CTCP Hacisco (has)

8.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,26712,8602,98510,4008,78134,23215,93176,65018,9859,63510,34989,27421,44418,11716,71746,40325,10190,94935,06456,481
4. Giá vốn hàng bán6,56010,6081,0849,4928,14633,10615,24772,23318,1458,9068,90885,62719,30515,75314,70043,38122,67084,13632,56152,749
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7082,2511,9019086351,1266844,4188407281,4423,6472,1392,3642,0173,0222,4316,8142,5033,732
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,09828121001,7171,392634783,68430714440328623497509643051,313587
7. Chi phí tài chính173186743935536953414827782342018385141,083-106-6532112,612605465
-Trong đó: Chi phí lãi vay3855943765811642,659472
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,6572,6211,8194,0121,7953,9672,9102,8142,3943,5351,7613,0952,4932,1172,0053,1722,2773,2912,5541,950
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-25-27410-3,3963-2,143-2,5041,6001,353-2,734-377117-583-6032161,01271,2156581,903
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)426-27410-3,463-577-3,273-2,5072,1511,386-2,734-3052,659-716-6032841,0194161,3556551,904
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)426-28010-3,474-577-3,321-2,5252,0791,338-2,782-3181,607-726-6351628193481,2185371,669
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)426-28010-3,474-577-3,321-2,5252,0791,338-2,782-3181,607-726-6351628193481,2185371,669

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn140,324135,221137,040148,232142,270158,723173,872179,031161,531158,555160,154179,114156,266148,820160,829179,759187,581218,338211,339174,320
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,9063,2115,4203,1422,49910,2058,2005,91412,5628,3929,9185,56810,1626,90119,2534,0349,7317,6785,40918,877
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3151,4711,1301,0714,87510,66411,00121,22112,08912,24313,17825,09931,24415,37517,14122,18812,33012,17213,60410,654
III. Các khoản phải thu ngắn hạn106,892101,871103,523117,891111,562119,122133,562139,066119,962117,275119,490137,40792,629107,274107,682145,785153,984184,816134,628136,832
IV. Tổng hàng tồn kho28,19128,64226,73126,09122,93017,99319,31512,80616,45219,50716,47410,69320,67317,68416,1337,71911,47213,55855,1997,704
V. Tài sản ngắn hạn khác2126236374047391,793254661,1381,0943461,5581,58662032631142,499254
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn22,66323,13023,18223,51423,56129,43234,61235,82736,57837,80038,42639,78035,25236,70122,18722,84423,97524,89625,43726,544
I. Các khoản phải thu dài hạn26331
II. Tài sản cố định1,7141,9502,1862,3152,5067,63212,33213,09013,78814,54115,20915,95916,71517,4812,8153,0073,2023,3983,5913,783
III. Bất động sản đầu tư12,28612,49012,69512,89912,76213,44813,66514,04614,2509,4219,48410,02910,11210,65710,75511,31511,41811,99012,09212,703
IV. Tài sản dở dang dài hạn606060606030305,2375,0715,50199461461
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,1108,1108,1108,1108,1108,1108,2668,2668,2668,2668,2668,2668,2668,2668,2668,2669,2669,2669,2669,266
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4935201311301232123194252733343962415929735025688143
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN162,988158,351160,222171,746165,830188,155208,484214,859198,109196,355198,579218,894191,518185,521183,016202,603211,556243,234236,776200,864
A. Nợ phải trả35,16230,95232,54343,23333,84355,59071,91775,73960,80160,38558,24878,76951,79347,37341,31261,05370,757102,75494,73559,536
I. Nợ ngắn hạn33,90829,45030,79541,51132,05551,35364,55467,63751,93153,60750,91178,53251,55747,12741,09160,76470,468102,48694,46259,264
II. Nợ dài hạn1,2541,5031,7481,7221,7884,2387,3638,1018,8706,7787,337236236247221289289267272272
B. Nguồn vốn chủ sở hữu127,825127,399127,679128,513131,987132,565136,567139,120137,308135,970140,332140,126139,725138,147141,703141,550140,799140,481142,041141,327
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN162,988158,351160,222171,746165,830188,155208,484214,859198,109196,355198,579218,894191,518185,521183,016202,603211,556243,234236,776200,864
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |