CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (fdc)

18.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,86417,97618,87218,58312,5687,1884,3154,8674,9735,0634,2894,4474,5334,4154,0983,89750,08129,40458,63547,990
2. Các khoản giảm trừ doanh thu684273
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,86417,97618,87218,58312,5687,1884,3154,8674,9735,0634,2894,4474,5334,4154,0983,89750,01229,36258,56247,990
4. Giá vốn hàng bán5,1674,9044,7464,4693,9501,5281,4791,6591,4721,4031,2961,0059031,1961,38096948,23527,37254,61339,538
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,69713,07214,12614,1148,6195,6602,8363,2073,5013,6602,9933,4423,6303,2192,7182,9271,7771,9903,9498,451
6. Doanh thu hoạt động tài chính34935146949416126324546441211473,94531,6452,57232,2121,384
7. Chi phí tài chính1,1571,4061,2181,4162,4827941274312,7501,591
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1571,4061,2181,4162,4827943032,5211,429
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng501,1088331,5882,574
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-176,5802,6062,1072,2242,4682,7033,2422,8463,8062,9603,2183,120203,5243,8744,4082,2305,7842,83811,1464,984
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)188,4699,41111,27010,9693,8302,425-161365-299704-221334-199,882-650-1,7354,64326,40446020,678686
12. Thu nhập khác7713410420168,3481524
13. Chi phí khác1,39897,87055
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,39877134104201-29,5221018
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)188,4699,41111,27010,9683,8302,425-1,559365-222838-221344-199,879-650-1,7154,644-3,11746020,689705
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,900-619-80-244943-1,3197725,261362
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại151-5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,90015-618-80-248943-1,3197725,261362
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)182,5709,41111,27010,9683,8302,425-1,559365-222838-235344-199,260-570-1,4663,701-1,798-31215,428342
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-322-30-543
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)182,5709,41111,27010,9683,8302,425-1,559365-222838-235344-199,260-570-1,4663,701-1,476-28215,482339

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn251,90266,54471,25664,634104,07878,50691,453120,76661,54461,06360,49560,27460,668265,523282,697569,986521,759415,358512,568429,377
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,76434,35849,12037,29635,59114,12520,30192912,09911,40110,27910,32211,18011,17110,76613,51346,70413,91614,32118,642
1. Tiền1,26485815,6207,29616,5915,1254,30192912,09911,40110,27910,32211,18011,17110,76613,51346,70413,91614,32118,642
2. Các khoản tương đương tiền30,50033,50033,50030,00019,0009,00016,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,00020,0008,00013,00013,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,00020,0008,00013,00013,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn215,48127,41617,42610,57437,87042,05743,96499,77742,11042,19742,49442,36641,560247,431266,129551,893468,995375,497474,073383,153
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng199,535199,615199,642199,583199,421199,415199,787199,771199,768199,786199,842199,754199,506207,967208,479208,592208,828232,766342,029235,951
2. Trả trước cho người bán410422101231,67443247,2402,2712,3212,4632,3702,3585,8225,18187381,3781,3697,394
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn140,000140,00080,00060,000
6. Phải thu ngắn hạn khác34,78727,04617,01210,23137,57640,21842,99552,01639,32139,34039,43839,49238,94646,48565,373356,117133,03337,15381,500110,059
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,250-199,250-199,250-199,250-199,250-199,250-199,250-199,250-199,250-199,250-199,250-199,250-199,250-12,843-12,904-12,904-12,904-35,799-30,826-30,251
IV. Tổng hàng tồn kho20,92418,50521,674
1. Hàng tồn kho20,92418,50521,674
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,6564,7704,7094,76410,61714,32414,1887,0607,3357,4647,7217,5867,9286,9205,8024,5816,0605,0205,6705,907
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11422816722225312011218412396313326476277251128116
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,5963,5963,5963,5969,41813,25713,1295,9306,2666,4226,7726,6266,9495,9094,7793,6073,5963,6333,6333,633
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9469469469469469469469469469469469469469469469462,4561,1371,9092,159
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn815,601817,900820,397822,716716,922708,259703,324609,663607,779605,256604,988600,750552,888534,880516,864234,271236,076368,103371,755599,166
I. Các khoản phải thu dài hạn387,392387,392387,392387,392280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005555528
1. Phải thu dài hạn của khách hàng23
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác387,392387,392387,392387,392280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,00555555
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định349315337358215121519222528313437404346134,992138,894365,975
1. Tài sản cố định hữu hình349315337358215121519222528313437404346128,522132,374315,753
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6,4706,52050,222
III. Bất động sản đầu tư154,797156,464158,131159,799160,966161,8162,0932,1442,1952,2462,2972,3492,4002,4512,5022,5532,6042,6552,7062,757
- Nguyên giá177,248177,248177,248177,248176,748175,93515,62715,62715,62715,62715,62715,62715,62715,62715,62715,62715,62715,62715,62715,627
- Giá trị hao mòn lũy kế-22,451-20,784-19,116-17,449-15,782-14,119-13,534-13,483-13,432-13,381-13,330-13,279-13,228-13,177-13,125-13,074-13,023-12,972-12,921-12,870
IV. Tài sản dở dang dài hạn266,327266,174266,164266,077266,077266,077420,785326,912324,632321,713321,676317,056268,864250,524232,203231,618233,389230,115229,724216,478
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn266,327266,174266,164266,077266,077265,924266,458266,003266,031265,993265,855217,861216,989216,066215,906217,924216,388216,173213,595
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang266,077154,86160,45458,62955,68255,68251,20151,00333,53516,13815,71215,46513,72713,5512,884
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn450450450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-450-450-450
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,7367,5548,3729,0909,6603494265839251,2679821,3101,5861,8632,11452323354261,371
1. Chi phí trả trước dài hạn6,7197,5388,3569,0749,6433324105679091,2509651,2791,5541,8312,0822553083991,343
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1717171717171717171717323232322828282828
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại12,557
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,067,503884,444891,652887,350821,000786,765794,777730,429669,322666,319665,482661,024613,556800,402799,562804,257757,835783,461884,3231,028,542
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả402,541402,052418,671425,638370,257339,852350,290284,383223,642220,416220,417215,724168,600156,186154,775158,005160,134184,000284,550443,236
I. Nợ ngắn hạn66,91956,30457,87654,444130,522213,293239,843201,942220,956217,538218,513214,016166,892154,632153,221156,616158,234181,840282,269422,249
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,0004,00017,5835,11810,23571,55791,263
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn851392803311,9191,71115,3583,46320,38217,62017,59712,92912,5852,8928434,5444,79126,89931,96824,756
4. Người mua trả tiền trước7,74412,2581752020125,389
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,6367172814282650495448463996682746968639341,2481,311
6. Phải trả người lao động1,08640253193251,8111,7391,390
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,8591,6182,5821,3644,6741,6422,7559607275694192352105331,2111,2951,331
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn50,80047,48750,80048,67831,07610626951
11. Phải trả ngắn hạn khác1,3612,1612,2812,6052,621124,253124,955123,167125,193125,093125,727125,98178,12675,06075,01974,66474,39074,62198,096102,058
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn71,04071,04071,04071,04071,04071,04071,04071,04071,04071,04071,04071,04073,21371,04071,04068,874
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi928291,2061,4511,5831,7603,1533,2633,5593,7383,8514,0274,1094,4335,0455,1905,2435,3055,3055,827
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn335,623345,748360,795371,195239,735126,559110,44682,4412,6852,8781,9041,7081,7081,5541,5541,3891,9002,1602,28120,987
1. Phải trả người bán dài hạn2,6026,002
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác149,220148,299148,299147,652147,65222,50922,50924,8902,7951,8211,5511,5511,3931,3931,2511,7622,0222,1432,143
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn49,00049,00053,00053,00092,000103,96787,85457,468
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,703
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn71,12271,12271,12271,12283838383838383158158161161138138138138138
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn66,28077,32788,37399,420
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu664,961482,392472,981461,711450,743446,913444,487446,046445,681445,903445,065445,300444,956644,217644,787646,253597,701599,460599,773585,307
I. Vốn chủ sở hữu664,961482,392472,981461,711450,743446,913444,487446,046445,681445,903445,065445,300444,956644,217644,787646,253597,701599,460599,773585,307
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300386,300
2. Thặng dư vốn cổ phần251,698251,698251,698251,698251,698251,698251,698251,698251,698251,698251,698251,698251,698251,698251,698251,698202,560202,560202,560202,560
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-91-91-91-91-91-91-91-91-91-91-91-91-91-91-91-91-91-91-91-91
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27,055-155,515-164,926-176,195-187,164-190,994-193,420-191,861-192,226-192,004-192,842-192,606-192,9516,3106,8808,3468,93110,40710,689-4,793
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2843141,330
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,067,503884,444891,652887,350821,000786,765794,777730,429669,322666,319665,482661,024613,556800,402799,562804,257757,835783,461884,3231,028,542
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |