Tổng Công ty 36 - CTCP (g36)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11.20
11.30
10.80
63,100
10.7K
0.3K
23.5x
0.6x
1% # 2%
1.7
633 Bi
104 Mi
235,598
8.9 - 4.9
3,373 Bi
1,113 Bi
303.0%
24.81%
354 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 14,200 11.00 3,300
10.80 9,600 11.10 600
10.70 200 11.20 16,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 84.80 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.30) 22.1%
MCH 126.00 (-4.80) 13.6%
MVN 58.90 (0.80) 7.6%
BSR 27.75 (1.80) 5.6%
VEA 33.60 (0.10) 5.5%
FOX 81.50 (2.40) 4.9%
VEF 93.50 (-1.70) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.55 (-0.35) 2.3%
MSR 41.00 (0.80) 2.1%
DNH 39.30 (-6.70) 2.0%
QNS 48.00 (0.60) 1.8%
VSF 26.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.30 0.30 1,100 1,100
09:15 11.20 0.20 200 1,300
09:17 11.20 0.20 100 1,400
09:20 11.30 0.30 100 1,500
09:22 11.30 0.30 600 2,100
09:26 11.20 0.20 500 2,600
09:27 11.20 0.20 1,000 3,600
09:28 11.20 0.20 2,000 5,600
09:31 11.20 0.20 100 5,700
09:39 11.20 0.20 1,000 6,700
09:41 11.20 0.20 10,500 17,200
09:53 11.20 0.20 2,300 19,500
09:57 11.10 0.10 900 20,400
09:59 11.10 0.10 1,000 21,400
10:10 11.10 0.10 11,800 33,200
10:17 11.10 0.10 1,000 34,200
10:24 11.20 0.20 100 34,300
10:38 11.10 0.10 6,000 40,300
10:47 11.10 0.10 100 40,400
10:52 11.10 0.10 3,700 44,100
10:54 11 0 1,300 45,400
11:13 11 0 2,000 47,400
13:10 10.90 -0.10 4,900 52,300
13:17 10.90 -0.10 5,000 57,300
13:18 11 0 200 57,500
13:22 11 0 500 58,000
13:25 10.90 -0.10 1,000 59,000
13:27 10.90 -0.10 300 59,300
13:34 10.90 -0.10 2,500 61,800
13:50 10.90 -0.10 100 61,900
14:10 11 0 200 62,100
14:21 11 0 1,000 63,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,772.73 (3.58) 0% 99.55 (0.06) 0%
2018 4,050 (3.08) 0% 82.38 (0.09) 0%
2019 3,500 (1.79) 0% 0.01 (0.03) 401%
2020 3,000 (2.31) 0% 0.01 (0.06) 863%
2021 1,936.96 (1.16) 0% -66.33 (0.02) -0%
2023 1,868.18 (0.13) 0% 8.65 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV751,459382,349625,780189,3801,948,9681,457,0871,399,0391,322,1231,161,5532,308,8511,794,6183,084,7493,575,1703,682,978
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,89318,71512,09518,40135,31831,07817,75922,18926,757105,03544,905113,65983,09613,995
Lợi nhuận sau thuế -14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,18921,57357,81632,91485,98461,5803,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,19021,58957,81632,94186,11061,5383,339
Tổng tài sản4,160,6024,008,5204,074,1944,507,4894,160,6024,401,2094,657,6074,839,6474,980,8264,938,3015,837,8645,932,2136,134,8166,866,681
Tổng nợ3,040,9602,854,8682,938,6163,374,8383,040,9603,288,0313,569,5253,744,4533,903,6833,880,1774,830,2934,881,5405,113,9676,406,689
Vốn chủ sở hữu1,119,6421,153,6521,135,5781,132,6511,119,6421,113,1781,088,0821,095,1931,077,1441,058,1241,007,5711,050,6731,020,850459,991


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |