CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (hcm)

21.65
-0.30
(-1.37%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)346,731502,463335,288248,620473,350459,389397,757302,790345,887297,014210,978268,566427,823266,682576,225403,039353,306389,347445,848627,905
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)370,417
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu731,522641,575499,107522,780509,891478,359386,369339,386319,978292,272231,417222,985254,749318,356327,293372,983315,134271,061222,065
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán285,377506,660232,659164,406187,258193,003253,469214,676176,010224,021139,690132,394194,647168,028236,141282,899365,622369,633360,716294,526
Cộng doanh thu hoạt động1,398,2191,664,8921,073,465999,5771,181,5401,137,7231,093,900863,078861,494823,665587,520630,486886,679758,9781,187,7901,067,9981,122,3611,093,1611,081,6411,162,949
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)130,538276,195228,236138,024293,418307,346224,987142,003260,809187,09058,359143,302303,045122,296408,937216,293165,725187,342314,670426,660
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh21,61619,80818,19618,83824,97621,51226,34824,60110,12312,75712,50412,75815,07216,79517,87622,35950,13315,29512,59513,901
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán212,575264,480170,143134,894144,623151,387168,140133,708130,159137,115103,98998,725136,560121,082148,933166,231231,142194,662185,313155,639
2.12. Chi phí khác2,8071,9272,0721,9681,9271,8001,5541,4561,1771,0881,2161,0101,1501,0629619521,2521,3077971,100
Cộng chi phí hoạt động850,063973,717715,570613,065793,788761,450586,250413,877528,569469,417306,640391,092639,614462,978761,627622,002758,776597,111669,653709,880
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay
Cộng chi phí tài chính
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN147,246141,455118,304104,900103,389101,381118,888104,649108,11188,07585,00286,28087,95290,56377,90594,34784,84198,86660,17752,928
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG401,456549,946239,690283,121284,639275,284389,643345,760225,123266,441196,178154,467159,306205,890348,738353,459278,944397,600352,003401,700
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ401,485549,975239,722283,121284,639275,284389,881345,760225,123266,441196,178154,489159,306205,890348,738353,872279,016397,600352,019401,700
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN318,989440,536192,370226,722227,050222,394313,357276,855179,285214,106157,212123,756125,331165,091279,320282,746223,622318,452283,184321,805

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN46,331,25844,591,02934,776,64030,298,49031,172,15932,540,51627,574,48320,220,34717,728,21416,481,33914,115,99713,949,87015,262,46720,508,17418,996,90822,610,55424,186,71118,706,47015,361,12614,780,361
I. Tài sản tài chính46,273,57344,223,00534,746,83230,203,67830,941,76232,195,58227,180,73020,068,72117,544,80616,371,45114,044,92813,870,16615,196,10620,312,72018,926,10922,560,54924,114,47018,694,31615,327,37414,743,937
II.Tài sản ngắn hạn khác57,685368,02429,80894,812230,396344,934393,753151,626183,408109,88871,07079,70466,361195,45470,79950,00572,24012,15433,75336,424
B.TÀI SẢN DÀI HẠN167,748171,145160,515163,659167,479174,842181,825188,525182,461181,466184,046189,675184,488180,516182,904183,419182,392174,822179,912181,470
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định35,66834,80938,48739,70641,49044,77449,76255,08954,93752,09459,65760,29258,27544,79047,57651,32740,00536,43035,52640,036
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,1301,4661,1301,8081,8601,8491262,2755,4782801,1058,4842,0034,9041,488
V. Tài sản dài hạn khác132,080136,336120,898122,487124,858128,260130,203131,587127,398129,371124,388127,108126,213130,249135,048130,987133,903136,388139,482139,946
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46,499,00644,762,17434,937,15430,462,15031,339,63732,715,35727,756,30820,408,87217,910,67516,662,80414,300,04314,139,54515,446,95520,688,69019,179,81122,793,97224,369,10318,881,29115,541,03914,961,830
C. NỢ PHẢI TRẢ31,955,86234,137,72224,753,23920,151,47120,895,69622,658,46517,092,53211,819,9329,598,5908,530,0046,381,3496,123,9577,555,12312,693,58311,349,79415,185,90317,043,85013,757,43110,735,63010,199,662
I. Nợ phải trả ngắn hạn31,955,86234,137,72224,753,23920,151,47120,895,69622,658,46517,092,53211,819,9329,598,5908,530,0046,381,3496,123,9577,555,12312,693,58311,349,79415,185,90317,043,85013,757,43110,735,63010,199,662
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU14,543,14410,624,45210,183,91610,310,67810,443,94210,056,89210,663,7768,588,9408,312,0858,132,8017,918,6948,015,5887,891,8327,995,1087,830,0177,608,0707,325,2535,123,8604,805,4094,762,168
I. Vốn chủ sở hữu14,543,14410,624,45210,183,91610,310,67810,443,94210,056,89210,663,7768,588,9408,312,0858,132,8017,918,6948,015,5887,891,8327,995,1087,830,0177,608,0707,325,2535,123,8604,805,4094,762,168
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU46,499,00644,762,17434,937,15430,462,15031,339,63732,715,35727,756,30820,408,87217,910,67516,662,80414,300,04314,139,54515,446,95520,688,69019,179,81122,793,97224,369,10318,881,29115,541,03914,961,830
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |