CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (hbc)

4.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4
4.20
4
70,000
4.8K
2.5K
2.5x
1.3x
6% # 51%
2.1
2,118 Bi
347 Mi
1,434,461
8.2 - 4.6
13,578 Bi
1,657 Bi
819.3%
10.88%
282 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 13,300 4.20 415,000
4.00 226,400 4.30 233,600
3.90 56,500 4.40 116,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.50 (0.00) 28.9%
VCG 15.35 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 122.00 (0.00) 9.5%
CTD 57.30 (-0.30) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 13.00 (0.00) 6.2%
SCG 62.50 (0.30) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.90 (0.05) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.10 0 26,500 26,500
09:22 4.10 0 10,000 36,500
09:24 4.10 0 200 36,700
09:26 4.10 0 10,000 46,700
09:27 4.10 0 400 47,100
09:31 4.10 0 1,000 48,100
09:35 4.10 0 1,900 50,000
09:38 4.10 0 20,000 70,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 16,000 (16.05) 0% 828 (0.86) 0%
2018 20,680 (18.30) 0% 1,068 (0.62) 0%
2019 18,600 (18.66) 0% 720 (0.41) 0%
2020 12,500 (11.23) 0% 125 (0.08) 0%
2021 13,500 (11.36) 0% 235 (0.10) 0%
2022 17,500 (14.12) 0% 350 (-1.10) -0%
2023 12,500 (1.19) 0% 0 (-0.44) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,881,7891,122,772944,733691,9604,641,2546,425,2017,542,21414,154,10911,355,96911,225,44618,655,47218,299,33416,048,37310,787,641
Tổng lợi nhuận trước thuế8,467201,95950,6649,542270,6321,009,352-1,079,817-2,333,942148,564114,362526,900794,8831,073,727715,272
Lợi nhuận sau thuế 10,571188,34845,9735,395250,286962,962-1,115,338-2,570,47796,97083,672405,581620,105860,510568,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,819181,90850,8525,422249,001959,786-1,110,747-2,566,811102,96486,319416,755629,873859,189567,046
Tổng tài sản16,088,03915,908,30815,339,25515,136,00016,088,03915,411,75815,249,85715,594,23016,576,62115,552,25016,721,29715,900,50313,998,42411,449,798
Tổng nợ14,114,56313,945,40313,569,81213,385,02814,114,56313,663,85815,156,47614,375,67812,520,09311,404,22512,761,53312,977,67611,531,4639,619,639
Vốn chủ sở hữu1,973,4751,962,9041,769,4431,750,9721,973,4751,747,90093,3811,218,5524,056,5284,148,0253,959,7642,922,8282,466,9611,830,158


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |