CTCP Đầu tư Xây dựng Hà Nội (hci)

7.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,02920,60418,37817,36915,95420,511
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,02920,60418,37817,36915,95420,511
4. Giá vốn hàng bán7,50912,39910,1539,58211,31310,236
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,5218,2058,2257,7884,64110,275
6. Doanh thu hoạt động tài chính8671,8631,6851,0051,5941,387
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,53114,82311,33911,13112,37412,922
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,144-4,755-1,429-2,339-6,138-1,260
12. Thu nhập khác4442536,50121
13. Chi phí khác356,154
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-31442530,34621
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9,175-4,751-1,425-2,31324,208-1,240
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành112214,2514
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại222222
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)133434,2536
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,187-4,754-1,429-2,31619,955-1,246
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1-1-1-2-4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,186-4,753-1,427-2,31419,956-1,242

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |