CTCP Vàng Lào Cai (glc)

3.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.60
3.60
3.60
3.60
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.4
38 Bi
11 Mi
0
6 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV19,09711,252111,00098,926100,557
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,723-2,098-13,901-9,038-16,130-15,451-15,61517,0225,2528,807
Lợi nhuận sau thuế -3,723-2,098-13,901-9,038-16,130-15,451-15,61517,0225,2528,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,723-2,098-13,901-9,038-16,130-15,451-15,61517,0225,2528,807
Tổng tài sản19,74716,18831,62535,94219,74716,18831,62541,13151,82162,29197,334112,066135,428
Tổng nợ30,00424,34825,88328,55230,00424,34825,88326,35220,91210,67730,10461,85990,473
Vốn chủ sở hữu-10,258-8,1605,7427,390-10,258-8,1605,74214,77930,91051,61467,23050,20844,955


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc