Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội (hat)

33.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,415470,005504,941180,245275,6431,416,6061,349,6721,234,4151,079,746448,690755,649813,490714,067590,482585,223
Giá vốn hàng bán247,219440,071478,994167,479256,8501,333,7631,243,4801,142,358999,749425,977710,677757,222647,573524,719538,385
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV13,86829,68525,80012,76618,62282,118105,80491,72479,99622,71244,97256,26766,49465,76446,838
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-10,207-13,683-28,468483155-51,87521,91528,09621,188-4,3069,15620,09237,29734,85720,969
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5739,0723,65548050816,77923,47431,11423,7801,97811,33020,50937,00735,06319,704
Lợi nhuận sau thuế 2,6436,9252,9173841,00912,86818,76124,83118,4051,0658,82816,31129,49327,66315,498
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,6436,9252,9173841,00912,86818,76124,83118,4051,0658,82816,31129,49327,66315,498
Tổng tài sản ngắn hạn165,304202,057188,866145,657165,158165,304165,660162,572138,87279,27691,79897,327124,47698,08977,174
Tiền mặt11,3318,73919,4458,2118,25711,3318,2598,8353,71512,66327,3277,98611,41739,69358,882
Đầu tư tài chính ngắn hạn85,300100,300100,000110,000140,00085,300140,000135,000110,00055,00053,00082,380104,80054,000
Hàng tồn kho5,9802,6253,271802,5985,9802,5393124,1143,4144,8716231,959861500
Tài sản dài hạn53,58458,73463,33346,73749,17753,58449,73233,95235,51248,45268,77855,04744,42545,84841,665
Tài sản cố định13,67814,39014,76813,31414,08713,67814,08714,71016,29118,34721,70622,67321,79623,48222,487
Đầu tư tài chính dài hạn7,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,500
Tổng tài sản218,888260,791252,199192,394214,335218,888215,392196,524174,384127,728160,575152,374168,901143,937118,839
Tổng nợ143,932188,478186,810114,925136,886143,932138,307127,549108,03676,23897,21386,562103,90398,75577,484
Vốn chủ sở hữu74,95672,31365,38977,46977,44974,95677,08568,97566,34851,49063,36265,81264,99845,18141,355

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.12K6.01K7.95K5.89K0.34K2.83K5.22K9.44K8.86K4.96K1.91K7.17K4.81K4.02K5.09K4.58K5.85K5.61K
Giá cuối kỳ31K39.10K37.62K16.76K17.45K18.84K23.05K22.63K20.75K27.61K31.37K30.92K16.99K12.67K6.93K8.83K28K28K
Giá / EPS (PE)7.52 (lần)6.51 (lần)4.73 (lần)2.84 (lần)51.17 (lần)6.66 (lần)4.41 (lần)2.40 (lần)2.34 (lần)5.56 (lần)16.47 (lần)4.31 (lần)3.53 (lần)3.15 (lần)1.36 (lần)1.93 (lần)4.79 (lần)4.99 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.07 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.20 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.29 (lần)0.37 (lần)
Giá sổ sách24K24.68K22.09K21.24K16.49K20.29K21.07K20.81K14.47K13.24K12.06K30.02K25.66K23.89K23.32K21.55K20.26K15.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.29 (lần)1.58 (lần)1.70 (lần)0.79 (lần)1.06 (lần)0.93 (lần)1.09 (lần)1.09 (lần)1.43 (lần)2.09 (lần)2.60 (lần)1.03 (lần)0.66 (lần)0.53 (lần)0.30 (lần)0.41 (lần)1.38 (lần)1.82 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.52%76.91%82.72%79.64%62.07%57.17%63.87%73.70%68.15%64.94%69.91%66.32%53.78%46.15%43.96%37.94%40.20%52.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.48%23.09%17.28%20.36%37.93%42.83%36.13%26.30%31.85%35.06%30.09%33.68%46.22%53.85%56.04%62.06%59.80%47.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.76%64.21%64.90%61.95%59.69%60.54%56.81%61.52%68.61%65.20%78.47%31.61%29.88%29.55%20.10%20.36%25.01%14.04%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu192.02%179.42%184.92%162.83%148.06%153.42%131.53%159.86%218.58%187.36%364.53%46.21%42.61%41.95%25.16%25.57%33.35%16.34%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.24%35.79%35.10%38.05%40.31%39.46%43.19%38.48%31.39%34.80%21.53%68.39%70.12%70.45%79.90%79.64%74.99%85.96%
6/ Thanh toán hiện hành114.85%119.78%127.46%128.54%103.98%94.43%112.44%119.80%99.33%99.60%89.09%209.84%180%156.16%220.37%187.28%161.07%377.04%
7/ Thanh toán nhanh110.69%117.94%127.21%124.73%99.51%89.42%111.72%117.91%98.45%98.95%88.04%206.07%175.25%148.58%210.33%177.98%158.50%368.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.87%5.97%6.93%3.44%16.61%28.11%9.23%10.99%40.19%75.99%75.17%199.21%172.69%138.03%198.56%144.38%117.77%220.97%
9/ Vòng quay Tổng tài sản647.18%626.61%628.12%619.18%351.29%470.59%533.88%422.77%410.24%492.45%302.69%353.64%365.70%367.50%354.84%384.84%354.29%424.89%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn856.97%814.72%759.30%777.51%565.98%823.16%835.83%573.66%601.99%758.32%432.94%533.24%679.93%796.29%807.21%1,014.43%881.29%807.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,889.92%1,750.89%1,789.66%1,627.40%871.41%1,192.59%1,236.08%1,098.60%1,306.93%1,415.12%1,406.08%517.06%521.53%521.67%444.13%483.23%472.45%494.30%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho22,303.73%48,975.19%366,140.38%24,301.14%12,477.36%14,589.96%121,544.46%33,056.30%60,942.97%107,677%30,657.99%24,510.84%21,052%13,850.06%14,980.99%17,673.43%47,688.70%28,286.73%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.91%1.39%2.01%1.70%0.24%1.17%2.01%4.13%4.68%2.65%1.12%4.62%3.60%3.22%4.92%4.39%6.11%7.39%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.88%8.71%12.64%10.55%0.83%5.50%10.70%17.46%19.22%13.04%3.40%16.33%13.15%11.85%17.44%16.91%21.66%31.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.17%24.34%36%27.74%2.07%13.93%24.78%45.38%61.23%37.48%15.79%23.87%18.76%16.82%21.83%21.24%28.88%36.55%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%2%2%2%%1%2%5%5%3%1%6%4%4%6%5%7%9%
Tăng trưởng doanh thu4.96%9.34%14.32%140.64%-40.62%-7.11%13.92%20.93%0.90%10.48%9.26%16%7.38%20.32%-0.53%8.82%26.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-31.41%-24.45%34.91%1,628.17%-87.94%-45.88%-44.70%6.62%78.49%160.47%-73.42%48.90%19.75%-21.06%11.26%-21.77%4.26%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.07%8.43%18.06%41.71%-21.58%12.30%-16.69%5.21%27.45%-43.58%216.94%26.88%9.09%70.80%6.51%-18.44%169.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.76%11.76%3.96%28.86%-18.74%-3.72%1.25%43.86%9.25%9.77%-59.82%17%7.41%2.43%8.22%6.39%31.94%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.62%9.60%12.70%36.53%-20.46%5.38%-9.79%17.34%21.12%-32.09%27.65%19.95%7.91%16.18%7.88%0.18%51.23%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |