Tổng Công ty 36 - CTCP (g36)

8.50
-0.20
(-2.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.70
8.70
8.50
94,100
11.0K
0.2K
42.9x
0.8x
1% # 2%
1.7
934 Bi
104 Mi
294,414
13.9 - 7.7
2,757 Bi
1,139 Bi
242.0%
29.24%
148 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 1,100 8.60 9,100
8.40 28,200 8.70 21,900
8.30 2,800 8.80 16,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.60 -0.10 600 600
09:11 8.70 0 500 1,100
09:15 8.70 0 200 1,300
09:18 8.60 -0.10 13,900 15,200
09:27 8.60 -0.10 3,100 18,300
09:51 8.70 0 100 18,400
09:53 8.70 0 2,000 20,400
10:22 8.70 0 100 20,500
10:26 8.70 0 1,000 21,500
10:35 8.70 0 1,900 23,400
10:40 8.70 0 100 23,500
11:10 8.70 0 1,900 25,400
11:24 8.60 -0.10 13,000 38,400
13:10 8.60 -0.10 1,100 39,500
13:12 8.60 -0.10 2,100 41,600
13:20 8.60 -0.10 600 42,200
13:32 8.70 0 5,000 47,200
13:43 8.60 -0.10 1,300 48,500
13:52 8.60 -0.10 1,500 50,000
13:54 8.60 -0.10 10,200 60,200
13:55 8.60 -0.10 10,000 70,200
13:58 8.60 -0.10 1,000 71,200
14:10 8.60 -0.10 2,600 73,800
14:20 8.60 -0.10 6,200 80,000
14:27 8.60 -0.10 2,800 82,800
14:32 8.60 -0.10 500 83,300
14:36 8.60 -0.10 100 83,400
14:53 8.60 -0.10 600 84,000
14:57 8.60 -0.10 100 84,100
14:58 8.50 -0.20 10,000 94,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV751,459382,349625,780189,3801,948,9681,457,0871,399,0391,322,1231,161,5532,308,8511,794,6183,084,7493,575,1703,682,978
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,89318,71512,09518,40135,31831,07817,75922,18926,757105,03544,905113,65983,09613,995
Lợi nhuận sau thuế -14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,18921,57357,81632,91485,98461,5803,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,19021,58957,81632,94186,11061,5383,339
Tổng tài sản4,160,6024,008,5204,074,1944,507,4894,160,6024,401,2094,657,6074,839,6474,980,8264,938,3015,837,8645,932,2136,134,8166,866,681
Tổng nợ3,040,9602,854,8682,938,6163,374,8383,040,9603,288,0313,569,5253,744,4533,903,6833,880,1774,830,2934,881,5405,113,9676,406,689
Vốn chủ sở hữu1,119,6421,153,6521,135,5781,132,6511,119,6421,113,1781,088,0821,095,1931,077,1441,058,1241,007,5711,050,6731,020,850459,991


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc