CTCP Vàng Lào Cai (glc)

6
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn13,3212,2297,2951,2951,7251,39421,21917,23916,752
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,6631,0686,06678100254,7491,2741,050
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,789868657837312,97058707
IV. Tổng hàng tồn kho3,8659349349349349563,50015,90714,879
V. Tài sản ngắn hạn khác422720919611341117
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,42613,96024,33039,83650,09660,89776,11594,828118,675
I. Các khoản phải thu dài hạn5,1215,1215,1215,1214,1964,202
II. Tài sản cố định6,23913,67123,84434,20444,89055,69169,91086,550103,010
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn858585858585
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1872884014269993,99611,464
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,74716,18831,62541,13151,82162,29197,334112,066135,428
A. Nợ phải trả30,00424,34825,88326,35220,91210,67730,10461,85990,473
I. Nợ ngắn hạn30,00424,34825,88326,35220,91210,67730,10461,85990,419
II. Nợ dài hạn53
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-10,258-8,1605,74214,77930,91051,61467,23050,20844,955
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,74716,18831,62541,13151,82162,29197,334112,066135,428
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |