Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (han)

8.80
0.50
(6.02%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,266,3022,597,5452,967,0673,217,5102,413,7341,991,7852,451,8573,708,9784,636,8553,884,0453,846,0949,437,7339,200,0988,961,3167,134,728
2. Các khoản giảm trừ doanh thu40969713186218521,7431393,13310,9658,2512,869
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,265,8932,597,4762,966,3543,217,3232,413,5171,991,7332,450,1133,708,8394,636,8553,884,0453,846,0949,434,6009,189,1338,953,0657,131,858
4. Giá vốn hàng bán3,132,4752,410,6752,758,0432,968,6472,201,4471,932,4552,259,5863,417,1984,187,5843,628,2273,586,5378,949,1458,310,6267,880,5236,320,953
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)133,418186,800208,311248,676212,07059,278190,527291,641449,270255,818259,557485,456878,5071,072,542810,905
6. Doanh thu hoạt động tài chính104,03725,86613,44112,4368,602167,67826,70567,77743,52273,80745,915140,757143,404145,561132,791
7. Chi phí tài chính74,39051,49551,01421,61927,879130,54366,44069,949132,42570,28853,077267,795271,110169,475125,809
-Trong đó: Chi phí lãi vay55,55751,33151,01421,61927,87945,13466,03769,73459,14267,25452,304364,941255,718167,279-121,270
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4792,049
9. Chi phí bán hàng9632121,3834525,51234,91238,76235,811
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp108,48685,84799,899119,000111,09876,82895,046159,730158,488113,028118,146292,263364,909341,126311,820
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)53,61775,32470,839120,28181,69518,20355,746129,739201,880146,263134,24841,121353,028668,740470,256
12. Thu nhập khác106,877124,37827,86030,85947,79349,78420,98538,38832,88936,30332,37373,50940,33337,31937,861
13. Chi phí khác100,65397,40828,09646,38562,89930,63016,73539,26523,26441,09822,60134,44610,52320,18213,303
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,22426,970-237-15,526-15,10719,1544,250-8789,625-4,7959,77139,06329,81017,13724,558
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,841102,29470,602104,75566,58837,35759,996128,861211,505141,468144,02080,184382,838685,878494,814
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,23735,81623,59737,45531,0844,23822,52837,50780,26943,40032,88044,804111,890160,61997,503
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại264106-1,594-3,296-10,536-1,2952,927-16,900-4,833-196
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,23735,81623,59737,45531,0844,50222,63435,91276,97332,86331,58547,73194,990155,78697,307
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)54,60466,47847,00567,30035,50432,85537,36292,949134,532108,605112,43532,453287,848530,092397,507
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,49613,2653,0805,566-7709,9723,6237,24419,4106,6919,24214,540156,076240,202193,528
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,10853,21343,92561,73436,27422,88433,74085,705115,122101,915103,19317,913131,772289,889203,979

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,704,7115,064,2035,478,4406,265,9145,649,6815,149,0914,460,1905,396,0055,657,7746,815,3886,245,3545,797,26112,965,49013,243,19711,070,2708,645,928
I. Tiền và các khoản tương đương tiền477,026438,522598,870519,864257,500245,069240,857156,095332,618402,336386,674305,460496,045415,739992,231849,570
1. Tiền478,044402,537562,885493,211214,151202,719227,358155,705326,618355,336340,015305,460426,637375,514637,665740,037
2. Các khoản tương đương tiền-1,01835,98535,98526,65443,35042,35013,4993906,00047,00046,65969,40840,225354,566109,533
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,65347,65344,84382,27481,81157,69520,99520,81812,1505,4398,4148,41454,84767,59696,27232,427
1. Chứng khoán kinh doanh10010010010010010010010058,21370,25597,88633,276
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-3,367-2,658-1,613-849
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,55347,55344,74382,17481,71157,59520,89520,71812,1505,4398,4148,414
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,463,6842,876,6413,119,2944,005,7073,797,6282,889,2802,435,4123,302,9922,934,3723,835,6563,592,9972,769,5534,619,8764,547,7774,462,3803,303,275
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,154,7661,885,4222,019,1322,794,4232,408,6171,666,6931,572,4162,178,6052,136,6032,711,9412,777,1851,655,0473,213,2283,176,2943,189,3052,439,562
2. Trả trước cho người bán908,930654,135595,200749,220885,226755,314590,515857,887532,481566,698341,989650,834728,895960,197780,022579,614
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn40,150-2,733632,554
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng33,443
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn14,000509,349
6. Phải thu ngắn hạn khác574,233506,862667,568621,145660,324599,666420,013423,746363,772605,934523,556513,907738,394-95,330584,949351,288
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-188,245-169,777-162,606-159,081-156,539-132,393-147,533-157,246-98,484-48,918-49,732-50,235-100,790-91,959-103,186
IV. Tổng hàng tồn kho1,591,6811,566,5901,610,3751,642,4641,479,8591,930,2941,738,3001,887,6102,346,5982,546,2022,229,7772,698,0877,265,8317,633,3325,142,0734,153,605
1. Hàng tồn kho1,591,7241,566,6321,610,4171,642,5071,479,9011,936,0671,741,0491,890,3592,346,5982,546,2022,229,7772,698,0877,265,8467,634,5475,143,2884,153,646
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-43-43-43-43-43-5,773-2,749-2,749-15-1,215-1,215-41
V. Tài sản ngắn hạn khác165,667134,797105,05815,60532,88326,75324,62628,48932,03425,75527,49115,748528,890578,752377,313307,050
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1932,2982,7113,0784,1503,0313,2051,0337,4047,1482,1056,07046,39963,37245,60440,010
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ116,248104,84792,57911,81820,94623,37720,77426,87120,45318,57615,8829,64819,50122,55224,8236,284
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước48,22527,6529,7687097,7873466475854,177319,505294,1223,3682,1561,440
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ458,868
5. Tài sản ngắn hạn khác489,460304,730259,316
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,208,2921,366,2831,292,1821,326,4291,369,3281,432,8721,527,7811,463,8391,819,0892,168,9562,235,7062,077,9473,012,7023,238,5892,734,5962,028,963
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6712,6812,6782,0382,0381,0371,0011,0011,0011,0012,6324,1064,1071,5332,6223,789
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn3,000
5. Phải thu dài hạn khác3,6712,6812,6782,0382,0381,0371,0011,0011,0011,0012,6321,1064,1071,5332,6223,789
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định45,79051,19557,60954,64757,48660,97357,82068,93874,54866,87979,722193,008641,998822,971735,136621,278
1. Tài sản cố định hữu hình43,26648,42654,54453,20955,98659,02055,87667,41573,07863,44876,185189,355516,987678,417612,707521,674
2. Tài sản cố định thuê tài chính3099881,66720,31223,49829,18715,190
3. Tài sản cố định vô hình2,2151,7811,3991,4381,4991,9531,9441,5231,4703,4313,5383,653104,698121,05693,24284,413
III. Bất động sản đầu tư486,718506,632426,409437,703452,023456,320443,612250,753258,785267,840272,638175,754608,943512,965128,59998,723
- Nguyên giá694,494678,290553,859552,471552,471542,702517,402313,075313,075315,599312,600203,975646,356538,018148,672112,151
- Giá trị hao mòn lũy kế-207,776-171,658-127,450-114,768-100,448-86,382-73,790-62,322-54,290-47,759-39,962-28,221-37,413-25,053-20,074-13,428
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,9004,6575601,5531,55322,05924,33893,189267,518749,242520,552354,905328,196530,188349,850141,921
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,9004,6575601,5531,55322,05924,33893,189267,518749,242520,552354,905328,196530,188349,850141,921
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn655,767795,191795,191795,191801,041800,691883,597919,6251,071,835907,1181,138,9641,106,8111,279,5841,158,3061,382,4901,053,712
1. Đầu tư vào công ty con138,407
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh346,587376,959376,959376,959376,959420,779498,224549,910701,299695,299896,1911,081,234943,614985,667894,658605,575
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn364,347457,024457,024457,024456,374412,204456,341442,897443,718449,374242,77325,577200,452182,806491,483451,657
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-55,167-38,792-38,792-38,792-32,292-32,292-70,967-73,183-73,183-237,555-2,890-10,168-3,650-3,519
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,4465,9289,73735,29855,18991,792117,413130,332145,402176,876221,198243,362149,875204,599126,661106,841
1. Chi phí trả trước dài hạn5,0935,5759,38434,94554,80091,424117,134129,946141,954163,403218,262241,720128,841179,740118,995103,781
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3533533533533893682793853,44813,4732,9361,64118,35721,9585,266306
3. Tài sản dài hạn khác2,6772,9012,3992,754
VII. Lợi thế thương mại8,0289,2382,700
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,913,0036,430,4866,770,6227,592,3447,019,0106,581,9635,987,9716,859,8447,476,8638,984,3438,481,0607,875,20815,978,19216,481,78613,804,86610,674,891
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả5,268,9394,793,6155,153,5165,958,0995,391,8314,917,8354,339,5015,126,6815,800,3467,349,3266,591,4016,053,84313,721,40013,934,25811,481,6709,103,813
I. Nợ ngắn hạn5,048,1224,646,8564,792,5534,749,6664,515,4814,440,8774,151,9274,906,2335,613,9384,884,9925,482,7405,388,71111,063,58011,467,3369,947,5918,111,338
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn925,527795,484806,438928,761901,912553,530565,843891,0781,403,6541,158,914811,204803,8162,392,2322,370,6521,718,9111,425,835
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,136,8581,245,0211,223,7961,085,468969,4221,004,1611,277,9321,145,7271,007,8781,039,5731,128,5781,019,4483,139,5963,004,3392,892,4552,219,777
4. Người mua trả tiền trước849,517504,717709,501352,627410,962598,004481,0261,119,1581,358,9711,201,7791,016,8931,110,9492,752,9103,407,0673,347,1762,862,078
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước106,577140,652137,573205,844281,893441,764160,044193,816125,741158,5101,063,9141,187,352379,693525,661332,332361,730
6. Phải trả người lao động20,58816,24116,35422,98720,44021,67929,75624,34838,78933,37143,00049,490247,832209,941179,983133,515
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,317,1381,238,2591,192,0841,431,6371,248,0001,219,6571,158,6271,075,7841,266,2261,150,1001,168,239942,121691,614799,584345,179272,587
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn2,920-2,61854,383741743
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng101,167126,10440,701
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn127,258126,379126,464184,173161,8174,322126,170140,795179,3102,26633
11. Phải trả ngắn hạn khác544,830564,274557,440515,539509,452579,182339,324305,177226,549130,512242,116243,0221,244,264879,7461,019,190773,638
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,0655,31411,46712,6178165,8522,7873,31371660560517,32949,97622,45312,49613,985
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,76510,51611,43610,01210,76812,72510,4187,0386,1049,3638,15712,26466,91467,40658,42647,450
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn220,817146,759360,9631,208,433876,349476,958187,574220,447186,4072,464,3341,108,661665,1322,657,8212,466,9231,534,079992,475
1. Phải trả người bán dài hạn179,881184,637145,28195,902
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1501501501504044044041,000944,122574,369122,172352,930
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn78,7957901,309134,867306,9599,25337,7759,5841,112,146554,571370,725986,0071,268,790802,837529,983
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,7438,4618,0645,962
10. Dự phòng phải trả dài hạn8078078078079,1749,3109,7369,736850850850850100,84113,37013,5787,699
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn141,064145,012358,6961,207,475732,309160,689168,585172,533175,5701,350,934552,240293,557439,951411,187435,161
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,2766,1086,987
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,644,0641,636,8711,617,1071,634,2441,627,1791,664,1281,648,4701,733,1631,676,5181,635,0171,889,6591,821,3652,256,7922,547,5282,323,1961,571,078
I. Vốn chủ sở hữu1,644,0641,636,8711,617,1071,634,2441,627,1791,664,1281,648,4701,733,1631,676,5181,635,0171,889,6591,821,3652,220,5212,508,3792,289,4471,538,196
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,480923,099897,050545,581302,740
2. Thặng dư vốn cổ phần25,10829,64828,92018,311
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,8683,8683,8683,8683,8683,8685,4855,4852,2442,2442,2442,244264264264264
5. Cổ phiếu quỹ-89-1,990-2,066-343
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-31,298-31,298-30,810204,530204,5304,8294,8294,829
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái480737141
8. Quỹ đầu tư phát triển72,08770,70769,94066,66766,03960,29056,13350,34545,43239,20034,21227,45693,02387,515279,249270,018
9. Quỹ dự phòng tài chính19,03716,56337,37337,951
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,4721,4721,2548,638
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối47,02339,90530,68349,39143,86281,30779,741164,472116,56899,886117,53658,33856,22981,81494,15447,293
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản2,9902,7902,2203,934
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát147,925149,230139,454141,158140,249145,501133,950133,679133,093114,018120,657118,3171,094,5571,387,9421,296,932849,248
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác36,27039,14933,74932,882
1. Nguồn kinh phí2,7834,5726,2376,801
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định33,48834,57727,51226,080
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,913,0036,430,4866,770,6227,592,3447,019,0106,581,9635,987,9716,859,8447,476,8638,984,3438,481,0607,875,20815,978,19216,481,78613,804,86610,674,891
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |