Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP (gas)

91.70
5.30
(6.13%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,706,10535,711,04330,103,97225,675,42924,960,846135,196,549103,603,61590,014,137100,723,54978,992,15664,134,96575,310,10775,976,34664,830,15859,326,380
Giá vốn hàng bán39,890,26731,587,80125,126,46821,585,91820,900,958118,190,45485,909,76973,028,98579,409,01365,006,50152,728,95058,086,68958,120,22849,359,54347,521,232
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,792,8044,102,3344,953,9534,089,5104,044,15916,938,60117,654,35716,924,92121,314,53713,985,65511,406,01616,918,60917,491,31915,162,89811,554,961
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,763,5983,209,0535,978,7443,411,5972,569,05914,362,99213,156,40514,619,12318,727,89011,173,1119,964,43815,072,07414,581,06812,469,0319,101,529
Tổng lợi nhuận trước thuế1,742,9733,205,9745,981,6033,428,8852,558,29714,359,43513,172,10714,639,54218,806,27511,204,9989,978,06415,068,26314,539,92212,588,0389,152,243
Lợi nhuận sau thuế 1,387,4302,612,8204,808,5992,762,7822,052,33911,571,63110,590,12111,793,09515,066,3928,851,8127,971,79112,085,65111,708,5659,937,7937,172,410
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,361,0852,549,1194,747,6052,756,5312,044,10211,414,34010,398,37011,606,03114,798,3178,672,9657,854,95611,902,24811,453,9699,684,8647,020,153
Tổng tài sản ngắn hạn69,861,41770,160,79864,857,28657,719,06557,295,84469,861,41757,290,49562,217,75255,651,70851,394,72439,472,22741,815,39740,932,01338,256,95833,202,945
Tiền mặt6,876,46811,641,06210,377,1468,166,6555,649,4836,876,4685,567,9835,668,89510,549,3385,300,3315,237,2474,475,8896,705,64513,502,01713,537,561
Đầu tư tài chính ngắn hạn32,890,55132,506,10330,730,80328,836,79027,412,53132,890,55127,494,03135,084,64623,726,49924,799,82621,613,23624,915,00021,602,45413,577,3505,898,450
Hàng tồn kho4,552,6972,514,7323,357,7433,094,3924,732,0074,552,6974,732,0074,069,8754,185,3373,324,6781,729,1471,645,2892,018,1551,737,5521,379,599
Tài sản dài hạn23,670,09523,703,81523,776,85324,301,71524,597,72023,670,09524,564,38625,536,70327,010,94427,373,35123,736,17420,363,39121,682,40823,632,38523,550,908
Tài sản cố định15,950,79116,435,18917,089,84917,777,68718,221,63715,950,79118,221,63719,532,13816,369,66518,098,26919,773,60115,849,87318,609,21115,395,52917,203,070
Đầu tư tài chính dài hạn406,032386,994374,942399,802399,715406,032399,715398,011405,533400,162379,190404,69463,02092,633144,206
Tổng tài sản93,531,51293,864,61388,634,13982,020,78081,893,56593,531,51281,854,88187,754,45582,662,65278,768,07563,208,40162,178,78762,614,42061,889,34356,753,854
Tổng nợ25,878,12327,487,30819,860,79217,693,59120,322,56925,878,12320,283,88622,455,83521,489,08926,575,34413,708,72012,564,25615,747,29518,617,83515,910,006
Vốn chủ sở hữu67,653,38966,377,30568,773,34764,327,18961,570,99567,653,38961,570,99565,298,62061,173,56452,192,73149,499,68149,614,53146,867,12543,271,50940,843,848

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.73K4.44K5.05K7.73K4.53K4.10K6.22K5.98K5.06K3.67K4.50K7.45K6.48K5.18K3.12K2.51K1.73K2.13K
Giá cuối kỳ72.40K64.10K64.67K69.93K64.52K56.30K58.07K52.10K56.17K33.01K18.08K34.07K30.21K16.71K36K36K36KK
Giá / EPS (PE)15.31 (lần)14.44 (lần)12.80 (lần)9.04 (lần)14.24 (lần)13.72 (lần)9.34 (lần)8.71 (lần)11.10 (lần)9 (lần)4.01 (lần)4.57 (lần)4.66 (lần)3.23 (lần)11.54 (lần)14.37 (lần)20.77 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.29 (lần)1.45 (lần)1.65 (lần)1.33 (lần)1.56 (lần)1.68 (lần)1.48 (lần)1.31 (lần)1.66 (lần)1.06 (lần)0.53 (lần)0.88 (lần)0.87 (lần)0.46 (lần)1.06 (lần)1.42 (lần)2.24 (lần) (lần)
Giá sổ sách28.04K26.28K28.43K31.96K27.27K25.86K25.92K24.49K22.61K21.34K22.63K19.88K18.49K15.22K13.20K11.96K4.01K2.95K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.58 (lần)2.44 (lần)2.27 (lần)2.19 (lần)2.37 (lần)2.18 (lần)2.24 (lần)2.13 (lần)2.48 (lần)1.55 (lần)0.80 (lần)1.71 (lần)1.63 (lần)1.10 (lần)2.73 (lần)3.01 (lần)8.99 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2,413 (Mi)2,343 (Mi)2,297 (Mi)1,914 (Mi)1,914 (Mi)1,914 (Mi)1,914 (Mi)1,914 (Mi)1,914 (Mi)1,914 (Mi)1,895 (Mi)1,895 (Mi)1,895 (Mi)1,895 (Mi)1,895 (Mi)1,895 (Mi)1,895 (Mi)1,895 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.69%69.99%70.90%67.32%65.25%62.45%67.25%65.37%61.82%58.50%59.62%61.89%56.19%45.12%42.16%40.93%49.14%42.50%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.31%30.01%29.10%32.68%34.75%37.55%32.75%34.63%38.18%41.50%40.38%38.11%43.81%54.88%57.84%59.07%50.86%57.50%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.67%24.78%25.59%26%33.74%21.69%20.21%25.15%30.08%28.03%24.38%29.95%30.46%36.13%45.15%42.87%65.33%66.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu38.25%32.94%34.39%35.13%50.92%27.69%25.32%33.60%43.03%38.95%32.24%42.76%43.80%56.57%82.30%75.05%188.43%195.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.33%75.22%74.41%74%66.26%78.31%79.79%74.85%69.92%71.97%75.62%70.05%69.54%63.87%54.85%57.13%34.67%33.84%
6/ Thanh toán hiện hành340.17%393.06%415.56%445.64%310.33%404.89%419.65%345.52%350.60%361.59%375.62%313.70%286.71%252.87%185.80%165.56%164.39%317.39%
7/ Thanh toán nhanh318%360.60%388.38%412.13%290.26%387.16%403.13%328.48%334.68%346.56%361.13%295.46%260.87%231.80%175.02%155.91%146.08%306.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn33.48%38.20%37.86%84.48%32%53.72%44.92%56.60%123.74%147.43%197.15%226.92%185.28%158.30%97.07%50.23%34.86%189.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản144.55%126.57%102.58%121.85%100.28%101.47%121.12%121.34%104.75%104.53%113.74%136.91%130.21%151.55%140.97%121.16%139.24%142.68%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn193.52%180.84%144.68%180.99%153.70%162.48%180.10%185.62%169.46%178.68%190.77%221.24%231.73%335.85%334.40%296.01%283.38%335.72%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu199.84%168.27%137.85%164.65%151.35%129.57%151.79%162.11%149.82%145.25%150.41%195.46%187.24%237.28%257%212.10%401.62%421.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,596.05%1,815.50%1,794.38%1,897.31%1,955.27%3,049.42%3,530.49%2,879.87%2,840.75%3,444.57%3,902.48%2,750.06%1,888.01%3,144.68%4,805.94%4,281.62%2,086.41%7,595.19%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.44%10.04%12.89%14.69%10.98%12.25%15.80%15.08%14.94%11.83%13.23%19.18%18.73%14.33%9.20%9.88%10.78%17.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.20%12.70%13.23%17.90%11.01%12.43%19.14%18.29%15.65%12.37%15.05%26.25%24.39%21.72%12.96%11.97%15%24.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.87%16.89%17.77%24.19%16.62%15.87%23.99%24.44%22.38%17.19%19.90%37.48%35.07%34.01%23.63%20.95%43.28%72.35%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%12%16%19%13%15%20%20%20%15%17%27%26%18%11%12%13%23%
Tăng trưởng doanh thu30.49%15.10%-10.63%27.51%23.17%-14.84%-0.88%17.19%9.28%-8.03%-12.41%12.27%-4.13%6.41%33.74%57.70%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.77%-10.41%-21.57%70.63%10.41%-34%3.91%18.27%37.96%-17.74%-39.57%14.93%25.29%65.87%24.54%44.52%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả27.58%-9.67%4.50%-19.14%93.86%9.11%-20.21%-15.42%17.02%15.08%-14.19%4.99%-5.92%-20.79%21.04%18.94%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.88%-5.71%6.74%17.21%5.44%-0.23%5.86%8.31%5.94%-4.77%13.83%7.55%21.49%15.25%10.38%198.62%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.27%-6.72%6.16%4.94%24.62%1.66%-0.70%1.17%9.05%0.07%5.43%6.77%11.59%-1.02%14.95%81.23%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |