CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị (fti)

3.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn70,02748,51729,50133,68128,16222,88218,70620,26129,159
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,26918,3728933,0861,3371,1213,28712,87417,458
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn61,00022,80021,50023,50018,10014,2007,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,7276,6726,3316,4128,0356,7887,0396,7177,122
IV. Tổng hàng tồn kho632632632632632632632895
V. Tài sản ngắn hạn khác3141145525814148393,685
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn87,67388,43311,20711,57012,22512,88013,87114,28025,249
I. Các khoản phải thu dài hạn1,784
II. Tài sản cố định5,1645,8166,4687,1237,7788,4339,0939,83310,609
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,4473,4473,4473,4473,4473,4473,4473,4473,447
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn79,00079,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0007,076
VI. Tổng tài sản dài hạn khác621692913312,333
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN157,701136,95040,70845,25140,38735,76232,57734,54154,408
A. Nợ phải trả29,4349,6997,79825,5537,8087,8617,7848,69713,653
I. Nợ ngắn hạn29,1349,3997,49825,2537,5087,5617,4848,69713,653
II. Nợ dài hạn30030030300300300300
B. Nguồn vốn chủ sở hữu128,266127,25032,91019,69932,57927,90124,79325,84440,755
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN157,701136,95040,70845,25140,38735,76232,57734,54154,408
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |