Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam - CTCP (hej)

13.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh68,59697,109120,368122,245140,632184,215
2. Các khoản giảm trừ doanh thu36
3. Doanh thu thuần (1)-(2)68,56097,109120,368122,245140,632184,215
4. Giá vốn hàng bán45,45570,62699,371103,700116,058153,444
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,10526,48320,99718,54524,57430,771
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4903761,366853841637
7. Chi phí tài chính4,1212,6021,3141,2211,8901,915
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1212,6001,3081,1691,8871,904
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3713458-48-231295
9. Chi phí bán hàng653
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,23621,79515,89915,43620,51221,885
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,6222,5975,2092,6922,7827,903
12. Thu nhập khác3567251,4344,8953,5974,619
13. Chi phí khác1,2287681,2121,2594041,153
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-872-432223,6363,1933,467
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7502,5545,4316,3285,97511,370
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4385201,0538738662,229
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4385201,0538738662,229
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3132,0334,3775,4555,1099,141
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1345886108006541,641
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4461,4463,7674,6554,4557,500

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |