39953,85668,64052,05657,36556,203
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,38462,49864,34458,33973,15578,70269,47070,75263,36765,10348,30074,18525,61826,59435,816
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,143-2,623-4,263-3,954-29,952-56,719-32,906-36,644-95,542-92,057-22,725-85,873-25,314-12,34513,652
12. Thu nhập khác1,4591,2885,5524,20510,31320,04917,6319,81331,97821,79431,34515,83525,94013,8737,720
13. Chi phí khác85145276145563527061711,5361,134587344450730
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,3741,1435,2764,06010,25720,01417,3619,75231,90720,25830,21115,24825,59513,4236,989
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,7997,487-70,6252811,07920,641
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành163775,105
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)163775,105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,7997,487-70,6251181,00115,536
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)231-1,4801,013106-19,694-36,704-15,545-26,892-63,635-71,7997,487-70,6251181,00115,536

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |