CTCP Tập đoàn Green+ (gpc)

2.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh152,83980,59089,464548,993564,37519,31666,03221,171
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3151,503
3. Doanh thu thuần (1)-(2)152,83980,59089,464548,678564,37519,31666,03219,667
4. Giá vốn hàng bán131,18370,06278,407515,948525,32912,74752,6096,979
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,65510,52911,05632,73039,0466,56913,42312,688
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,4607,0858,6568,93829,0179,5874,17625
7. Chi phí tài chính7,491-8953,7177,2524,2632,5162,8911,312
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,4863,8511,7861,4064462,0772,5931,284
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh820164-186-168-25
9. Chi phí bán hàng3,5583,1533,6601,9982,6281,4162,8082,743
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,0999,67610,77111,3188,9615,3346,6735,707
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,7875,8441,37920,93152,1876,8895,2272,952
12. Thu nhập khác3111,4489356,0701235,230195240
13. Chi phí khác6978061,6913,8481,110359610133
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-386642-7562,223-9874,871-415107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,4016,48662323,15351,20011,7604,8123,058
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,7611,7601,2325,2889,5061,6761,103614
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-105-1432732-2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6561,6171,5055,2889,5081,6751,103614
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,7454,869-88217,86641,69210,0863,7092,444
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4115007052,7473,9281772124
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,3354,369-1,58715,11937,76510,0693,6372,320

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn445,489480,948296,144297,023249,18795,04470,59057,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền67413,0846,46417,43318,87428,8485,8904,548
1. Tiền67413,0846,46417,43318,87428,8485,8904,548
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,00050,00050,00051,37262,889790
1. Chứng khoán kinh doanh5,50313,100899
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,131-211-108
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,00050,00050,00050,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn412,339395,843219,021213,793161,76855,57255,81143,713
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,80517,60210,8476,01821,6376,9775,1398,556
2. Trả trước cho người bán40,50910,47072126433,7181,2932,5222,841
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn70,00070,00070,00070,00040,000
6. Phải thu ngắn hạn khác263,596298,342138,024137,78866,78547,59348,20132,366
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-571-571-571-277-372-291-51-51
IV. Tổng hàng tồn kho10,15621,10718,89812,0165,44910,4707,8746,207
1. Hàng tồn kho10,15621,10718,89812,0165,44910,4707,8746,207
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3199131,7622,4092071542262,861
1. Chi phí trả trước ngắn hạn26510111543980124173723
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ538128881,21112729522,137
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước759759111
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn271,315290,325340,733344,245194,60479,74192,613107,782
I. Các khoản phải thu dài hạn592556556604643643828616
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác592556556604643753828616
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-110
II. Tài sản cố định10,13310,77511,41812,06011,78718,28319,37520,466
1. Tài sản cố định hữu hình7,6458,2288,8109,3929,05915,49616,52717,558
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,4882,5482,6082,6682,7282,7882,8482,908
III. Bất động sản đầu tư37,95358,59859,15459,70960,26440,72941,28541,840
- Nguyên giá42,21062,30062,30062,30062,30042,21042,21042,210
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,257-3,702-3,146-2,591-2,036-1,481-925-370
IV. Tài sản dở dang dài hạn31,01229,89621,66220,2019719,6976
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn19,6976
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang31,01229,89621,66220,20197
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn190,886190,071247,295250,860121,13523,15720,489
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh183,699182,879200,871201,05718,225
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,2507,25051,11051,110102,91023,15720,489
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-64-59-4,686-1,307
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7404286488116782637,76524,103
1. Chi phí trả trước dài hạn7404286488116782617,76524,103
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại125197268
TỔNG CỘNG TÀI SẢN716,804771,273636,877641,268443,791174,785163,204165,111
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả118,439176,78845,58942,34914,70824,75623,26028,876
I. Nợ ngắn hạn109,723166,65335,28729,15014,6169,1004,7738,049
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn101,576163,10934,26325,4673,8907,0572,7146,623
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn16338116545810091252
4. Người mua trả tiền trước23,000103
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,1371,0935962,0167,5041,8671,720749
6. Phải trả người lao động114102
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6174341651204758260
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn75298521
11. Phải trả ngắn hạn khác4,1451,580118552306762
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi63340981989
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8,71610,13510,30313,1999315,65618,48720,827
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9333545177
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,71610,03010,03013,19915,32218,03620,750
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả105273
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu598,365594,484591,287598,919429,083150,029139,944136,234
I. Vốn chủ sở hữu598,365594,484591,287598,919429,083150,029139,944136,234
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu540,721540,721415,940415,940320,000120,000120,000120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần97,56497,56440,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối47,14643,24167,06168,79855,21317,8227,7534,116
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,49710,52210,72216,61713,87012,20712,19012,118
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN716,804771,273636,877641,268443,791174,785163,204165,111
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |