CTCP Chứng khoán Hải Phòng (hac)

9
-0.60
(-6.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)8,48956245,3411,136111,0247,99718,62015,47117,82629,55313,06930214,3382292,27210,5849,5761,592812
a. Lãi bán các tài sản tài chính1,89156138,4811,0004,8234,7384981,0682,473207246521078378,6628,0691,492284
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ6,59716,86013615,6592,76718,02413,86115,27129,08112,78112,4891,4351,8851,506100529
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL54249297542832642643021,19712237
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)904327924633425033996
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu5,0593,5352,5523,3343,2532,9773,1243,4143,4064,1383,5273,2933,8304,7076,0446,3756,2905,7975,6664,732
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1,0009942784,2134,1678,24210410,408240
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán3,0034,8432,3531,5092,1162,1892,5902,7432,4014,0372,5991,5672,0942,3203,6405,7257,7475,1865,2214,456
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
1.8. Doanh thu tư vấn623917991304353131313836311,30063
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán267259270284406316338310291300306301307301249238256267275265
1.11. Thu nhập hoạt động khác3131171319151617161718171618161717161616
Cộng doanh thu hoạt động17,4719,32052,3326,4076,23016,61214,52825,18121,86326,65137,02718,4976,92722,09314,39218,79433,16722,24523,24010,522
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)796,97637110,53110,9195,1677,42913,65715,1845,45330,259272,6724,5491,5489131,555321
a. Lỗ bán các tài sản tài chính511217,3505,7925,1076,69113,05615,1405,4534,6891813321
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ6,944313,1805,127607386014425,57072,6724,5491,5481001,555
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL28196
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-1861861,0713,432
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh611662352873883694064876423923904024463753957302,3272,638149206
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán3,3103,0192,4982,6162,9282,6742,3543,5902,8423,0112,5462,4112,5512,3532,7773,3493,6443,5363,8823,476
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn2102631,140
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán250194222185209226245222213225219216220225192184208207222202
2.12. Chi phí khác-135
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động3,91010,6183,9483,0873,71113,79914,9949,46614,55717,28518,3388,48233,4632,95476,0368,8177,7277,2945,8084,205
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ736016303133895308306275701,701531605550978499513360356378
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính736016303133895308306275701,701531605550978499513360356378
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay4711631,121264714752517834,2581,01550989230100
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính4711631,121264714752517834,2581,01550989230100
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN5,4794,3983,6254,8915,8594,3484,1294,8094,1393,6003,5293,8873,9433,3733,4514,4366,2693,2703,1223,425
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG7,684-5,79943,655-1,295-3,327-1,146-4,06511,7373,7946,28916,8466,583-30,12615,533-68,3755,02619,17511,95314,4363,170
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác111166150118276681066
8.2. Chi phí khác16489023718010
Cộng kết quả hoạt động khác111165150-646917645-7-110-8057
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ7,685-5,78944,178-1,145-3,973-1,055-3,98911,7813,7876,28916,8466,583-30,12715,543-68,4585,02519,23111,95314,4363,170
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1,0881,15537,349-1,281-3,974-3,534-1,629-6,183-9,336-8,380-12,192-6,199-4,5573,0544,2148,14018,89510,54715,8912,641
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện6,597-6,9446,82913612,478-2,36017,96513,12314,67029,03812,781-25,57012,489-72,672-3,1143371,406-1,455528
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN1-9323938561,6883,8912,1323,248574
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành1-9323938561,6883,8912,1323,248574
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN7,685-5,78944,178-1,145-3,973-1,057-3,98911,7813,7876,28916,8466,583-29,19515,149-69,3143,33815,3409,82211,1872,595
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu7,685-5,78944,178-1,145-3,973-1,057-3,98911,7813,7876,28916,8466,583-29,19515,149-69,3143,33815,3409,82211,1872,595
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN391,303352,607326,611404,217266,325268,518268,868279,014263,288259,427258,023234,665237,696274,527422,177516,182359,878356,670372,281357,595
I. Tài sản tài chính389,241334,029325,139329,664264,916171,047266,836275,971262,193257,648256,774232,607205,908272,940420,429514,078359,119346,437358,705342,874
1. Tiền và các khoản tương đương tiền147,451110,26491,563165,15369,08235,61091,0569,9088,10617,0332,81921,22822,59413,75844,75113,9052,44924,1985,5205,297
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)85,721631108,03275441,05761830,246110,227109,016108,09799,50482,02375,254105,72193,446140,60034,89513,65430,1362,168
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)40,00020,00025,0005,000
4. Các khoản cho vay155,166122,00865,385123,027100,14580,962103,097111,433102,070124,905126,05496,27393,921142,305136,434217,776179,999171,438140,771127,719
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)54,00054,0002,56540,56540,5652,5652,5652,5652,5652,565132,565132,565132,565132,565172,165202,665
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-1,251-1,251-1,251-1,436-1,436-1,251-3,816-2,565-2,565
7. Các khoản phải thu3,1662,9482,4062,8172,8392,5852,8602,9052,9923,2373,8403,1493,1883,5497,7478,1268,3044,2959,9954,968
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6592145163211230242271276278281283296291
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp403268284505315613131313131313
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác253100,80160,45240,433484452,3235,1703,6512,5812,7603,1343,1044,7445,48581590728611857
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1,733-1,733-1,733-1,733-1,733-1,733-1,733-1,913-1,913-1,046-1,046-1,046-13-13-13-13-13-13-13
II.Tài sản ngắn hạn khác2,06218,5781,47274,5531,40997,4712,0333,0431,0941,7791,2492,05931,7881,5881,7472,10375810,23313,57714,721
1. Tạm ứng8917,0565572,4174595,20920282068225230,718545867886219,36212,71413,736
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn8987275181,3295651,4571,2232,2352749104271,2072708563981,031306441434569
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn462183184194187192176166186186186186186186186186186186186186
5. Tài sản ngắn hạn khác612612716612612612614614614614614614296245244242229
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác614
B.TÀI SẢN DÀI HẠN10,22010,66210,92811,46811,48510,33611,05011,0219,46210,08910,63011,29411,11111,76012,43118,01915,82715,99916,72117,387
I. Tài sản tài chính dài hạn5,00015,07315,07315,073
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư5,00015,07315,07315,073
II. Tài sản cố định3,3283,4733,6233,7733,9222,4772,6822,3578169651,1151,2651,3821,5311,6801,8572,0602,3022,6402,978
1. Tài sản cố định hữu hình2,0232,1222,2242,3272,4302,4772,6822,3578169651,1151,2651,3821,5311,6801,8291,9782,1282,2962,463
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,3051,3521,3991,4461,4922882174345515
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác6,8937,1887,3057,6957,5637,8598,3698,6658,6479,1239,51510,0299,72910,22910,75211,1628,7678,69724,1549,409
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn581581581563553553533535535535535535535535535535114114114
2. Chi phí trả trước dài hạn1121,0391,1561,5451,9692,2752,7853,1013,6674,1444,5355,0505,5316,0326,5556,9656,0126,3636,7477,075
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,212
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán5,5695,5695,5695,5695,0315,0315,0315,0314,4454,4454,4454,4453,6623,6623,6623,6622,2192,2192,2192,219
5. Tài sản dài hạn khác15,073
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-10,073-10,073-10,073-10,073
TỔNG CỘNG TÀI SẢN401,524363,269337,540415,684277,810278,854279,919290,035272,750269,516268,653245,960248,807286,287434,608534,201375,704372,668389,002374,982
C. NỢ PHẢI TRẢ90,90360,33428,816151,13912,1199,1869,19415,3229,81810,37415,8009,95318,33625,486188,956190,05934,90046,50472,65946,485
I. Nợ phải trả ngắn hạn90,90360,33428,816151,13912,1199,1869,19415,3229,81810,37415,8009,95318,33625,486188,956190,05934,90046,50472,65946,485
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn80,00050,70019,55033,9006,000122,000155,00023,40046,00012,210
1.1. Vay ngắn hạn80,00050,70019,55033,9006,000122,000155,00023,40046,00012,210
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán241111411111111111111111140
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn846973786666
9. Người mua trả tiền trước36841835
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7556955305441,1431,2839321,2371,0281,5851,0208541,1321,7933,6183,7797,7424,6976,4072,176
11. Phải trả người lao động2,0011,0609969651,7939259861,0101,7249168968391,6021,1101,3911,7094,321952959913
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1201961241438454159257264294239258279263219241236228172152
13. Chi phí phải trả ngắn hạn32351527673523073076133133511,2207621,361399385782296
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn6,9007,2727,038115,5798,3246,5657,01212,2536,3586,6926,4186,70613,27820,18459,77426,74920,86516,11417,61129,631
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi88888882604335666039721,6845271,1151,1411,3267177171,032
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU310,620302,935308,724264,546265,691269,668270,725274,713262,932259,142252,853236,007230,470260,801245,652344,142340,804326,165316,343328,497
I. Vốn chủ sở hữu310,620302,935308,724264,546265,691269,668270,725274,713262,932259,142252,853236,007230,470260,801245,652344,142340,804326,165316,343328,497
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ5,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1103,1643,1643,1643,1642,0322,0322,032
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp5,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1103,1643,1643,1643,1642,0322,0322,032
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối8,6369516,740-37,438-36,293-32,316-31,259-27,270-39,052-42,842-49,131-65,977-71,513-37,291-52,44046,05142,71330,33720,51532,669
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2,049961-195-37,544-36,262-32,284-28,749-27,121-20,937-11,605-3,2248,96716,21224,86522,20548,02441,57229,53221,11731,816
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện6,588-96,934106-30-31-2,510-150-18,114-31,237-45,907-74,944-87,726-62,156-74,645-1,9731,141804-602853
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU401,524363,269337,540415,684277,810278,854279,919290,035272,750269,516268,653245,960248,807286,287434,608534,201375,704372,668389,002374,982
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |