Tổng Công ty 36 - CTCP (g36)

12.20
-0.30
(-2.40%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,480,8952,713,3762,504,9112,669,7262,917,9633,646,4223,630,3693,861,1654,656,2783,463,5453,521,6492,820,4882,220,532
I. Tiền và các khoản tương đương tiền354,139478,211276,063342,225300,489269,900298,068276,149454,985456,122481,52962,86053,962
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn47,17667,17667,099325,500619,553118,5004,71616,595
III. Các khoản phải thu ngắn hạn776,864976,2131,303,9321,200,3221,219,1431,597,7841,961,0681,696,1721,905,0932,005,1731,950,2251,804,7531,227,018
IV. Tổng hàng tồn kho1,163,4581,108,804768,089721,495696,8751,549,2511,247,5641,623,5302,044,795898,206825,816707,381760,211
V. Tài sản ngắn hạn khác139,25882,97289,72780,18481,903110,987118,954265,314251,404104,045247,483245,494179,340
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,005,5691,944,2312,334,7362,311,1002,020,3382,191,4422,301,8432,273,6512,210,4031,983,167819,898710,789708,175
I. Các khoản phải thu dài hạn4,3851,2241,1251,0287826897,6487,0508,76656,77348,23533,716
II. Tài sản cố định1,284,2251,318,9401,361,2121,402,3851,434,8271,481,6211,476,2371,618,6181,516,303277,859241,802233,240305,862
III. Bất động sản đầu tư223,825194,417199,686205,222210,759110,592434,055350,000350,00011,40281,40271,40271,402
IV. Tài sản dở dang dài hạn441,236391,695745,504524,324198,595323,931135,496110,119102,9791,562,014379,553277,642217,279
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,1458,5739,061161,495154,438198,191198,191158,661136,30176,32018,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,75329,38318,14816,64620,93776,41950,21829,204104,82046,80641,56980,27079,917
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,486,4644,657,6074,839,6474,980,8264,938,3015,837,8645,932,2136,134,8166,866,6815,446,7134,341,5483,531,2772,928,707
A. Nợ phải trả3,373,1713,569,5253,744,4533,903,6833,880,1774,830,2934,881,5405,113,9676,406,6895,115,4683,977,8153,246,5172,646,523
I. Nợ ngắn hạn2,455,3542,437,9152,337,5322,717,9192,702,9493,547,4503,376,8283,480,8134,913,2923,291,8423,119,6762,399,2441,954,342
II. Nợ dài hạn917,8171,131,6101,406,9221,185,7631,177,2281,282,8431,504,7121,633,1541,493,3981,823,625858,139847,272692,181
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,113,2931,088,0821,095,1931,077,1441,058,1241,007,5711,050,6731,020,850459,991331,245363,733284,760282,184
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,486,4644,657,6074,839,6474,980,8264,938,3015,837,8645,932,2136,134,8166,866,6815,446,7134,341,5483,531,2772,928,707
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |