CTCP Xây dựng Số 1 Hà Nội (hc1)

13.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh284,446600,4491,455,917665,126869,331918,4271,174,6792,059,8791,068,5711,143,3041,059,618
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)284,446600,4491,455,917665,126869,331918,4271,174,6792,059,8791,068,5711,143,3041,059,618
4. Giá vốn hàng bán250,386555,3481,399,760627,154836,904871,5721,132,5481,991,6001,007,3501,096,8831,013,840
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,06045,10156,15737,97232,42846,85542,13168,27961,22146,42145,778
6. Doanh thu hoạt động tài chính8441,4317175995174068352,783777513,806
7. Chi phí tài chính5,9119,9083,2722,0029,50314,60113,49513,65817,51422,99625,038
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,9119,9083,2722,0019,50314,60113,49511,62517,33422,96924,984
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2121,383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,61425,97132,48430,83312,84820,19023,03718,56519,29718,30518,318
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,37910,65320,9065,7359,21112,4706,43538,83825,1865,1726,228
12. Thu nhập khác2,5335481,13513,2657,9673,1199,25712,0748,50911,70712,740
13. Chi phí khác256414433,2638574131203,19714,9211973,467
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,27750769210,0027,1092,7069,1368,877-6,41211,5109,273
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,65611,16021,59815,73716,32015,17615,57247,71518,77416,68215,501
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2242,2654,3713,2583,4593,0205,87521,9438,2103,7013,480
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại63264106734
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2242,2654,4333,2583,7233,1266,60921,9438,2103,7013,480
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,4328,89517,16412,47912,59712,0508,96325,77110,56412,98112,021
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,4328,89517,16412,47912,59712,0508,96325,77110,56412,98112,021

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn982,404927,0731,280,246977,7181,076,0421,128,4081,126,2661,150,8661,415,2931,283,997
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,38272,96469,43955,46874,319115,56760,760101,795154,85285,318
1. Tiền55,39959,98247,81028,11961,969102,06860,76095,795107,85263,659
2. Các khoản tương đương tiền12,98212,98221,62927,35012,35013,4996,00047,00021,659
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,80015,61811,81919,79519,89519,7186,711
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,80015,61811,81919,79519,89519,7186,711
III. Các khoản phải thu ngắn hạn546,571502,005788,223480,743508,903468,873470,678414,060493,239489,236
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng465,583467,702725,435441,579477,618447,786440,926356,056393,666454,513
2. Trả trước cho người bán39,94328,41371,71450,20046,28139,18847,24750,770104,13850,590
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác108,54772,12752,97039,89524,18626,70326,74248,62542,05130,740
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,503-66,237-61,895-50,931-39,183-44,805-44,237-41,391-46,616-46,608
IV. Tổng hàng tồn kho357,644346,428403,732418,157470,016520,916574,324618,217762,535700,199
1. Hàng tồn kho357,644346,428403,732418,157475,789523,665577,073618,217762,535700,199
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,773-2,749-2,749
V. Tài sản ngắn hạn khác9,8082,8753,23411,5313,0093,15878510,0834,6679,245
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,8112,6933,0594,0993,0093,1587855,9244,66765
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ167,432
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,9961821594,1599,180
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn94,285101,079109,751111,974123,582135,833124,911308,928808,903577,118
I. Các khoản phải thu dài hạn18
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác18
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,2592,2872,3383,4764,7356,3628,38310,5375,1028,052
1. Tài sản cố định hữu hình1,2592,2872,3383,4544,6756,2658,24710,3645,1028,052
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình226098135173
III. Bất động sản đầu tư63,86566,43170,24475,67780,26785,39510,71813,14516,51719,444
- Nguyên giá120,959120,866120,866120,866120,198120,24240,48140,48143,00543,895
- Giá trị hao mòn lũy kế-57,094-54,434-50,621-45,189-39,931-34,847-29,763-27,336-26,488-24,451
IV. Tài sản dở dang dài hạn4769,212245,717727,524498,665
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4769,212245,717727,524498,665
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,77528,77528,77528,77528,77528,77528,77529,27536,91036,910
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh30,80030,80030,80030,80030,80030,80030,80031,30036,91036,910
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,025-2,025-2,025-2,025-2,025-2,025-2,025-2,025
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3873,5868,3944,0469,80415,2547,82310,25422,85014,029
1. Chi phí trả trước dài hạn3873,5868,3944,0099,78914,9757,4389,13414,86414,029
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại37152793851,1207,986
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,076,6901,028,1521,389,9981,089,6921,199,6231,264,2411,251,1771,459,7942,224,1961,861,115
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả866,876822,7981,182,828889,5171,001,2381,067,8371,058,0751,264,2652,045,6101,679,746
I. Nợ ngắn hạn866,876822,7981,182,828881,193992,7791,058,0821,047,7711,262,2991,186,8291,079,766
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn69,960113,189127,18540,262110,721188,593219,294356,437385,113249,051
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn467,065479,846530,140468,896533,301571,822455,947485,748529,212406,830
4. Người mua trả tiền trước154,75043,448238,548165,671164,876116,219124,888140,469172,450306,106
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,4703,0502,0524292,32395811,4823,20728,678628
6. Phải trả người lao động6,3277,65411,6599,44012,55118,94016,42325,73921,98524,792
7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,65622,04137,1638,5748,5725,98715,931818342342
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn85,35785,206143,014120,62287,43785,076118,153179,1472,234
11. Phải trả ngắn hạn khác53,12052,61276,76963,13364,54264,88178,72966,99041,69786,511
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,31411,46712,6178165,8522,7873,313716605605
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,8564,2853,6803,3502,6042,8183,6123,0284,5154,901
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8,3248,4609,75510,3041,966858,781599,980
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8691,4181,96637,760351,277
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn8,3248,4608,8868,886
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn821,022248,703
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu209,814205,354207,170200,174198,385196,404193,102195,528178,585181,369
I. Vốn chủ sở hữu209,814205,354207,170200,174198,385196,404193,102195,528178,585181,369
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu80,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,000
2. Thặng dư vốn cổ phần36,75236,75236,75236,75236,75236,75236,75236,75236,75236,752
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển58,73857,84956,13254,88553,62552,42051,52448,94647,89045,700
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối34,32430,75334,28628,53828,00827,23324,82729,83013,94418,917
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,076,6901,028,1521,389,9981,089,6921,199,6231,264,2411,251,1771,459,7942,224,1961,861,115
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |