Tổng Công ty 36 - CTCP (g36)

10
0.10
(1.01%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
10.10
9.90
32,300
10.7K
0.3K
23.5x
0.6x
1% # 2%
1.7
633 Bi
104 Mi
235,598
8.9 - 4.9
3,373 Bi
1,113 Bi
303.0%
24.81%
354 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 1,100 10.10 20,700
9.90 10,000 10.20 51,500
9.80 9,400 10.30 6,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 9.90 0 500 500
09:17 9.90 0 500 1,000
09:20 9.90 0 1,800 2,800
09:23 9.90 0 1,000 3,800
09:24 9.90 0 500 4,300
09:33 9.90 0 500 4,800
09:40 9.90 0 100 4,900
09:42 10 0.10 600 5,500
09:43 10 0.10 100 5,600
09:48 10 0.10 2,000 7,600
09:56 9.90 0 300 7,900
10:10 10 0.10 6,600 14,500
10:45 10.10 0.20 100 14,600
10:51 10 0.10 300 14,900
10:58 10 0.10 4,300 19,200
11:25 10 0.10 100 19,300
13:10 10 0.10 700 20,000
13:14 10 0.10 200 20,200
13:19 10 0.10 4,000 24,200
13:22 10.10 0.20 100 24,300
13:46 10.10 0.20 100 24,400
13:52 10 0.10 100 24,500
14:15 10 0.10 700 25,200
14:22 10 0.10 100 25,300
14:25 10 0.10 1,000 26,300
14:26 10 0.10 1,100 27,400
14:29 10 0.10 200 27,600
14:31 10 0.10 1,400 29,000
14:41 10 0.10 1,300 30,300
14:42 10 0.10 2,000 32,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,772.73 (3.58) 0% 99.55 (0.06) 0%
2018 4,050 (3.08) 0% 82.38 (0.09) 0%
2019 3,500 (1.79) 0% 0.01 (0.03) 401%
2020 3,000 (2.31) 0% 0.01 (0.06) 863%
2021 1,936.96 (1.16) 0% -66.33 (0.02) -0%
2023 1,868.18 (0.13) 0% 8.65 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV751,459382,349625,780189,3801,948,9681,457,0871,399,0391,322,1231,161,5532,308,8511,794,6183,084,7493,575,1703,682,978
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,89318,71512,09518,40135,31831,07817,75922,18926,757105,03544,905113,65983,09613,995
Lợi nhuận sau thuế -14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,18921,57357,81632,91485,98461,5803,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,19021,58957,81632,94186,11061,5383,339
Tổng tài sản4,160,6024,008,5204,074,1944,507,4894,160,6024,401,2094,657,6074,839,6474,980,8264,938,3015,837,8645,932,2136,134,8166,866,681
Tổng nợ3,040,9602,854,8682,938,6163,374,8383,040,9603,288,0313,569,5253,744,4533,903,6833,880,1774,830,2934,881,5405,113,9676,406,689
Vốn chủ sở hữu1,119,6421,153,6521,135,5781,132,6511,119,6421,113,1781,088,0821,095,1931,077,1441,058,1241,007,5711,050,6731,020,850459,991


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |