CTCP Xây dựng Số 1 Hà Nội (hc1)

13.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh284,446600,4491,455,917665,126869,331918,4271,174,6792,059,8791,068,5711,143,3041,059,618
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)284,446600,4491,455,917665,126869,331918,4271,174,6792,059,8791,068,5711,143,3041,059,618
4. Giá vốn hàng bán250,386555,3481,399,760627,154836,904871,5721,132,5481,991,6001,007,3501,096,8831,013,840
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,06045,10156,15737,97232,42846,85542,13168,27961,22146,42145,778
6. Doanh thu hoạt động tài chính8441,4317175995174068352,783777513,806
7. Chi phí tài chính5,9119,9083,2722,0029,50314,60113,49513,65817,51422,99625,038
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,9119,9083,2722,0019,50314,60113,49511,62517,33422,96924,984
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2121,383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,61425,97132,48430,83312,84820,19023,03718,56519,29718,30518,318
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,37910,65320,9065,7359,21112,4706,43538,83825,1865,1726,228
12. Thu nhập khác2,5335481,13513,2657,9673,1199,25712,0748,50911,70712,740
13. Chi phí khác256414433,2638574131203,19714,9211973,467
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,27750769210,0027,1092,7069,1368,877-6,41211,5109,273
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,65611,16021,59815,73716,32015,17615,57247,71518,77416,68215,501
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2242,2654,3713,2583,4593,0205,87521,9438,2103,7013,480
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại63264106734
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2242,2654,4333,2583,7233,1266,60921,9438,2103,7013,480
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,4328,89517,16412,47912,59712,0508,96325,77110,56412,98112,021
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,4328,89517,16412,47912,59712,0508,96325,77110,56412,98112,021

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |