CTCP Tập đoàn Green+ (gpc)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
1.90
1.90
83,500
11.0K / 11.0K
0.1K / 0.1K
32.5x / 32.2x
0.2x / 0.2x
1% # 1%
2.0
141 Bi
54 Mi / 54Mi
164,064
4.6 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 16,400 2.00 77,600
1.80 72,600 2.10 37,500
1.70 60,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 1.90 0 100 100
11:10 1.90 0 5,000 5,100
13:32 1.90 0 44,900 50,000
13:33 1.90 0 100 50,100
13:34 1.90 0 100 50,200
13:35 1.90 0 400 50,600
13:54 1.90 0 100 50,700
13:57 1.90 0 29,300 80,000
14:52 1.90 0 3,500 83,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV52,81247,72521,73730,565152,83980,59089,464548,993564,37519,31666,03221,171
Tổng lợi nhuận trước thuế10,281-7,0821,2711,9326,4016,48662323,15351,20011,7604,8123,058
Lợi nhuận sau thuế 9,589-7,2769371,4954,7454,869-88217,86641,69210,0863,7092,444
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,441-7,3628611,3954,3354,369-1,58715,11937,76510,0693,6372,320
Tổng tài sản716,804717,924751,177746,479716,804771,273636,877641,268443,791174,785163,204165,111
Tổng nợ118,439128,649154,626150,742118,439176,78845,58942,34914,70824,75623,26028,876
Vốn chủ sở hữu598,365589,275596,551595,738598,365594,484591,287598,919429,083150,029139,944136,234


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |