CTCP Tập đoàn Green+ (gpc)

2.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh80,59089,464548,993564,37519,31666,03221,171
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3151,503
3. Doanh thu thuần (1)-(2)80,59089,464548,678564,37519,31666,03219,667
4. Giá vốn hàng bán70,06278,407515,948525,32912,74752,6096,979
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,52911,05632,73039,0466,56913,42312,688
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,0858,6568,93829,0179,5874,17625
7. Chi phí tài chính-8953,7177,2524,2632,5162,8911,312
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8601,7861,4064462,0772,5931,284
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh164-186-168-25
9. Chi phí bán hàng3,1533,6601,9982,6281,4162,8082,743
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,67610,77111,3188,9615,3346,6735,707
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,8441,37920,93152,1876,8895,2272,952
12. Thu nhập khác1,4489356,0701235,230195240
13. Chi phí khác8061,6913,8481,110359610133
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)642-7562,223-9874,871-415107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,48662323,15351,20011,7604,8123,058
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,7051,2325,2889,5061,6761,103614
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-902732-2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6161,5055,2889,5081,6751,103614
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,870-88217,86641,69210,0863,7092,444
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5007052,7473,9281772124
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,370-1,58715,11937,76510,0693,6372,320

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |