CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam (fso)

7.80
0.90
(13.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 2
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn42,04237,04234,44734,45731,51829,34633,13233,30832,42265,08260,53842,16845,60436,403
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,4163553717411,0741,1742,0981,8317,17310,7635,0339,67113,12813,793
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,00034,50031,00028,00024,50022,70022,70024,06911,3348,0768,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,2001,9552,8453,2012,9263,7033,9782,8218,93219,59920,2689,4847,3836,866
IV. Tổng hàng tồn kho2202202202,4292,9541,3633,8094,1964,39634,22734,68514,78516,53515,537
V. Tài sản ngắn hạn khác20612128663406547391588493552152558207
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,61620,72422,01023,89825,88526,93928,59330,21830,97631,41832,57733,72834,90136,677
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,2561,71921,25323,03624,89225,93127,75327,96930,44630,86031,84932,86034,46236,311
III. Bất động sản đầu tư17,45818,181
IV. Tài sản dở dang dài hạn2662662662662662662661,665266266266266266266
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác637557492596727742574584264293462602173101
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN61,65857,76656,45758,35557,40356,28661,72563,52663,39996,50093,11575,89680,50573,080
A. Nợ phải trả2,2601,7351,7292,7962,5502,2354,3555,1815,71632,23433,04414,47119,44012,286
I. Nợ ngắn hạn1,3791,1051,1432,4162,1691,9154,0614,8825,38131,92932,73114,15619,12211,949
II. Nợ dài hạn881630586380381320294299335305313315318337
B. Nguồn vốn chủ sở hữu59,39956,03154,72855,55954,85354,05157,36958,34557,68264,26760,07161,42561,06560,794
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN61,65857,76656,45758,35557,40356,28661,72563,52663,39996,50093,11575,89680,50573,080
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |