CTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội (hes)

30.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn72,30447,75238,04518,72932,07952,26535,76227,60017,24016,77027,93623,48728,767
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,6013,5224,4455,1562,9334,4846,1436,3785,4778,02214,2844,75819,114
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn63,50038,02029,5202,62018,50038,90024,00010,5005,5002,3004,00011,5005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,3814,5672,8869,3428,9567,6014,0378,4783,2024,5516,9573,3171,184
IV. Tổng hàng tồn kho5746705901,0719858551,4071,7351,1561,5711,7001,5151,615
V. Tài sản ngắn hạn khác2499746045407064261765101,9053269952,3971,855
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,89065,55564,84077,17377,39279,81291,77895,874105,225113,676121,386100,42487,881
I. Các khoản phải thu dài hạn500500500
II. Tài sản cố định56,38657,43761,44470,55572,23274,41585,37585,54091,864100,258105,50084,10380,246
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn20020013723126375715300300304
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,3047,9183,3966,6185,0235,3746,2789,95912,14612,61915,08716,0177,636
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN136,194113,307102,88595,902109,471132,077127,540123,474122,464130,446149,323123,911116,649
A. Nợ phải trả23,43813,74416,40028,00212,50816,63713,20010,2319,40416,25032,29015,3538,291
I. Nợ ngắn hạn16,08213,18415,84127,34511,90715,98012,6249,8559,20016,00832,11015,0957,899
II. Nợ dài hạn7,356560560657601657576376204243180258392
B. Nguồn vốn chủ sở hữu112,75699,56486,48567,90096,963115,440114,340113,243113,060114,196117,033108,559108,357
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN136,194113,307102,88595,902109,471132,077127,540123,474122,464130,446149,323123,911116,649
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |