| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 80,590 | 89,464 | 548,993 | 564,375 | 19,316 | 66,032 | 21,171 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | 315 | | | | 1,503 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 80,590 | 89,464 | 548,678 | 564,375 | 19,316 | 66,032 | 19,667 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 70,062 | 78,407 | 515,948 | 525,329 | 12,747 | 52,609 | 6,979 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 10,529 | 11,056 | 32,730 | 39,046 | 6,569 | 13,423 | 12,688 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,085 | 8,656 | 8,938 | 29,017 | 9,587 | 4,176 | 25 |
| 7. Chi phí tài chính | -895 | 3,717 | 7,252 | 4,263 | 2,516 | 2,891 | 1,312 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,860 | 1,786 | 1,406 | 446 | 2,077 | 2,593 | 1,284 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 164 | -186 | -168 | -25 | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 3,153 | 3,660 | 1,998 | 2,628 | 1,416 | 2,808 | 2,743 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,676 | 10,771 | 11,318 | 8,961 | 5,334 | 6,673 | 5,707 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 5,844 | 1,379 | 20,931 | 52,187 | 6,889 | 5,227 | 2,952 |
| 12. Thu nhập khác | 1,448 | 935 | 6,070 | 123 | 5,230 | 195 | 240 |
| 13. Chi phí khác | 806 | 1,691 | 3,848 | 1,110 | 359 | 610 | 133 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 642 | -756 | 2,223 | -987 | 4,871 | -415 | 107 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 6,486 | 623 | 23,153 | 51,200 | 11,760 | 4,812 | 3,058 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,705 | 1,232 | 5,288 | 9,506 | 1,676 | 1,103 | 614 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -90 | 273 | | 2 | -2 | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,616 | 1,505 | 5,288 | 9,508 | 1,675 | 1,103 | 614 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 4,870 | -882 | 17,866 | 41,692 | 10,086 | 3,709 | 2,444 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 500 | 705 | 2,747 | 3,928 | 17 | 72 | 124 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 4,370 | -1,587 | 15,119 | 37,765 | 10,069 | 3,637 | 2,320 |