CTCP Cấp thoát nước Gia Lai (glw)

13.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,79017,17120,00417,92616,73072,89271,83458,71354,61653,02754,14151,35746,77541,00743,240
Giá vốn hàng bán12,03111,27912,70811,80011,69647,81847,55345,71544,13142,21643,66140,74539,64537,24937,984
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5,7595,8927,2966,1275,03425,07524,28112,99810,48510,81210,47910,6127,1293,7485,255
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,9923,2194,9893,6522,17814,85214,2503,9042,0482,6811,185454-3,357-1,7702,386
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2233,3676,1073,9972,93417,69515,6765,5778,1065,48210,7482,994-2,892-1,4622,864
Lợi nhuận sau thuế 3,3582,6834,8683,1842,31914,09312,4434,3866,4304,3179,2082,901-3,143-1,4622,260
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3582,6834,8683,1842,31914,09312,4434,3866,4304,3179,2082,901-3,143-1,4622,260
Tổng tài sản ngắn hạn27,53539,12839,56444,09144,33027,53544,33027,80435,04329,70724,55127,09629,56255,962140,193
Tiền mặt20,06430,71333,43931,92521,56320,06421,5631,88113,4072,5678,6735766,5491,988126,419
Đầu tư tài chính ngắn hạn5005005005,90016,27050016,27017,00010,30216,3235,00015,50012,00040,000
Hàng tồn kho3,9153,5493,9413,3443,8213,9153,8212,7763,6123,4413,6123,6126,7878,3256,757
Tài sản dài hạn185,652169,890164,750164,855162,751185,652162,751167,047167,480168,098173,698164,834158,402144,674147,195
Tài sản cố định177,731157,477158,235159,841157,732177,731157,732162,866161,671160,317162,687150,390141,591140,662146,519
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản213,187209,018204,314208,947207,081213,187207,081194,851202,523197,805198,249191,930187,964200,637287,388
Tổng nợ12,03711,2279,2067,7429,13612,0379,0603,6536,3907,8196,8069,6958,62914,21899,508
Vốn chủ sở hữu201,149197,792195,109201,205197,945201,149198,021191,197196,132189,986191,444182,236179,335186,418187,880

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.78K0.69K0.24K0.36K0.24K0.51K0.16KKK0.13K0.14K0.09K
Giá cuối kỳ13.70K13.19K9.11K6.34K3.34K3.34K5.55K6.53K9.62K13.20K13.20KK
Giá / EPS (PE)17.50 (lần)19.08 (lần)37.39 (lần)17.75 (lần)13.93 (lần)6.53 (lần)34.44 (lần) (lần) (lần)105.13 (lần)93.58 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.38 (lần)3.31 (lần)2.79 (lần)2.09 (lần)1.13 (lần)1.11 (lần)1.95 (lần)2.51 (lần)4.22 (lần)5.49 (lần)6.97 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.17K11K10.62K10.90K10.55K10.64K10.12K9.96K10.36K10.44K8.47K1.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.23 (lần)1.20 (lần)0.86 (lần)0.58 (lần)0.32 (lần)0.31 (lần)0.55 (lần)0.66 (lần)0.93 (lần)1.26 (lần)1.56 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản12.92%21.41%14.27%17.30%15.02%12.38%14.12%15.73%27.89%48.78%8.03%26.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản87.08%78.59%85.73%82.70%84.98%87.62%85.88%84.27%72.11%51.22%91.97%73.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn5.65%4.38%1.87%3.16%3.95%3.43%5.05%4.59%7.09%34.62%9.30%38.25%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu5.98%4.58%1.91%3.26%4.12%3.56%5.32%4.81%7.63%52.96%10.26%61.93%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn94.35%95.62%98.12%96.84%96.05%96.57%94.95%95.41%92.91%65.38%90.70%61.75%
6/ Thanh toán hiện hành228.75%489.29%761.13%599.95%481.47%605%463.42%861.36%722.56%152.11%195.06%152.39%
7/ Thanh toán nhanh196.23%447.12%685.14%538.11%425.71%515.99%401.64%663.61%615.07%144.78%106.10%64.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn166.69%238%51.49%229.53%41.60%213.73%9.85%190.82%25.67%137.17%42.13%21.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản34.19%34.69%30.13%26.97%26.81%27.31%26.76%24.89%20.44%15.05%20.28%65.17%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn264.72%162.04%211.17%155.85%178.50%220.52%189.54%158.23%73.28%30.84%252.47%246.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu36.24%36.28%30.71%27.85%27.91%28.28%28.18%26.08%22%23.01%22.36%105.54%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,221.40%1,244.52%1,646.79%1,221.79%1,226.85%1,208.78%1,128.05%584.13%447.44%562.14%465.67%355.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19.33%17.32%7.47%11.77%8.14%17.01%5.65%-6.72%-3.57%5.23%7.45%5.24%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.61%6.01%2.25%3.17%2.18%4.64%1.51%%%0.79%1.51%3.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.01%6.28%2.29%3.28%2.27%4.81%1.59%%%1.20%1.67%5.53%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)29%26%10%15%10%21%7%-8%-4%6%9%6%
Tăng trưởng doanh thu1.47%22.35%7.50%3%-2.06%5.42%9.80%14.07%-5.16%26.86%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận13.26%183.70%-31.79%48.95%-53.12%217.41%-192.30%114.98%-164.69%-10.99%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả32.86%148.02%-42.83%-18.28%14.88%-29.80%12.35%-39.31%-85.71%536.40%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.58%3.57%-2.52%3.23%-0.76%5.05%1.62%-3.80%-0.78%23.25%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.95%6.28%-3.79%2.39%-0.22%3.29%2.11%-6.32%-30.19%71%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |