CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (hbc)

5.40
0.10
(1.89%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,641,2546,425,2017,542,21414,154,10911,355,96911,225,44618,655,47218,299,33416,048,37310,787,6415,132,8173,567,9973,473,7264,081,7783,055,9521,768,1681,763,456695,985455,356205,615
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,6964,3565,1185,14679345,73511,10921,43554,79049,81441,27816,885654
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,634,5586,420,8457,537,09714,148,96311,355,96911,224,65318,609,73718,299,33416,037,26410,766,2065,078,0273,518,1833,432,4474,064,8933,055,2981,768,1681,763,456695,985455,356205,615
4. Giá vốn hàng bán4,343,9416,063,2907,293,01013,678,61310,553,43910,488,43317,363,84916,612,29314,350,8979,533,7614,782,3363,107,9763,119,6743,687,3532,635,6081,473,3991,650,620629,592394,648182,247
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)290,617357,555244,087470,350802,530736,2191,245,8881,687,0411,686,3671,232,444295,692410,206312,774377,540419,689294,769112,83666,39360,70823,368
6. Doanh thu hoạt động tài chính299,979244,65974,27523,999111,803112,63461,59660,968121,294102,76087,20769,67840,90236,36032,84721,19717,0044,19412,833198
7. Chi phí tài chính393,856407,664559,457520,637302,005320,135324,620321,030268,728152,732131,66599,169111,825164,260149,62249,12423,30825,84920,503676
-Trong đó: Chi phí lãi vay383,049404,156557,095519,852299,035317,101322,425306,438265,822145,160129,76396,662109,423158,412145,95348,36121,96416,5037,373599
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,152-26,448-37,8764,733-5,334-11,498-12,860-9,08626,1973,9207,920-2,386-4,04037,07314,268-208953
9. Chi phí bán hàng39,16636,18738,74639,13645,46736,06358,24970,32758,209104,80425,8118,88115,70810,5117,8201,870154755,36097
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp94,877-266,891757,7012,246,237410,409452,532508,549570,703473,091377,610119,760280,108165,825135,932120,72181,33445,19427,33418,65810,282
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,545398,806-1,075,419-2,306,928151,11728,626403,206776,8631,033,829703,978113,58389,34056,277140,270188,641183,43062,13617,32929,01912,510
12. Thu nhập khác277,617635,84053,02725,76722,730100,505142,40929,60849,49418,57429,78112,92119,54945,26328,4544,1974,790-4,5721,37524
13. Chi phí khác66,53025,29557,42552,78125,28214,76818,71511,5879,5967,28022,89813,13232,09628,49831,9292,2284,7482,010894491
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)211,087610,545-4,398-27,013-2,55285,736123,69418,02039,89711,2946,884-210-12,54716,764-3,4751,96842-6,582481-466
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)270,6321,009,352-1,079,817-2,333,942148,564114,362526,900794,8831,073,727715,272120,46689,13043,730157,034185,166185,39862,17810,74729,50112,044
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,20713,7457,5453,80640,00020,555101,455178,811221,25098,98137,30822,07621,31527,29538,34545,67013,0182,4904,6413,000
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại15,13932,64427,975232,72911,59410,13519,863-4,033-8,03348,277323-1,723-1,293-1,150-2,732-41-158
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,34646,38935,521236,53551,59430,691121,318174,778213,216147,25937,63120,35320,02226,14635,61345,62913,0032,4984,6413,000
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)250,286962,962-1,115,338-2,570,47796,97083,672405,581620,105860,510568,01382,83568,77723,708130,888149,553139,76949,1758,24924,8609,044
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,2853,176-4,590-3,666-5,995-2,647-11,174-9,7681,321967-638-2,171-2,740-1,1325105368763383134
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)249,001959,786-1,110,747-2,566,811102,96486,319416,755629,873859,189567,04683,47470,94826,448132,020149,042139,23348,3007,91124,8299,010

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |