CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam (fso)

7.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn37,04234,44734,45731,51829,34633,13233,30832,42265,08242,16845,60436,403
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3553717411,0741,1742,0981,8317,17310,7639,67113,12813,793
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,50031,00028,00024,50022,70022,70024,06911,3348,0768,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,9552,8453,2012,9263,7033,9782,8218,93219,5999,4847,3836,866
IV. Tổng hàng tồn kho2202202,4292,9541,3633,8094,1964,39634,22714,78516,53515,537
V. Tài sản ngắn hạn khác12128663406547391588493152558207
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,72422,01023,89825,88526,93928,59330,21830,97631,41833,72834,90136,677
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,71921,25323,03624,89225,93127,75327,96930,44630,86032,86034,46236,311
III. Bất động sản đầu tư18,181
IV. Tài sản dở dang dài hạn2662662662662662661,665266266266266266
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác557492596727742574584264293602173101
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN57,76656,45758,35557,40356,28661,72563,52663,39996,50075,89680,50573,080
A. Nợ phải trả1,7351,7292,7962,5502,2354,3555,1815,71632,23414,47119,44012,286
I. Nợ ngắn hạn1,1051,1432,4162,1691,9154,0614,8825,38131,92914,15619,12211,949
II. Nợ dài hạn630586380381320294299335305315318337
B. Nguồn vốn chủ sở hữu56,03154,72855,55954,85354,05157,36958,34557,68264,26761,42561,06560,794
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN57,76656,45758,35557,40356,28661,72563,52663,39996,50075,89680,50573,080
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |