Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam - CTCP (hej)

11.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.40
11.40
11.40
11.40
0
18.7K
0.1K
140x
0.7x
0% # 1%
3.2
62 Bi
4 Mi
1,515
21 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 300 13.10 400
11.00 200 0.00 0
10.50 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (-1.10) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH 135.30 (-2.40) 13.6%
MVN 54.00 (0.80) 7.6%
BSR 25.05 (-0.45) 5.6%
VEA 34.70 (0.10) 5.5%
FOX 65.80 (-0.30) 4.9%
VEF 81.50 (2.40) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.20 (0.20) 2.3%
MSR 37.70 (0.60) 2.1%
DNH 33.90 (0.00) 2.0%
QNS 46.80 (-0.10) 1.8%
VSF 27.10 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 115 (0.23) 0% 6.70 (0.01) 0%
2019 214 (0.18) 0% 11.80 (0.01) 0%
2020 148.10 (0.14) 0% 5.95 (0.01) 0%
2021 102 (0.12) 0% 7 (0.01) 0%
2022 148.63 (0) 0% 32.39 (0) 0%
2023 78.01 (0) 0% 3.54 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV68,59697,109120,368122,245140,632184,215
Tổng lợi nhuận trước thuế7502,5545,4316,3285,97511,370
Lợi nhuận sau thuế 3132,0334,3775,4555,1099,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4461,4463,7674,6554,4557,500
Tổng tài sản220,216224,193208,700184,885220,216224,193208,700184,885195,813216,724249,428215,975204,226190,952
Tổng nợ138,005141,425128,445106,558138,005141,425128,445106,558118,404136,648166,589140,820129,176130,033
Vốn chủ sở hữu82,21182,76880,25578,32682,21182,76880,25578,32677,40980,07682,83975,15575,05060,918


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |