CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (hbc)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3.10
2.90
219,700
5.8K
0.7K
4.3x
0.5x
1% # 12%
1.3
1,042 Bi
347 Mi
1,107,974
7.1 - 3
14,691 Bi
2,029 Bi
724.0%
12.14%
493 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 500 3.10 507,300
2.90 511,100 3.20 449,000
2.80 154,400 3.30 260,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3 0 12,700 12,700
09:12 3 0 200 12,900
09:22 3 0 200 13,100
09:28 3 0 7,000 20,100
09:35 3.10 0.10 300 20,400
09:36 3.10 0.10 1,700 22,100
09:41 3 0 5,000 27,100
09:48 3 0 10,000 37,100
09:51 3 0 2,000 39,100
10:10 3 0 4,300 43,400
10:20 3 0 1,000 44,400
10:28 3 0 18,000 62,400
10:29 3 0 18,000 80,400
10:33 3 0 2,300 82,700
10:35 3 0 22,600 105,300
10:37 3 0 700 106,000
10:45 3 0 300 106,300
10:46 3 0 100 106,400
10:47 3 0 2,000 108,400
10:49 3 0 1,300 109,700
10:51 3 0 200 109,900
10:52 3 0 800 110,700
10:56 3 0 200 110,900
10:58 3 0 2,200 113,100
11:10 3 0 3,700 116,800
11:11 3 0 1,300 118,100
11:12 3 0 300 118,400
11:16 3 0 1,100 119,500
11:20 3 0 200 119,700
11:27 3 0 200 119,900
13:10 3 0 6,200 126,100
13:11 3 0 200 126,300
13:12 3 0 14,300 140,600
13:13 3 0 2,200 142,800
13:23 3 0 10,600 153,400
13:24 3 0 3,300 156,700
13:30 3 0 7,000 163,700
13:32 3 0 600 164,300
13:41 3 0 100 164,400
13:43 3 0 500 164,900
13:45 3 0 600 165,500
13:46 3 0 400 165,900
13:50 3 0 6,500 172,400
13:56 3 0 3,000 175,400
13:57 3 0 400 175,800
13:58 3 0 3,000 178,800
14:10 3 0 1,000 179,800
14:11 3 0 8,000 187,800
14:15 3 0 700 188,500
14:16 3 0 1,300 189,800
14:20 3 0 5,400 195,200
14:24 3 0 1,900 197,100
14:25 3 0 900 198,000
14:26 3 0 200 198,200
14:28 3 0 6,700 204,900
14:30 3 0 600 205,500
14:33 3 0 3,000 208,500
14:34 3 0 1,100 209,600
14:35 3 0 5,000 214,600
14:37 3 0 300 214,900
14:45 3 0 100 215,000
14:46 3 0 1,800 216,800
14:47 3 0 100 216,900
14:55 3 0 2,800 219,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,881,7891,122,772944,733691,9604,641,2546,425,2017,542,21414,154,10911,355,96911,225,44618,655,47218,299,33416,048,37310,787,641
Tổng lợi nhuận trước thuế8,467201,95950,6649,542270,6321,009,352-1,079,817-2,333,942148,564114,362526,900794,8831,073,727715,272
Lợi nhuận sau thuế 10,571188,34845,9735,395250,286962,962-1,115,338-2,570,47796,97083,672405,581620,105860,510568,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,819181,90850,8525,422249,001959,786-1,110,747-2,566,811102,96486,319416,755629,873859,189567,046
Tổng tài sản16,088,03915,908,30815,339,25515,136,00016,088,03915,411,75815,249,85715,594,23016,576,62115,552,25016,721,29715,900,50313,998,42411,449,798
Tổng nợ14,114,56313,945,40313,569,81213,385,02814,114,56313,663,85815,156,47614,375,67812,520,09311,404,22512,761,53312,977,67611,531,4639,619,639
Vốn chủ sở hữu1,973,4751,962,9041,769,4431,750,9721,973,4751,747,90093,3811,218,5524,056,5284,148,0253,959,7642,922,8282,466,9611,830,158


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc