CTCP Tập đoàn Green+ (gpc)

2.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.10
2.10
8,100
11.0K / 11.0K
0.1K / 0.1K
32.5x / 32.2x
0.2x / 0.2x
1% # 1%
2.0
141 Bi
54 Mi / 54Mi
164,064
4.6 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 51,300 2.10 42,800
1.90 5,000 2.20 72,000
1.80 6,700 2.30 61,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.10 0 1,500 1,500
09:23 2.10 0 2,600 4,100
11:21 2.10 0 500 4,600
11:25 2.10 0 100 4,700
13:10 2.10 0 1,900 6,600
13:27 2.10 0 700 7,300
13:30 2.10 0 800 8,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV52,81247,72521,73730,565152,83980,59089,464548,993564,37519,31666,03221,171
Tổng lợi nhuận trước thuế10,281-7,0821,2711,9326,4016,48662323,15351,20011,7604,8123,058
Lợi nhuận sau thuế 9,589-7,2769371,4954,7454,869-88217,86641,69210,0863,7092,444
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,441-7,3628611,3954,3354,369-1,58715,11937,76510,0693,6372,320
Tổng tài sản716,804717,924751,177746,479716,804771,273636,877641,268443,791174,785163,204165,111
Tổng nợ118,439128,649154,626150,742118,439176,78845,58942,34914,70824,75623,26028,876
Vốn chủ sở hữu598,365589,275596,551595,738598,365594,484591,287598,919429,083150,029139,944136,234


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |