CTCP Cấp thoát nước Gia Lai (glw)

13.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.80
13.80
13.80
13.80
0
11K
0.7K
16.5x
1.0x
6% # 6%
0.7
205 Bi
18 Mi
36
13.8 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 100 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 48.49 (0.05) 0% 0 (-0.00) 0%
2019 52.80 (0.05) 0% 0.42 (0.00) 1%
2020 58.52 (0.05) 0% 5.26 (0.01) 0%
2021 66.65 (0.05) 0% 10.14 (0.00) 0%
2022 65.06 (0.05) 0% 8.34 (0.01) 0%
2023 63.02 (0.01) 0% 4.38 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,79017,17120,00417,92672,89271,83458,71354,61653,02754,14151,35746,77541,00743,240
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2233,3676,1073,99717,69515,6765,5778,1065,48210,7482,994-2,892-1,4622,864
Lợi nhuận sau thuế 3,3582,6834,8683,18414,09312,4434,3866,4304,3179,2082,901-3,143-1,4622,260
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3582,6834,8683,18414,09312,4434,3866,4304,3179,2082,901-3,143-1,4622,260
Tổng tài sản213,187209,018204,314208,947213,187207,081194,851202,523197,805198,249191,930187,964200,637287,388
Tổng nợ12,03711,2279,2067,74212,0379,0603,6536,3907,8196,8069,6958,62914,21899,508
Vốn chủ sở hữu201,149197,792195,109201,205201,149198,021191,197196,132189,986191,444182,236179,335186,418187,880


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |