CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 (hd8)

6.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn158,083163,415176,761187,373280,816222,370265,500413,019518,958486,291
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,9402,8782,8526,68536,36139,59016,27329,37625,6479,837
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,170138,610108,500157,29231,16514,11611,38415,00096,447
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,4535,45348,9626,799105,4798,2687,3299,741110,658149,514
IV. Tổng hàng tồn kho16,27316,27816,27516,265107,000159,223237,800359,197363,713228,140
V. Tài sản ngắn hạn khác2481961713328111,1734,0993,3213,9402,352
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,4008,2998,5748,93310,83822,82626,38327,83631,1689,655
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định12294576861,0611,7971,1641,7542,4573,295
III. Bất động sản đầu tư4,6314,7864,9405,0945,2495,5575,7165,8756,0346,178
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,181
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,5953,0933,0003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1721911761534,528471822207177182
VII. Lợi thế thương mại4,33315,00017,50020,00022,500
TỔNG CỘNG TÀI SẢN170,483171,714185,334196,306291,653245,195291,883440,854550,126495,946
A. Nợ phải trả58,86160,17462,26366,582168,689117,970158,217311,812411,677362,151
I. Nợ ngắn hạn47,89148,83850,56054,514156,255100,276113,974197,042242,499155,883
II. Nợ dài hạn10,97111,33611,70212,06812,43417,69444,243114,770169,178206,268
B. Nguồn vốn chủ sở hữu111,622111,540123,072129,725122,965127,225133,666129,042138,449133,795
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN170,483171,714185,334196,306291,653245,195291,883440,854550,126495,946
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |