| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 15,029 | 20,604 | 18,378 | 17,369 | 15,954 | 20,511 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 15,029 | 20,604 | 18,378 | 17,369 | 15,954 | 20,511 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 7,509 | 12,399 | 10,153 | 9,582 | 11,313 | 10,236 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 7,521 | 8,205 | 8,225 | 7,788 | 4,641 | 10,275 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 867 | 1,863 | 1,685 | 1,005 | 1,594 | 1,387 |
| 7. Chi phí tài chính | | | | | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17,531 | 14,823 | 11,339 | 11,131 | 12,374 | 12,922 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -9,144 | -4,755 | -1,429 | -2,339 | -6,138 | -1,260 |
| 12. Thu nhập khác | 4 | 4 | 4 | 25 | 36,501 | 21 |
| 13. Chi phí khác | 35 | | | | 6,154 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -31 | 4 | 4 | 25 | 30,346 | 21 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -9,175 | -4,751 | -1,425 | -2,313 | 24,208 | -1,240 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 2 | 2 | 1 | 4,251 | 4 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 13 | 3 | 4 | 3 | 4,253 | 6 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -9,187 | -4,754 | -1,429 | -2,316 | 19,955 | -1,246 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -1 | -1 | -1 | -2 | | -4 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -9,186 | -4,753 | -1,427 | -2,314 | 19,956 | -1,242 |