Tổng Công ty 36 - CTCP (g36)

10.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV751,459382,349625,780189,380559,9801,948,9681,457,0871,399,0391,322,1231,161,5532,308,8511,794,6183,084,7493,575,1703,682,978
Giá vốn hàng bán705,683333,555578,570145,071535,5341,762,8781,322,1371,270,1711,200,2061,020,9141,957,3671,589,1742,845,5633,250,1333,485,407
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV45,77648,79447,21044,30924,447186,090134,950128,868121,917140,639351,484205,444239,187325,037197,571
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-15,61816,307-10,58518,002-21,9408,1079,37015,78222,03226,514108,57929,04951,61657,772-5,559
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,89318,71512,09518,401-6,70335,31831,07817,75922,18926,757105,03544,905113,65983,09613,995
Lợi nhuận sau thuế -14,71817,9395,66318,143-8,92827,02626,67317,34122,18921,57357,81632,91485,98461,5803,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,71817,9395,66318,143-8,92827,02626,67317,34122,19021,58957,81632,94186,11061,5383,339
Tổng tài sản ngắn hạn2,232,8752,110,7002,020,8312,444,6912,480,8952,232,8752,415,1602,713,3762,504,9112,669,7262,917,9633,646,4223,630,3693,861,1654,656,278
Tiền mặt268,338132,406177,040258,263354,139268,338354,139478,211276,063342,225300,489269,900298,068276,149454,985
Đầu tư tài chính ngắn hạn98,36697,17697,17697,17647,17698,36647,17667,17667,099325,500619,553118,5004,716
Hàng tồn kho907,3381,029,001936,8061,242,2321,163,458907,3381,169,0961,108,804768,089721,495696,8751,549,2511,247,5641,623,5302,044,795
Tài sản dài hạn1,927,7261,897,8202,053,3632,062,7992,005,5691,927,7261,986,0491,944,2312,334,7362,311,1002,020,3382,191,4422,301,8432,273,6512,210,403
Tài sản cố định1,252,7521,261,0621,270,5291,274,0711,284,2251,252,7521,284,2251,318,9401,361,2121,402,3851,434,8271,481,6211,476,2371,618,6181,516,303
Đầu tư tài chính dài hạn163,960121,00591,00591,0058,145163,9608,1458,5739,061161,495154,438198,191198,191158,661136,301
Tổng tài sản4,160,6024,008,5204,074,1944,507,4894,486,4644,160,6024,401,2094,657,6074,839,6474,980,8264,938,3015,837,8645,932,2136,134,8166,866,681
Tổng nợ3,040,9602,854,8682,938,6163,374,8383,373,1713,040,9603,288,0313,569,5253,744,4533,903,6833,880,1774,830,2934,881,5405,113,9676,406,689
Vốn chủ sở hữu1,119,6421,153,6521,135,5781,132,6511,113,2931,119,6421,113,1781,088,0821,095,1931,077,1441,058,1241,007,5711,050,6731,020,850459,991

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.26K0.26K0.17K0.22K0.21K0.62K0.35K0.92K0.66K0.08K1.06K1.06K0.81K0.61K
Giá cuối kỳ10.40K6.30K7.35K5.43K21.27K13.96K4.05K4.37K5.17K13.03K10.50K10.50K10.50K10.50K
Giá / EPS (PE)39.92 (lần)24.50 (lần)43.97 (lần)24.90 (lần)100.25 (lần)22.60 (lần)11.51 (lần)4.75 (lần)7.86 (lần)167.80 (lần)9.86 (lần)9.90 (lần)12.96 (lần)17.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.55 (lần)0.45 (lần)0.55 (lần)0.42 (lần)1.86 (lần)0.57 (lần)0.21 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)0.17 (lần)
Giá sổ sách10.79K10.73K10.49K10.76K10.59K11.30K10.76K11.23K10.91K10.70K7.70K8.46K6.62K6.56K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.96 (lần)0.59 (lần)0.70 (lần)0.50 (lần)2.01 (lần)1.23 (lần)0.38 (lần)0.39 (lần)0.47 (lần)1.22 (lần)1.36 (lần)1.24 (lần)1.59 (lần)1.60 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ104 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)102 (Mi)102 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản53.67%54.87%58.26%51.76%53.60%59.09%62.46%61.20%62.94%67.81%63.59%81.12%79.87%75.82%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản46.33%45.13%41.74%48.24%46.40%40.91%37.54%38.80%37.06%32.19%36.41%18.88%20.13%24.18%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn73.09%74.71%76.64%77.37%78.37%78.57%82.74%82.29%83.36%93.30%93.92%91.62%91.94%90.36%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu271.60%295.37%328.06%341.90%362.41%366.70%479.40%464.61%500.95%1,392.79%1,544.32%1,093.61%1,140.09%937.87%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26.91%25.29%23.36%22.63%21.63%21.43%17.26%17.71%16.64%6.70%6.08%8.38%8.06%9.64%
6/ Thanh toán hiện hành111.85%100.64%111.30%107.16%98.23%107.95%102.79%107.51%110.93%94.77%105.22%112.89%117.56%113.62%
7/ Thanh toán nhanh66.40%51.92%65.82%74.30%71.68%82.17%59.12%70.56%64.28%53.15%77.93%86.41%88.07%74.72%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.44%14.76%19.62%11.81%12.59%11.12%7.61%8.83%7.93%9.26%13.86%15.44%2.62%2.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản46.84%33.11%30.04%27.32%23.32%46.75%30.74%52%58.28%53.64%69.51%82.19%87.31%93.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn87.29%60.33%51.56%52.78%43.51%79.13%49.22%84.97%92.59%79.10%109.30%101.33%109.31%122.94%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu174.07%130.89%128.58%120.72%107.84%218.20%178.11%293.60%350.22%800.66%1,142.90%981.07%1,082.72%967.40%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho194.29%113.09%114.55%156.26%141.50%280.88%102.58%228.09%200.19%170.45%400.51%410.05%409.72%335.23%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.39%1.83%1.24%1.68%1.86%2.50%1.84%2.79%1.72%0.09%1.21%1.28%1.13%0.97%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.65%0.61%0.37%0.46%0.43%1.17%0.56%1.45%1%0.05%0.84%1.05%0.99%0.90%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.41%2.40%1.59%2.03%2%5.46%3.27%8.20%6.03%0.73%13.82%12.54%12.23%9.34%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%1%2%2%3%2%3%2%%1%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu33.76%4.15%5.82%13.82%-49.69%28.65%-41.82%-13.72%-2.93%-2.72%6.09%15.74%12.94%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1.32%53.81%-21.85%2.78%-62.66%75.51%-61.75%39.93%1,743.01%-92.71%0.42%30.88%32.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.51%-7.89%-4.67%-4.08%0.61%-19.67%-1.05%-4.54%-20.18%25.24%28.60%22.53%22.67%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.58%2.31%-0.65%1.68%1.80%5.02%-4.10%2.92%121.93%38.87%-8.93%27.73%0.91%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.47%-5.50%-3.76%-2.83%0.86%-15.41%-1.59%-3.30%-10.66%26.07%25.46%22.95%20.57%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |