Tổng Công ty 36 - CTCP (g36)

8
0.10
(1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
8
8.40
7.90
49,300
10.7K
0.3K
23.5x
0.6x
1% # 2%
1.7
633 Bi
104 Mi
235,598
8.9 - 4.9
3,373 Bi
1,113 Bi
303.0%
24.81%
354 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 100 8.00 7,800
7.80 14,100 8.10 12,000
7.70 2,600 8.20 26,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.80 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.10 (-0.80) 7.6%
BSR 30.70 (0.10) 5.6%
VEA 37.00 (1.00) 5.5%
FOX 60.50 (-0.10) 4.9%
VEF 78.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.20 (0.00) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (-0.10) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8 0.20 9,200 9,200
09:12 8 0.20 600 9,800
09:22 8 0.20 900 10,700
09:32 8 0.20 800 11,500
10:10 8 0.20 100 11,600
10:16 8 0.20 900 12,500
10:17 8.10 0.30 100 12,600
10:19 8 0.20 100 12,700
10:25 8 0.20 100 12,800
10:28 8 0.20 100 12,900
10:30 8 0.20 500 13,400
10:38 8.10 0.30 500 13,900
10:42 8.10 0.30 500 14,400
11:10 8 0.20 6,000 20,400
11:11 8 0.20 1,100 21,500
11:15 8 0.20 7,900 29,400
11:18 8 0.20 300 29,700
13:10 7.90 0.10 8,100 37,800
13:11 8 0.20 2,000 39,800
13:12 7.90 0.10 1,000 40,800
13:13 8 0.20 1,300 42,100
13:14 8 0.20 100 42,200
13:29 7.90 0.10 100 42,300
13:41 7.90 0.10 1,500 43,800
13:55 8 0.20 100 43,900
14:10 8 0.20 200 44,100
14:31 7.90 0.10 2,500 46,600
14:33 7.90 0.10 100 46,700
14:35 7.90 0.10 100 46,800
14:36 7.90 0.10 1,000 47,800
14:46 8 0.20 1,500 49,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,772.73 (3.58) 0% 99.55 (0.06) 0%
2018 4,050 (3.08) 0% 82.38 (0.09) 0%
2019 3,500 (1.79) 0% 0.01 (0.03) 401%
2020 3,000 (2.31) 0% 0.01 (0.06) 863%
2021 1,936.96 (1.16) 0% -66.33 (0.02) -0%
2023 1,868.18 (0.13) 0% 8.65 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV751,459382,349625,780189,3801,948,9681,457,0871,399,0391,322,1231,161,5532,308,8511,794,6183,084,7493,575,1703,682,978
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,89318,71512,09518,40135,31831,07817,75922,18926,757105,03544,905113,65983,09613,995
Lợi nhuận sau thuế -14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,18921,57357,81632,91485,98461,5803,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,71817,9395,66318,14327,02626,67317,34122,19021,58957,81632,94186,11061,5383,339
Tổng tài sản4,160,6024,008,5204,074,1944,507,4894,160,6024,401,2094,657,6074,839,6474,980,8264,938,3015,837,8645,932,2136,134,8166,866,681
Tổng nợ3,040,9602,854,8682,938,6163,374,8383,040,9603,288,0313,569,5253,744,4533,903,6833,880,1774,830,2934,881,5405,113,9676,406,689
Vốn chủ sở hữu1,119,6421,153,6521,135,5781,132,6511,119,6421,113,1781,088,0821,095,1931,077,1441,058,1241,007,5711,050,6731,020,850459,991


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |