CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (hbc)

5.40
-0.10
(-1.82%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,881,7891,122,772944,733691,9601,591,1984,641,2546,425,2017,542,21414,154,10911,355,96911,225,44618,655,47218,299,33416,048,37310,787,641
Giá vốn hàng bán1,768,9631,055,711879,771639,4961,451,2864,343,9416,063,2907,293,01013,678,61310,553,43910,488,43317,363,84916,612,29314,350,8979,533,761
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV106,59566,84264,71752,464136,104290,617357,555244,087470,350802,530736,2191,245,8881,687,0411,686,3671,232,444
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-8,439171,453-103,342-127-29,16059,545398,806-1,075,419-2,306,928151,11728,626403,206776,8631,033,829703,978
Tổng lợi nhuận trước thuế8,467201,95950,6649,54214,551270,6321,009,352-1,079,817-2,333,942148,564114,362526,900794,8831,073,727715,272
Lợi nhuận sau thuế 10,571188,34845,9735,3959,453250,286962,962-1,115,338-2,570,47796,97083,672405,581620,105860,510568,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,819181,90850,8525,42212,154249,001959,786-1,110,747-2,566,811102,96486,319416,755629,873859,189567,046
Tổng tài sản ngắn hạn13,261,92912,999,20512,387,57413,267,75612,675,66213,261,92913,734,79113,449,27513,603,82414,877,33713,608,26914,422,88413,522,62811,692,9909,899,968
Tiền mặt344,782316,658101,499135,898282,225344,782268,157388,531496,253734,366244,043574,332314,606494,961572,302
Đầu tư tài chính ngắn hạn12,2962,6733,76115,56113,19412,29614,11715,70643,77070,46114,39916,158108,741696,9171,198,070
Hàng tồn kho2,298,0032,396,9302,179,0822,833,0991,632,1492,298,0032,396,7022,333,5472,273,8902,419,4522,525,8931,936,4871,868,1021,193,9581,238,269
Tài sản dài hạn2,826,1102,909,1022,951,6811,868,2442,559,0792,826,1101,676,9671,800,5821,990,4061,699,2841,943,9812,298,4132,377,8752,305,4341,549,829
Tài sản cố định1,177,6551,273,8941,329,4961,003,513660,0681,177,655660,064713,324959,007964,0471,160,7701,348,1241,420,3211,420,2741,086,233
Đầu tư tài chính dài hạn296,652298,785299,818306,110304,843296,652304,881334,520180,543194,035212,344342,888362,798385,218177,331
Tổng tài sản16,088,03915,908,30815,339,25515,136,00015,234,74216,088,03915,411,75815,249,85715,594,23016,576,62115,552,25016,721,29715,900,50313,998,42411,449,798
Tổng nợ14,114,56313,945,40313,569,81213,385,02813,577,57814,114,56313,663,85815,156,47614,375,67812,520,09311,404,22512,761,53312,977,67611,531,4639,619,639
Vốn chủ sở hữu1,973,4751,962,9041,769,4431,750,9721,657,1641,973,4751,747,90093,3811,218,5524,056,5284,148,0253,959,7642,922,8282,466,9611,830,158

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.72K2.76KKK0.42K0.37K1.81K3.23K6.62K6K1.10K1.44K0.60K3.96K7.73K8.85K3.19K0.52K2.48K1.60K0.55K
Giá cuối kỳ6.40K6.30K7.87K9.21K27.88K14.09K9.19K13.44K22.59K11.28K5.64K3.17K2.76K2.32K1.80K2.59K1.84K0.88K5.72K3.27K103K
Giá / EPS (PE)8.92 (lần)2.28 (lần) (lần) (lần)65.64 (lần)37.69 (lần)5.09 (lần)4.16 (lần)3.41 (lần)1.88 (lần)5.11 (lần)2.21 (lần)4.58 (lần)0.59 (lần)0.23 (lần)0.29 (lần)0.58 (lần)1.68 (lần)2.30 (lần)2.05 (lần)188.24 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.48 (lần)0.34 (lần)0.29 (lần)0.17 (lần)0.60 (lần)0.29 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.18 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)4.36 (lần)
Giá sổ sách5.68K5.03K0.34K4.55K16.73K17.97K17.15K15.01K19K19.38K14.22K20.18K21.79K23.38K37.73K44.06K41.76K38.86K52.74K12.13K11.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.13 (lần)1.25 (lần)23.10 (lần)2.02 (lần)1.67 (lần)0.78 (lần)0.54 (lần)0.90 (lần)1.19 (lần)0.58 (lần)0.40 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.11 (lần)0.27 (lần)9.20 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ347 (Mi)347 (Mi)274 (Mi)268 (Mi)242 (Mi)231 (Mi)231 (Mi)195 (Mi)130 (Mi)94 (Mi)76 (Mi)49 (Mi)44 (Mi)33 (Mi)19 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)10 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.43%89.12%88.19%87.24%89.75%87.50%86.25%85.05%83.53%86.46%84.30%86.94%84.32%82.10%77.61%66.55%64.48%68.54%53.42%72.95%64.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.57%10.88%11.81%12.76%10.25%12.50%13.75%14.95%16.47%13.54%15.70%13.06%15.68%17.90%22.39%33.45%35.52%31.46%46.58%27.05%35.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn87.73%88.66%99.39%92.19%75.53%73.33%76.32%81.62%82.38%84.02%85.26%82.82%79.75%82.97%77.85%63.77%53.43%49.49%43.90%48.64%25.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu715.21%781.73%16,230.79%1,179.73%308.64%274.93%322.28%444.01%467.44%525.62%578.63%481.99%393.89%487.32%351.49%176.02%114.74%97.98%78.24%94.71%33.90%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn12.27%11.34%0.61%7.81%24.47%26.67%23.68%18.38%17.62%15.98%14.74%17.18%20.25%17.03%22.15%36.23%46.57%50.51%56.10%51.36%74.68%
6/ Thanh toán hiện hành99.46%110.67%98.15%107.62%127.76%126.62%119.75%109.82%107.22%111.42%105.87%111.89%108.33%105.64%103.13%107.96%123.78%171.33%143.99%151.57%255.58%
7/ Thanh toán nhanh82.23%91.36%81.12%89.63%106.99%103.11%103.67%94.65%96.28%97.48%89.91%99.25%102.55%99.35%95.09%95.21%96.37%86.24%136.97%136.81%205.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.59%2.16%2.84%3.93%6.31%2.27%4.77%2.56%4.54%6.44%2.57%15.05%20.53%17.01%12.13%21.89%26.02%17.10%57.36%21.19%39.68%
9/ Vòng quay Tổng tài sản28.85%41.69%49.46%90.77%68.51%72.18%111.57%115.09%114.64%94.22%70.40%61.48%73.49%89.11%93.02%92.43%130.05%59.83%48.44%154.40%157.73%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn35%46.78%56.08%104.05%76.33%82.49%129.35%135.32%137.25%108.97%83.51%70.72%87.15%108.54%119.86%138.89%201.68%87.29%90.67%211.66%243.76%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu235.18%367.60%8,076.82%1,161.55%279.94%270.62%471.13%626.08%650.53%589.44%477.74%357.81%362.96%523.38%419.96%255.13%279.28%118.45%86.34%300.64%211.20%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho189.03%252.98%312.53%601.55%436.19%415.24%896.67%889.26%1,201.96%769.93%516.03%545.32%1,465.55%1,646.74%1,326.02%979.97%852.54%158.99%1,613.71%1,927.32%1,134.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.36%14.94%-14.73%-18.13%0.91%0.77%2.23%3.44%5.35%5.26%1.63%1.99%0.76%3.23%4.88%7.87%2.74%1.14%5.45%4.38%2.31%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.55%6.23%%%0.62%0.56%2.49%3.96%6.14%4.95%1.14%1.22%0.56%2.88%4.54%7.28%3.56%0.68%2.64%6.77%3.65%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.62%54.91%%%2.54%2.08%10.52%21.55%34.83%30.98%7.77%7.11%2.76%16.93%20.48%20.09%7.65%1.35%4.71%13.17%4.89%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%16%-15%-19%1%1%2%4%6%6%2%2%1%4%6%9%3%1%6%5%3%
Tăng trưởng doanh thu-27.76%-14.81%-46.71%24.64%1.16%-39.83%1.95%14.03%48.77%110.17%43.86%2.71%-14.90%33.57%72.83%0.27%153.38%52.84%121.46%54.21%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-74.06%-186.41%-56.73%-2,592.92%19.28%-79.29%-33.84%-26.69%51.52%579.31%17.66%168.25%-79.97%-11.42%7.05%188.27%510.54%-68.14%175.57%191.96%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.30%-9.85%5.43%14.82%9.78%-10.64%-1.67%12.54%19.87%54.74%29.35%27.50%-0.81%48.59%109.66%68.38%25.84%39.52%537.02%202.67%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.91%1,771.79%-92.34%-69.96%-2.21%4.75%35.48%18.48%34.79%70.34%7.74%4.19%22.72%7.17%5%9.76%7.47%11.40%671.18%8.34%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.39%1.06%-2.21%-5.93%6.59%-6.99%5.16%13.59%22.26%57.04%25.64%22.78%3.20%39.42%71.74%41.08%16.56%23.75%605.92%57.54%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |