CTCP Vàng Lào Cai (glc)

6
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV19,09711,252111,00098,926100,557
Giá vốn hàng bán19,1099,8804,84510,19710,80581,45269,62562,449
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-12-9,880-4,845-10,19744729,54829,30138,107
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-3,718-3,666-3,888-13,901-9,033-15,948-3,074-14,79518,3426,0749,663
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,723-3,666-2,098-13,901-9,038-16,130-15,451-15,61517,0225,2528,807
Lợi nhuận sau thuế -3,723-3,666-2,098-13,901-9,038-16,130-15,451-15,61517,0225,2528,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,723-3,666-2,098-13,901-9,038-16,130-15,451-15,61517,0225,2528,807
Tổng tài sản ngắn hạn13,3212,2297,2951,3591,85913,3212,2297,2951,2951,7251,39421,21917,23916,752
Tiền mặt4,6631,0686,0661226284,6631,0686,06678100254,7491,2741,050
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho3,8659349349349343,8659349349349349563,50015,90714,879
Tài sản dài hạn6,42613,96024,33034,58337,1836,42613,96024,33039,83650,09660,89776,11594,828118,675
Tài sản cố định6,23913,67123,84428,96131,5616,23913,67123,84434,20444,89055,69169,91086,550103,010
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản19,74716,18831,62535,94239,04219,74716,18831,62541,13151,82162,29197,334112,066135,428
Tổng nợ30,00424,34825,88328,55227,92930,00424,34825,88326,35220,91210,67730,10461,85990,473
Vốn chủ sở hữu-10,258-8,1605,7427,39011,113-10,258-8,1605,74214,77930,91051,61467,23050,20844,955

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKK1.62K0.50K0.84K
Giá cuối kỳ10K10K10K10K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)6.17 (lần)19.99 (lần)11.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.50 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)9.33 (lần)0.95 (lần)1.06 (lần)1.04 (lần)
Giá sổ sách-0.98K-0.78K0.55K1.41K2.94K4.92K6.40K4.78K4.28K
Giá / Giá sổ sách (PB)-10.24 (lần)-12.87 (lần)18.29 (lần)7.10 (lần)3.40 (lần)2.03 (lần)1.56 (lần)2.09 (lần)2.34 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.46%13.77%23.07%3.15%3.33%2.24%21.80%15.38%12.37%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.54%86.24%76.93%96.85%96.67%97.76%78.20%84.62%87.63%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn151.94%150.41%81.84%64.07%40.35%17.14%30.93%55.20%66.81%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-292.49%-298.38%450.77%178.31%67.65%20.69%44.78%123.21%201.25%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-51.95%-50.41%18.16%35.93%59.65%82.86%69.07%44.80%33.19%
6/ Thanh toán hiện hành44.40%9.15%28.18%4.91%8.25%13.06%70.49%27.87%18.53%
7/ Thanh toán nhanh31.52%5.32%24.58%1.37%3.78%4.10%58.86%2.15%2.07%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.54%4.39%23.44%0.30%0.48%0.23%15.78%2.06%1.16%
9/ Vòng quay Tổng tài sản96.71%%%%%18.06%114.04%88.27%74.25%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn143.36%%%%%807.17%523.12%573.85%600.27%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-186.17%%%%%21.80%165.10%197.03%223.68%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho494.41%1,057.82%518.74%1,091.76%%1,130.23%2,327.20%437.70%419.71%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-10.99%%%%%-138.78%15.34%5.31%8.76%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%17.49%4.69%6.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%25.32%10.46%19.59%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-11%-141%-187%-158%%-145%21%8%14%
Tăng trưởng doanh thu-100%-100%-100%-100%-100%-89.86%12.21%-1.62%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-84.91%53.81%-43.97%4.39%-1.05%-191.73%224.11%-40.37%%
Tăng trưởng Nợ phải trả23.23%-5.93%-1.78%26.01%95.86%-64.53%-51.33%-31.63%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu25.71%-242.11%-61.15%-52.19%-40.11%-23.23%33.90%11.69%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.99%-48.81%-23.11%-20.63%-16.81%-36%-13.15%-17.25%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |