CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (hcm)

27
-0.45
(-1.64%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN46,331,25844,591,02934,776,64030,298,49031,172,15932,540,51627,574,48320,220,34717,728,21416,481,33914,115,99713,949,87015,262,46720,508,17418,996,90822,610,55424,186,71118,706,47015,361,12614,780,361
I. Tài sản tài chính46,273,57344,223,00534,746,83230,203,67830,941,76232,195,58227,180,73020,068,72117,544,80616,371,45114,044,92813,870,16615,196,10620,312,72018,926,10922,560,54924,114,47018,694,31615,327,37414,743,937
II.Tài sản ngắn hạn khác57,685368,02429,80894,812230,396344,934393,753151,626183,408109,88871,07079,70466,361195,45470,79950,00572,24012,15433,75336,424
B.TÀI SẢN DÀI HẠN167,748171,145160,515163,659167,479174,842181,825188,525182,461181,466184,046189,675184,488180,516182,904183,419182,392174,822179,912181,470
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định35,66834,80938,48739,70641,49044,77449,76255,08954,93752,09459,65760,29258,27544,79047,57651,32740,00536,43035,52640,036
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,1301,4661,1301,8081,8601,8491262,2755,4782801,1058,4842,0034,9041,488
V. Tài sản dài hạn khác132,080136,336120,898122,487124,858128,260130,203131,587127,398129,371124,388127,108126,213130,249135,048130,987133,903136,388139,482139,946
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46,499,00644,762,17434,937,15430,462,15031,339,63732,715,35727,756,30820,408,87217,910,67516,662,80414,300,04314,139,54515,446,95520,688,69019,179,81122,793,97224,369,10318,881,29115,541,03914,961,830
C. NỢ PHẢI TRẢ31,955,86234,137,72224,753,23920,151,47120,895,69622,658,46517,092,53211,819,9329,598,5908,530,0046,381,3496,123,9577,555,12312,693,58311,349,79415,185,90317,043,85013,757,43110,735,63010,199,662
I. Nợ phải trả ngắn hạn31,955,86234,137,72224,753,23920,151,47120,895,69622,658,46517,092,53211,819,9329,598,5908,530,0046,381,3496,123,9577,555,12312,693,58311,349,79415,185,90317,043,85013,757,43110,735,63010,199,662
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU14,543,14410,624,45210,183,91610,310,67810,443,94210,056,89210,663,7768,588,9408,312,0858,132,8017,918,6948,015,5887,891,8327,995,1087,830,0177,608,0707,325,2535,123,8604,805,4094,762,168
I. Vốn chủ sở hữu14,543,14410,624,45210,183,91610,310,67810,443,94210,056,89210,663,7768,588,9408,312,0858,132,8017,918,6948,015,5887,891,8327,995,1087,830,0177,608,0707,325,2535,123,8604,805,4094,762,168
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU46,499,00644,762,17434,937,15430,462,15031,339,63732,715,35727,756,30820,408,87217,910,67516,662,80414,300,04314,139,54515,446,95520,688,69019,179,81122,793,97224,369,10318,881,29115,541,03914,961,830
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |