CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (hbc)

6.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.30
6.30
6.10
572,800
4.8K
2.5K
2.5x
1.3x
6% # 51%
2.1
2,118 Bi
347 Mi
1,434,461
8.2 - 4.6
13,578 Bi
1,657 Bi
819.3%
10.88%
282 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 33,000 6.30 418,300
6.10 548,400 6.40 458,200
6.00 204,000 6.50 323,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.00 (0.20) 28.9%
VCG 19.05 (-0.40) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.00) 9.5%
CTD 76.40 (-0.10) 7.3%
PC1 23.55 (0.65) 6.7%
CII 18.35 (0.10) 6.2%
SCG 64.80 (0.10) 5.0%
HHV 12.20 (0.00) 4.6%
DPG 43.80 (-0.10) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.90 (-0.10) 2.0%
HBC 6.20 (0.00) 1.9%
LCG 10.20 (0.15) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.20 0 3,100 3,100
09:13 6.20 0 1,800 4,900
09:21 6.30 0.10 6,000 10,900
09:24 6.30 0.10 4,900 15,800
09:25 6.20 0 700 16,500
09:26 6.20 0 200 16,700
09:27 6.20 0 400 17,100
09:28 6.20 0 101,000 118,100
09:32 6.20 0 36,700 154,800
09:33 6.20 0 2,300 157,100
09:34 6.20 0 7,100 164,200
09:40 6.20 0 300 164,500
09:41 6.20 0 100 164,600
09:42 6.20 0 100 164,700
09:43 6.20 0 61,400 226,100
09:47 6.20 0 84,000 310,100
09:48 6.20 0 2,200 312,300
09:50 6.20 0 1,100 313,400
09:51 6.10 -0.10 105,300 418,700
09:52 6.20 0 1,000 419,700
09:53 6.20 0 1,000 420,700
09:54 6.20 0 2,700 423,400
09:55 6.20 0 2,000 425,400
09:57 6.20 0 3,000 428,400
09:58 6.20 0 100 428,500
09:59 6.20 0 6,200 434,700
10:10 6.20 0 39,800 474,500
10:12 6.30 0.10 10,100 484,600
10:14 6.30 0.10 100 484,700
10:15 6.20 0 7,400 492,100
10:19 6.20 0 100 492,200
10:22 6.20 0 4,400 496,600
10:24 6.20 0 1,800 498,400
10:28 6.20 0 1,200 499,600
10:31 6.20 0 1,600 501,200
10:34 6.20 0 28,900 530,100
10:36 6.20 0 4,000 534,100
10:38 6.20 0 2,800 536,900
10:39 6.20 0 1,600 538,500
10:40 6.10 -0.10 7,700 546,200
10:41 6.20 0 2,200 548,400
10:44 6.20 0 3,100 551,500
10:45 6.30 0.10 200 551,700
10:47 6.20 0 1,500 553,200
10:57 6.20 0 3,000 556,200
11:10 6.20 0 1,800 558,000
11:11 6.20 0 1,000 559,000
11:16 6.20 0 1,000 560,000
11:18 6.20 0 3,000 563,000
11:19 6.20 0 4,000 567,000
11:22 6.20 0 5,700 572,700
11:25 6.20 0 100 572,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 16,000 (16.05) 0% 828 (0.86) 0%
2018 20,680 (18.30) 0% 1,068 (0.62) 0%
2019 18,600 (18.66) 0% 720 (0.41) 0%
2020 12,500 (11.23) 0% 125 (0.08) 0%
2021 13,500 (11.36) 0% 235 (0.10) 0%
2022 17,500 (14.12) 0% 350 (-1.10) -0%
2023 12,500 (1.19) 0% 0 (-0.44) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,591,198975,1822,161,5921,650,9206,378,8927,542,21414,154,10911,355,96911,225,44618,655,47218,299,33416,048,37310,787,6415,132,817
Tổng lợi nhuận trước thuế14,55116,231787,04354,343872,169-1,079,817-2,333,942148,564114,362526,900794,8831,073,727715,272120,466
Lợi nhuận sau thuế 9,45312,660773,12656,551851,790-1,115,338-2,570,47796,97083,672405,581620,105860,510568,01382,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,1547,858771,23457,751848,997-1,110,747-2,566,811102,96486,319416,755629,873859,189567,04683,474
Tổng tài sản15,234,74215,303,44515,789,82214,892,15615,234,74215,249,85715,594,23016,576,62115,552,25016,721,29715,900,50313,998,42411,449,7987,291,231
Tổng nợ13,577,57813,658,06214,127,54514,743,00413,577,57815,156,47614,375,67812,520,09311,404,22512,761,53312,977,67611,531,4639,619,6396,216,830
Vốn chủ sở hữu1,657,1641,645,3831,662,277149,1511,657,16493,3811,218,5524,056,5284,148,0253,959,7642,922,8282,466,9611,830,1581,074,402


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |