CTCP Hacisco (has)

8.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh69,344115,620145,551197,531152,074173,739240,545259,478378,662316,926167,63583,010127,89457,74281,76784,678113,156151,934155,557107,224
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)69,344115,620145,551197,531152,074173,739240,545259,478378,662316,926167,63583,010127,89457,74281,76784,678113,156151,934155,557107,224
4. Giá vốn hàng bán65,991108,192135,385182,758139,764160,192226,509242,313350,202300,735155,76576,461122,10753,52272,76271,71296,510127,908130,93892,349
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,3537,42810,16614,77312,31013,54614,03617,16528,46016,19111,8696,5495,7874,2209,00512,96616,64624,02624,62014,875
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2734,6121,0512,1912,4523,0993,6162,2532,7182,2683,1994,9423,2584,7963,8764,6004,0841,463407345
7. Chi phí tài chính1,9821,6942,1912,7751,46451664460971516-40196-2175,0555463177731,398614549
-Trong đó: Chi phí lãi vay9701,6181,0763,7011,55746945619927117916763422162531,398614549
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,68310,5048,39511,2719,9199,88710,17712,88911,8289,3929,3635,9447,24613,0417,1729,4455,7084,8554,8805,147
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,040-1586322,9183,3796,2436,8316,46818,3798,5505,7445,3512,016-9,0815,1627,79614,24919,23719,5329,523
12. Thu nhập khác6685061,16063761018,05629551465,61724,6392,5914732,5661691160
13. Chi phí khác1,78111148607113471361,244886164539291,12711,1249363121377
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,78165735855352-271-12716,812-591-113-53-8834,49013,5151,6554702,554156183
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9,8214999903,4713,4305,9726,70523,28017,7888,4385,6914,4686,5064,4356,8178,26616,80319,39319,5339,607
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành761812695244788031,1494,5703,7051,8761,1439661,5533,9181,4281,0814,0795,3952,4311,201
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)761812695244788031,1494,5703,7051,8761,1439661,5533,9181,4281,0814,0795,3952,4311,201
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,8973177222,9472,9525,1695,55518,71014,0846,5624,5473,5034,9535175,3897,18512,72413,99817,1038,406
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,8973177222,9472,9525,1695,55518,71014,0846,5624,5473,5034,9535175,3897,18512,72413,99817,1038,406

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |