CTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội (hes)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.50
0
12.1K
1.4K
10.2x
1.2x
10% # 12%
0.6
135 Bi
10 Mi
145
28.2 - 10.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 100 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV156,189152,418136,09618,98753,929155,540150,447119,437129,700104,429
Tổng lợi nhuận trước thuế14,27713,07918,585-29,063-13,1049,1277,7876,3775,0576,524
Lợi nhuận sau thuế 13,19213,07918,585-29,063-13,1047,2316,1315,0353,9225,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,19213,07918,585-29,063-13,1047,2316,1315,0353,9225,059
Tổng tài sản136,194113,307102,88595,902136,194113,307102,88595,902109,471132,077127,540123,474122,464130,446
Tổng nợ23,43813,74416,40028,00223,43813,74416,40028,00212,50816,63713,20010,2319,40416,250
Vốn chủ sở hữu112,75699,56486,48567,900112,75699,56486,48567,90096,963115,440114,340113,243113,060114,196


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc