CTCP Cấp thoát nước Gia Lai (glw)

13.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn27,53544,33027,80435,04329,70724,55127,09629,56255,962140,19313,500
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,06421,5631,88113,4072,5678,6735766,5491,988126,4192,916
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50016,27017,00010,30216,3235,00015,50012,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,7462,4785,8306,9176,0975,2165,5562,5495,1866,9494,411
IV. Tổng hàng tồn kho3,9153,8212,7763,6123,4413,6123,6126,7878,3256,7576,157
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3101983178071,2802,0501,8521,6774636816
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn185,652162,751167,047167,480168,098173,698164,834158,402144,674147,195154,568
I. Các khoản phải thu dài hạn816
II. Tài sản cố định177,731157,732162,866161,671160,317162,687150,390141,591140,662146,519153,170
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,2114276081,7121831,2481,7533,6652,545486
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,7104,5923,5724,0976,7829,76312,69113,1471,467676911
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN213,187207,081194,851202,523197,805198,249191,930187,964200,637287,388168,068
A. Nợ phải trả12,0379,0603,6536,3907,8196,8069,6958,62914,21899,50815,636
I. Nợ ngắn hạn12,0379,0603,6535,8416,1704,0585,8473,4327,74592,1636,921
II. Nợ dài hạn5501,6492,7483,8475,1976,4737,3458,714
B. Nguồn vốn chủ sở hữu201,149198,021191,197196,132189,986191,444182,236179,335186,418187,880152,433
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN213,187207,081194,851202,523197,805198,249191,930187,964200,637287,388168,068
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |