CTCP Hacisco (has)

8.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.90
8.90
8.90
0
16.1K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
0.7
60 Bi
8 Mi
957
10.7 - 7.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.30 500
0 9.50 3,000
0.00 0 9.52 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.50 (0.00) 28.9%
VCG 15.35 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 122.00 (0.00) 9.5%
CTD 57.30 (-0.30) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 13.00 (0.00) 6.2%
SCG 62.50 (0.30) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.10 (-0.40) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.90 (0.05) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 275 (0.26) 0% 12.50 (0.02) 0%
2018 282 (0.24) 0% 5.50 (0.01) 0%
2019 45 (0.17) 0% 0 (0.01) 0%
2020 45 (0.15) 0% 0 (0.00) 0%
2021 205 (0.20) 0% 5.50 (0.00) 0%
2023 220 (0.02) 0% 5 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,26712,8602,98510,40069,344115,620145,551197,531152,074173,739240,545259,478378,662316,926
Tổng lợi nhuận trước thuế426-27410-3,463-10,6604999903,4713,4305,9726,70523,28017,7888,438
Lợi nhuận sau thuế 426-28010-3,474-10,7413177222,9472,9525,1695,55518,71014,0846,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ426-28010-3,474-10,7413177222,9472,9525,1695,55518,71014,0846,562
Tổng tài sản162,988158,351160,222171,746155,660213,946220,186202,626200,864221,612234,699250,047269,226377,785
Tổng nợ35,16230,95232,54343,23327,99174,82579,50461,05359,33277,11889,735104,513135,802257,444
Vốn chủ sở hữu127,825127,399127,679128,513127,669139,120140,682141,573141,532144,494144,963145,534133,424120,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |