Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội (hat)

33.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh261,415470,005504,941180,245275,643428,081485,974159,978238,149422,082415,669158,392201,327372,174410,99394,57196,31270,291188,15493,932
4. Giá vốn hàng bán247,219440,071478,994167,479256,850399,456444,256145,578219,681397,691380,654144,458194,019335,828381,83188,10194,28370,402172,76588,528
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,86829,68525,80012,76618,62228,47141,65014,40018,46824,25934,93613,9357,30836,34629,1626,4702,030-11015,3895,404
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3238061,8318623,6191,4291951,4074,8631,2412,4533792,613184621362,0991,601331246
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng18,32339,15748,09310,39114,93019,22420,96311,3164,43817,41015,43410,991-4,13320,52517,5564,5873,6052,41710,5391,860
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,0755,0178,0062,7537,1563,9225,9343,98011,1193,7206,8283,30114,2863,7176,8602,2273,9922,7842,8573,241
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10,207-13,683-28,4684831556,75414,9495117,7734,37115,12722-23212,1225,209-208-3,469-3,7102,324549
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,5739,0723,6554805087,51315,3735338,5355,81015,387580-41312,4796,5465311,344-2,2672,339563
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,6436,9252,9173841,0095,39112,2984267,6414,69711,403464-7009,9835,473425909-2,2671,817450
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,6436,9252,9173841,0095,39112,2984267,6414,69711,403464-7009,9835,473425909-2,2671,817450

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn165,304202,057188,866145,657165,158209,691190,225154,992161,856198,177181,777136,755136,766162,902144,30780,71959,27692,22978,15872,810
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,3318,73919,4458,2118,25717,67332,28612,2588,83539,91515,04812,9323,71531,97541,76122,6169,6636,2255,38215,103
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn85,300100,300100,000110,000140,000140,000130,000120,000135,000135,000108,000108,000110,000108,00078,00045,00038,00073,00058,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,59188,31158,75320,2764,47545,14725,89121,30015,97721,42956,14114,32617,21021,21222,7978,6877,9817,0888,5026,949
IV. Tổng hàng tồn kho5,9802,6253,271802,5986,5451,7431283121,3611,7301,4964,1141,3351,1744,3243,4145,5835,741515
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1012,0827,3967,0909,8283253051,3071,7324728571,72738057692218333533243
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53,58458,73463,33346,73749,17748,46551,44332,65632,62633,73030,88432,06136,37737,04140,57445,18468,29653,18778,46863,462
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định13,67814,39014,76813,31414,08714,37415,08314,00014,71014,43915,28615,46616,29116,86717,73618,48518,34719,05519,94020,765
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,50027,5007,50027,5007,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,40636,84341,06625,92327,59026,59128,86011,15610,41611,7918,0979,09512,58612,67415,33819,19922,44926,63231,02835,197
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN218,888260,791252,199192,394214,335258,156241,668187,648194,482231,907212,661168,816173,143199,943184,881125,904127,572145,416156,626136,272
A. Nợ phải trả143,932188,478186,810114,925136,886181,717170,619118,246120,614165,679151,131118,689109,719134,453129,37473,98976,23894,991103,93472,459
I. Nợ ngắn hạn143,932188,478186,810114,925136,886181,717170,619118,246120,614165,679151,131118,689109,719134,453129,37473,98976,23894,991103,93472,459
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,95672,31365,38977,46977,44976,44071,04969,40173,86866,22761,53050,12763,42465,49055,50751,91551,33450,42552,69263,813
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN218,888260,791252,199192,394214,335258,156241,668187,648194,482231,907212,661168,816173,143199,943184,881125,904127,572145,416156,626136,272
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |