CTCP Cấp thoát nước Gia Lai (glw)

13.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh71,83458,71354,61653,02754,14151,35746,77541,00743,24034,084
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11111
3. Doanh thu thuần (1)-(2)71,83458,71354,61653,02754,14151,35746,77540,99643,24034,073
4. Giá vốn hàng bán47,61345,71544,13142,21643,66140,74539,64537,24937,98428,671
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,22112,99810,48510,81210,47910,6127,1293,7485,2555,402
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2752,1651,4501,2721,3051,1421,3001,12012724
7. Chi phí tài chính35791251781107209
-Trong đó: Chi phí lãi vay50352107209
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,4674,6314,3294,3074,7643,7603,1651,212426339
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,8866,6255,5525,0895,8257,5298,1055,3432,4642,229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,1423,9042,0482,6811,185454-3,357-1,7702,3862,648
12. Thu nhập khác1,4371,6766,0582,8039,5642,917512510492111
13. Chi phí khác1142237847203145
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,4261,6726,0582,8019,5622,539465308478106
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,5685,5778,1065,48210,7482,994-2,892-1,4622,8642,754
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2011,1901,6761,1651,540343604215
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-250250
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2011,1901,6761,1651,54093250604215
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,3674,3866,4304,3179,2082,901-3,143-1,4622,2602,539
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,3674,3866,4304,3179,2082,901-3,143-1,4622,2602,539

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |