Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP (gas)

91.80
-6.90
(-6.99%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh135,196,549103,603,61590,014,137100,723,54978,992,15664,134,96575,310,10775,976,34664,830,15859,326,38064,509,11473,648,49465,597,10068,419,86264,299,74948,076,58430,485,218
2. Các khoản giảm trừ doanh thu67,49439,48860,230304,809364,799307,717250,187208,910255,091197,414118,50475,25082,20230,484
3. Doanh thu thuần (1)-(2)135,129,055103,564,12789,953,907100,723,54978,992,15664,134,96575,005,29775,611,54664,522,44159,076,19364,300,20473,393,40365,399,68668,301,35964,224,50047,994,38130,454,734
4. Giá vốn hàng bán118,190,45485,909,76973,028,98579,409,01365,006,50152,728,95058,086,68958,120,22849,359,54347,521,23250,903,60953,244,87948,167,45653,394,66353,659,79540,513,53125,000,229
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,938,60117,654,35716,924,92121,314,53713,985,65511,406,01616,918,60917,491,31915,162,89811,554,96113,396,59520,148,52417,232,23014,906,69510,564,7047,480,8515,454,504
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,583,5881,736,6122,272,9161,568,0731,186,8071,451,1181,664,5511,476,5481,272,0011,136,0881,096,5461,170,2921,222,9481,143,8741,340,655787,185615,141
7. Chi phí tài chính386,690660,048586,713671,395402,749169,135240,940616,615429,584494,201644,194523,523649,018556,7761,711,0711,153,6461,239,402
-Trong đó: Chi phí lãi vay219,807318,597339,976336,861304,286101,218197,610440,018280,096359,759192,515365,715420,450449,624795,581286,160239,508
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh41,57937,80726,72831,81915,053-11,351-505-3,573-8743711,9813,4985,2982,3503,49593,21994,562
9. Chi phí bán hàng2,490,0522,415,2892,543,8722,440,3902,132,5831,943,0052,394,3752,638,6792,426,2352,130,3071,729,0171,412,3031,263,0231,272,6571,233,655703,306643,494
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,324,0343,197,0341,474,8571,074,7541,479,072769,205875,2661,127,9321,109,175965,3831,002,7921,383,7062,095,4451,926,5971,611,4681,072,231367,914
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,362,99213,156,40514,619,12318,727,89011,173,1119,964,43815,072,07414,581,06812,469,0319,101,52911,119,11918,002,78114,452,99112,296,8897,352,6615,432,0733,913,398
12. Thu nhập khác65,97441,60733,550111,96783,10350,44816,10439,089163,29662,480140,20439,9181,201,09390,534394,902388,53253,718
13. Chi phí khác69,53025,90413,13133,58251,21636,82219,91580,23544,28911,76660,68851,83371,32937,12261,86494,93833,051
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,55715,70220,41978,38531,88713,626-3,811-41,146119,00750,71479,515-11,9151,129,76553,412333,038293,59420,667
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,359,43513,172,10714,639,54218,806,27511,204,9989,978,06415,068,26314,539,92212,588,0389,152,24311,198,63517,990,86615,582,75612,350,3027,685,6995,725,6673,934,065
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,796,3262,561,8132,812,6003,709,9492,304,2782,037,3192,967,3822,778,4392,618,7751,932,8452,378,0393,652,7802,988,8542,247,5521,265,061805,724623,265
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8,52220,17433,84729,93448,908-31,04615,23052,91731,47046,989-11,531-31,737-1,978791144-3,892-80
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,787,8042,581,9872,846,4473,739,8832,353,1862,006,2732,982,6122,831,3562,650,2451,979,8342,366,5093,621,0432,986,8762,248,3431,265,205801,832623,184
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,571,63110,590,12111,793,09515,066,3928,851,8127,971,79112,085,65111,708,5659,937,7937,172,4108,832,12614,369,82312,595,88010,101,9596,420,4944,923,8353,310,880
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát157,291191,751187,065268,075178,847116,835183,403254,597252,929152,257298,431247,147308,337294,623507,805176,12025,742
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,414,34010,398,37011,606,03114,798,3178,672,9657,854,95611,902,24811,453,9699,684,8647,020,1538,533,69514,122,67612,287,5429,807,3365,912,6884,747,7153,285,138

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |