CTCP Tập đoàn Green+ (gpc)

2
0.10
(5.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
2
1.90
14,200
11.0K / 11.0K
0.1K / 0.1K
32.5x / 32.2x
0.2x / 0.2x
1% # 1%
2.0
141 Bi
54 Mi / 54Mi
164,064
4.6 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 8,000 2.00 36,000
1.80 33,700 2.10 45,300
1.70 9,100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 1.90 0 500 500
09:36 1.90 0 100 600
09:37 1.90 0 1,000 1,600
10:46 1.90 0 2,000 3,600
11:10 1.90 0 300 3,900
11:24 1.90 0 1,000 4,900
13:17 1.90 0 1,000 5,900
13:37 1.90 0 900 6,800
13:39 1.90 0 100 6,900
14:10 1.90 0 5,700 12,600
14:11 2 0.10 100 12,700
14:27 1.90 0 500 13,200
14:36 2 0.10 500 13,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV52,81247,72521,73730,565152,83980,59089,464548,993564,37519,31666,03221,171
Tổng lợi nhuận trước thuế10,281-7,0821,2711,9326,4016,48662323,15351,20011,7604,8123,058
Lợi nhuận sau thuế 9,589-7,2769371,4954,7454,869-88217,86641,69210,0863,7092,444
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,441-7,3628611,3954,3354,369-1,58715,11937,76510,0693,6372,320
Tổng tài sản716,804717,924751,177746,479716,804771,273636,877641,268443,791174,785163,204165,111
Tổng nợ118,439128,649154,626150,742118,439176,78845,58942,34914,70824,75623,26028,876
Vốn chủ sở hữu598,365589,275596,551595,738598,365594,484591,287598,919429,083150,029139,944136,234


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |